Đi học
Vào lớp 1, tôi bắt đầu những năm tháng học sinh của
mình tại trường Trần Quốc Toản, ngôi trường nằm cạnh Quảng trường thành phố. Từ
nhà đến trường chỉ chừng năm sáu trăm mét nên ngày nào tôi cũng đi bộ. Con
đường đến trường khi ấy đối với một đứa trẻ sáu tuổi tưởng như rất dài, nhưng
lại chứa đựng biết bao điều mới mẻ. Mỗi buổi sáng, tôi ôm chiếc cặp nhỏ trong tay,
theo dòng học sinh ríu rít kéo nhau đến lớp. Đó là quãng thời gian đất nước còn
nhiều khó khăn, trường lớp đơn sơ, bàn ghế còn thô sơ bằng gỗ, nhưng đối với
chúng tôi, tất cả đều thật đáng nhớ.
Thú thực, hồi đó tôi học không phải là học sinh xuất
sắc. Tôi cũng không thuộc loại chăm chỉ hay ham học. Việc học của tôi khá thất
thường, có môn thích thì học tốt, có môn không thích thì lơ là. Nhiều khi ngồi
trong lớp mà tâm trí để đâu đâu, nhìn ra sân trường hoặc nghĩ đến những trò
chơi cùng đám bạn hơn là nghe thầy giảng bài. Chính vì tính lơ đễnh ấy mà tôi
đã có một kỷ niệm đáng nhớ.
Hôm đó, cuối buổi học, thầy giáo có dặn cả lớp sáng
hôm sau phải đến sớm hơn thường lệ. Không biết vì mải chơi hay vì không chú ý
nghe, tôi hoàn toàn không nhớ lời dặn ấy. Sáng hôm sau, tôi vẫn ung dung đến
trường như mọi ngày. Khi tới nơi thì cổng trường đã đóng. Nhìn qua khe cổng
thấy các bạn đã vào lớp học hết, tôi hoảng hốt nhưng cũng không biết phải làm
thế nào. Thay vì quay về nhà, tôi quyết định đi lang thang ngoài phố. Hết giờ
học mới trở về, giả vờ như vừa tan trường.
Điều đáng nói là những ngày sau đó tôi lại tiếp tục
như vậy. Một phần vì sợ bị mắng, phần khác là tâm lý trẻ con nghĩ rằng chẳng ai
phát hiện ra. Mỗi sáng tôi vẫn xách cặp ra khỏi nhà như đi học thật, rồi đi
loanh quanh hết buổi mới quay về. Không ai trong gia đình biết chuyện. Tôi đã
trốn học liên tiếp mấy ngày liền. Chỉ đến khi nhà trường gửi thông báo về gia
đình thì Bố tôi mới biết. Hôm đó chắc chắn là một ngày tôi không thể nào quên.
Những trận đòn của Bố có thể rồi sẽ quên theo năm tháng, nhưng cảm giác lo
lắng, sợ hãi khi biết chuyện bại lộ thì vẫn còn nguyên trong ký ức.
Nhắc đến thời tiểu học, tôi vẫn nhớ nhất người thầy
chủ nhiệm của mình. Thầy tên là Quý. Hình ảnh của thầy đến nay tuy đã phai mờ
theo thời gian nhưng vẫn hiện lên khá rõ trong trí nhớ tôi. Thầy có dáng người
dong dỏng cao, khuôn mặt vuông vức, cương nghị. Hồi ấy tôi luôn có cảm giác
gương mặt thầy khá giống anh Nguyễn Văn Trỗi – người anh hùng rất nổi tiếng mà
báo chí và đài phát thanh thường nhắc đến.
Nhà thầy cũng ở gần trường. Từ cổng trường đi vòng ra
phía sau chợ Rồng là tới. Hồi đó, học sinh chúng tôi thường gặp thầy trên đường
đi học hoặc lúc tan trường. Mỗi lần nhìn thấy thầy từ xa, cả đám đều tự nhiên
trở nên nghiêm túc hơn, không còn dám nghịch ngợm hay chạy nhảy ồn ào như
trước.
Điều khiến học sinh nhớ nhất về thầy Quý chính là tính
cách nghiêm khắc. Ngày nay nghe kể lại có thể nhiều người thấy lạ, nhưng thời
đó việc giáo dục học sinh thường rất nghiêm. Thầy luôn yêu cầu cả lớp phải tập
trung nghe giảng, giữ trật tự và tuyệt đối không được làm việc riêng trong giờ
học. Để duy trì kỷ luật, thầy đưa ra một quy định khá đặc biệt. Thầy nói rằng
nếu trong giờ học có bạn nào mất trật tự hoặc không chú ý nghe giảng thì các
bạn ngồi cạnh có quyền nhắc nhở, thậm chí “ra đòn” để cảnh cáo.
Lúc ấy, học sinh chúng tôi xem đó
là chuyện bình thường. Nhưng đối với riêng tôi, quy định ấy đã để lại một kỷ
niệm nhớ đời ngay trong những ngày đầu tiên đến trường.
Hôm đó, trong lúc thầy đang giảng bài, tôi chợt phát
hiện trên mặt bàn học bằng gỗ có một lỗ tròn khá lớn. Có lẽ đó là mắt của thân
cây còn lưu lại sau khi người ta xẻ gỗ làm bàn. Đối với một đứa trẻ hiếu động
như tôi, cái lỗ ấy bỗng trở thành nguồn cảm hứng bất ngờ. Tôi lấy viên phấn
nhỏ, hí hoáy vẽ thêm một nét cong phía trên để biến nó thành số 6. Sau đó tôi
lại vẽ thêm một nét cong phía dưới để thành số 9. Trong đầu tôi lúc ấy còn thấy
khá đắc ý với “phát minh” của mình.
Nhưng niềm vui kéo dài chưa đầy một phút.
Ngay khi tôi vừa hoàn thành tác phẩm, người bạn ngồi
bên cạnh lập tức thực hiện quyền hạn mà thầy đã trao. Một chiếc thước kẻ bằng
gỗ vụt mạnh xuống bàn tay tôi. Cú đánh bất ngờ khiến tôi giật bắn người. Bàn
tay đau nhói, nóng ran như bị lửa đốt. Tôi vội rụt tay lại, ôm chặt lấy nó.
Nước mắt lập tức trào ra vì đau, nhưng tôi không dám khóc thành tiếng. Trong
lớp học yên lặng, tôi chỉ biết cắn răng chịu đựng và cố tỏ ra như không có
chuyện gì xảy ra. Đó có lẽ là bài học đầu tiên về sự tập trung trong giờ học mà
tôi phải trả giá bằng một bàn tay đỏ ửng.
Một lần khác, tôi lại trở thành đối tượng bị thầy chú
ý vì kết quả học tập không tốt. Hôm ấy tôi làm bài kiểm tra kém. Sau khi chấm
bài, thầy gọi tôi lên bảng. Tôi biết chắc sẽ bị phê bình nên vừa bước lên đã
thấy lo lắng.
Thầy yêu cầu tôi đứng quay mặt vào tường. Sau đó thầy
nghiêm khắc phân tích lỗi lầm của tôi, trách tôi lười học, không chịu cố gắng.
Những lời trách mắng của thầy làm tôi cúi gằm mặt xuống. Bất ngờ, trong lúc tôi
đang đứng sát tường, thầy dùng tay đẩy mạnh đầu tôi về phía trước. Trán tôi va
vào tường một cái khá đau.
Cảm giác đau buốt chạy khắp người. Tôi cố gắng chịu
đựng, không dám khóc. Nhưng giống như lần bị thước kẻ đánh vào tay, nước mắt
vẫn cứ tự động trào ra. Khi ấy tôi vừa sợ, vừa xấu hổ trước các bạn trong lớp.
Tuy nhiên, sau này nghĩ lại, tôi hiểu rằng đó là cách giáo dục khá phổ biến
trong hoàn cảnh xã hội lúc bấy giờ. Các thầy cô luôn mong học trò tiến bộ và
đôi khi thể hiện sự nghiêm khắc theo cách mà ngày nay không còn phù hợp nữa.
Năm tháng trôi qua rất nhanh. Tôi lớn lên, rời xa mái
trường tiểu học, rồi tiếp tục những chặng đường học tập khác. Hình ảnh thầy Quý
cùng những kỷ niệm vui buồn của tuổi thơ dần trở thành một phần ký ức. Thế rồi
một ngày, tôi nghe tin thầy đã nhập ngũ, tham gia cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu
nước. Đó là thời kỳ rất nhiều thầy giáo, sinh viên và thanh niên lên đường ra
trận.
Sau này, tôi được biết thầy đã hy
sinh trong chiến tranh. Tin ấy khiến tôi lặng người. Bao nhiêu ký ức cũ bỗng
hiện về: dáng người dong dỏng của thầy trên bục giảng, nét chữ đẹp trên bảng
đen, những giờ học nghiêm khắc và cả những lần tôi bị phạt. Khi còn nhỏ, chúng
tôi chỉ biết sợ thầy vì sự nghiêm khắc. Nhưng khi trưởng thành, tôi mới hiểu
phía sau sự nghiêm khắc ấy là trách nhiệm và tình yêu nghề của một người thầy
tận tụy.
Mỗi khi nhớ về những năm tháng đầu đời đi học, tôi
không chỉ nhớ những bài học đánh vần hay những phép tính cộng trừ đơn giản.
Điều còn lại sâu sắc hơn chính là hình ảnh những người thầy đã góp phần hình
thành nhân cách của chúng tôi. Dù thời gian đã qua rất lâu, dù trường cũ có thể
đã thay đổi nhiều, nhưng trong ký ức của tôi, ngôi trường Trần Quốc Toản, những
buổi sáng đi bộ đến lớp và người thầy tên Quý vẫn luôn là những hình ảnh không
thể nào quên.
Nhà tôi ở cách trường không xa nên những năm tiểu học
tôi thường đi bộ đi học. Con đường từ trường về nhà là một phố nhỏ yên bình với
hàng cây gạo cổ thụ chạy dọc hai bên. Những cây gạo ấy đã đứng đó từ rất lâu,
thân cây to lớn, xù xì, đầy những chiếc gai nhọn đặc trưng. Đối với lũ trẻ
chúng tôi, đó không chỉ là những bóng cây che mát mà còn là cả một thế giới kỳ
thú để khám phá.
Mỗi buổi tan học, thay vì đi thẳng về nhà, tôi thường
la cà dưới những gốc gạo. Tôi thích dùng que hoặc mảnh gỗ nhỏ cậy những chiếc
gai già đã khô trên thân cây. Nhặt được chiếc nào đẹp, tôi mang về nhà, mài cho
nhẵn rồi nhờ bạn bè khắc lên đó tên mình hoặc những chữ cái ngộ nghĩnh. Đó là
một thú vui giản dị của tuổi thơ mà bây giờ nghĩ lại vẫn thấy vô cùng đáng nhớ.
Có lần, trong lúc rong chơi cùng bạn bè, tôi nhặt được
những quả ngô đồng rụng dưới gốc cây. Thấy người lớn nói có thể ăn được, tôi tò
mò bóc vỏ rồi ăn thử. Không ngờ chỉ ít giờ sau tôi bị đau bụng dữ dội, người
mệt lả và phải đưa vào bệnh viện. Đó là lần đầu tiên trong đời tôi phải nằm
viện một thời gian khá dài.
Bệnh viện hồi ấy rất đơn sơ. Vì tình trạng sức khỏe
cần được theo dõi riêng nên tôi được xếp nằm trong một gian nhà tranh, vách
quây bằng cót. Căn nhà dài, bên trong kê nhiều tấm phản sát nhau. Tuy nhiên khi
tôi vào thì không có bệnh nhân nào khác nên cả gian phòng rộng lớn ấy chỉ có
một mình tôi nằm ở góc nhà.
Ngày đầu tiên, cảm giác vừa lạ lẫm vừa sợ hãi. Ban
ngày còn có người qua lại, y tá tới thăm khám, mang thuốc hoặc mang cơm cháo
đến. Nhưng khi chiều xuống, mọi thứ trở nên vắng vẻ đến lạ thường. Tôi vốn chỉ
là một đứa trẻ tám, chín tuổi, quen với cảnh nhà đông người, tối đến có anh chị
em chuyện trò. Bây giờ phải ở một mình trong căn nhà tranh rộng và trống trải,
cảm giác cô đơn hiện rõ từng giờ.
Đến bữa ăn, có người mang cơm, cháo hoặc súp tới tận
nơi. Mọi sinh hoạt diễn ra đều đặn nhưng đơn điệu. Thỉnh thoảng bố tôi vào
thăm. Mỗi lần thấy bố xuất hiện nơi cửa phòng, tôi vui mừng khôn tả. Ông thường
hỏi han sức khỏe, động viên tôi cố gắng uống thuốc để mau khỏi bệnh.
Trong những lần đến thăm ấy, có một kỷ niệm khiến tôi
nhớ mãi. Hôm đó bố mang theo một bó hoa thược dược rất lớn được cắt từ vườn
nhà. Những bông hoa giống thược dược Triều Tiên, cánh hoa nửa tím nửa trắng,
màu sắc vô cùng đẹp mắt. Trong căn phòng bệnh đơn sơ, bó hoa ấy bỗng trở thành
vật nổi bật nhất. Vì không có lọ cắm nên bố chỉ đặt bó hoa lên một tấm phản gần
chỗ tôi nằm. Dẫu vậy, đối với một đứa trẻ đang nhớ nhà, đó là món quà quý giá
vô cùng. Mỗi lần nhìn những bông hoa, tôi lại cảm thấy như có một phần hơi ấm
của gia đình đang ở bên cạnh mình.
Những ngày bị sốt mới thực sự là khoảng thời gian đáng
sợ. Nhiều đêm tôi mê man, nửa tỉnh nửa mơ. Trong những cơn sốt cao, tôi thường thấy
những con rết khổng lồ với vô số chân bò khắp nơi. Chúng xuất hiện trên nền
nhà, trên tường rồi bò lên cả tấm phản nơi tôi nằm. Tôi hoảng hốt nhưng không
thể cử động được. Đến khi tỉnh lại mới biết tất cả chỉ là ảo giác do cơn sốt
gây ra.
Bây giờ nhớ lại, tôi vẫn không khỏi ngạc nhiên vì sao
mình có thể vượt qua được quãng thời gian ấy. Một đứa trẻ chưa đầy mười tuổi
phải sống một mình trong căn nhà tranh xa
gia đình, giữa khung cảnh hoang vắng của bệnh viện thời đó quả thật không dễ
dàng.
Mỗi tối, giữa căn phòng chỉ có
một bóng đèn điện đỏ quạch treo lơ lửng trên cao. Điện được chạy bằng máy nổ
nên đúng chín giờ tối là tắt. Khi ánh đèn phụt tắt, bóng tối lập tức tràn ngập
khắp căn nhà. Xung quanh chỉ còn tiếng ếch nhái kêu ộp oạp ngoài đồng, tiếng dế
rền rĩ trong bụi cỏ và tiếng thạch sùng tặc lưỡi trên mái tranh. Những âm thanh
ấy hòa vào nhau tạo thành một bản nhạc đêm vừa quen thuộc vừa khiến người ta
rợn ngợp.
Có những đêm tôi kéo chăn kín đầu mà vẫn không ngủ
được. Không gian yên tĩnh đến mức nghe rõ cả tiếng gió lùa qua vách cót. Nhiều
lúc tôi tưởng như có ai đó đang bước đi ngoài sân hoặc đang đứng đâu đó trong
bóng tối. Cảm giác sợ hãi khiến người như cứng lại. Thế nhưng rồi ngày qua
ngày, tôi dần quen với hoàn cảnh ấy. Nỗi sợ ban đầu giảm bớt, thay vào đó là sự
chấp nhận và thích nghi.
Điều kỳ lạ là khi khỏi bệnh và được ra viện trở về
nhà, tôi lại thấy nhớ những ngày nằm trong bệnh viện. Có lẽ trẻ con vốn vậy, dễ
sợ hãi nhưng cũng dễ quen thuộc. Tôi nhớ căn nhà tranh, nhớ khoảng sân bệnh
viện và nhớ cả những giờ phút được tự do khám phá xung quanh. Thậm chí có lần
tôi còn chui qua hàng rào dây thép gai để lẻn vào bệnh viện chơi như trở về một
nơi thân thuộc.
Những năm học ở Nam Định đã để lại trong tôi rất nhiều
kỷ niệm. Bạn bè thời ấy đông nhưng theo năm tháng, tên tuổi và khuôn mặt của
nhiều người dần phai nhạt. Tuy nhiên vẫn có một người bạn mà tôi còn nhớ khá
rõ. Bạn tên là Thiết, hình như là con của một cán bộ công an.
Ngày nào chúng tôi cũng đi học
rồi cùng đi bộ về trên một đoạn đường. Thiết có vóc dáng khỏe mạnh, cao lớn hơn
tôi khá nhiều. Khuôn mặt bạn vuông vức, nước da trắng và phong thái có phần già
dặn hơn tuổi. Trong trí nhớ của tôi, Thiết luôn là cậu bé mạnh mẽ, nhanh nhẹn
và đáng tin cậy. Dù thời gian đã trôi qua rất lâu, những buổi chiều hai đứa
cùng đi dưới hàng cây gạo trên con phố nhỏ vẫn còn hiện lên khá rõ trong ký ức.
Đó là những mảnh ghép bình dị của tuổi thơ, không có
những sự kiện lớn lao nhưng lại đọng lại rất sâu trong tâm trí. Những hàng cây
gạo, căn nhà tranh bệnh viện, bó hoa thược dược của bố và người bạn cùng đường
năm nào đã trở thành những hình ảnh không thể tách rời khỏi miền ký ức xa xôi
của tôi về những năm tháng học trò ở Nam Định.

Nhận xét
Đăng nhận xét