Nhớ rừng Yên Thế

 

Thời chiến tranh, việc hành quân bằng ô tô hầu như chỉ được tiến hành vào ban đêm để tránh sự phát hiện và đánh phá của máy bay địch. Những chuyến xe quân sự thường âm thầm lăn bánh trong bóng tối, không bật đèn hoặc chỉ dùng ánh sáng rất yếu. Đó là một điều hết sức bình thường đối với những người lính và sinh viên thời ấy.


Tối hôm lên đường, chúng tôi nai nịt gọn gàng, ba lô đeo trên lưng, tập trung tại bãi chợ Bầu để chờ xe đến đón. Đối với đám sinh viên trẻ tuổi chúng tôi, nơi ấy vốn rất quen thuộc. Mỗi lần có đoàn chiếu bóng lưu động về là cả bọn lại kéo nhau ra xem. Nói là đi xem phim nhưng thực ra mục đích quan trọng không kém là được gặp gỡ, trò chuyện với các cô gái trong vùng. Những buổi chiếu phim ngoài trời luôn là dịp hiếm hoi để thanh niên nam nữ làm quen với nhau giữa những năm tháng chiến tranh thiếu thốn đủ bề.

May cho chúng tôi là phần lớn thanh niên trai tráng trong làng lúc đó đã nhập ngũ hoặc tham gia lực lượng thanh niên xung phong. Nếu họ còn ở nhà đông đủ thì có lẽ những anh sinh viên tỉnh lẻ như chúng tôi khó tránh khỏi những cuộc xích mích vì tội “tán tỉnh” con gái làng. Nghĩ lại vẫn thấy buồn cười. Tuổi trẻ lúc ấy hồn nhiên và vô tư đến lạ. Giữa bom đạn chiến tranh, người ta vẫn tìm được những niềm vui giản dị như thế.

Đêm ấy, đoàn xe quân đội đưa chúng tôi lên Kho K680 Quân khí. Đơn vị này đóng quân trong một khu rừng rộng lớn nằm giữa địa phận hai tỉnh Bắc Giang và Lạng Sơn. Trên đường đi, các anh cán bộ kể rằng khu vực ấy trước đây từng là một phần căn cứ của nghĩa quân Hoàng Hoa Thám trong cuộc khởi nghĩa chống thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX. Không biết câu chuyện ấy chính xác đến đâu nhưng đối với những sinh viên trẻ như chúng tôi, nó làm cho chuyến đi thêm phần thú vị và gợi nhiều liên tưởng.

Xe chạy suốt đêm. Tiếng động cơ đều đều hòa lẫn với tiếng gió rừng và tiếng người trò chuyện khe khẽ. Nhiều người tranh thủ ngủ gật trên xe, số khác thì thức để ngắm cảnh đêm. Gần sáng, đoàn xe đến thị trấn Nhã Nam và dừng lại nghỉ một lúc. Mọi người xuống xe duỗi chân, rửa mặt và nhấm nháp chút đồ ăn mang theo.

Chính tại đây xảy ra một câu chuyện mà sau này nhiều người còn nhắc lại. Nghe kể có một sinh viên vì quá mệt nên ngủ say trên bãi cở ở điểm nghỉ mà không ai để ý. Đến khi đoàn xe tới nơi đóng quân mới phát hiện thiếu người. Cán bộ phải tổ chức kiểm tra lại quân số, sau đó cử người quay lại tìm. Cuối cùng anh sinh viên ấy cũng được đưa tới đơn vị an toàn. Câu chuyện trở thành đề tài đùa vui của cả đoàn trong nhiều ngày sau đó.

Từ Nhã Nam, chúng tôi tiếp tục hành trình vào khu vực đóng quân. Nơi ở được bố trí ven một cánh rừng già. Đây là khu rừng có cảnh quan rất đặc biệt. Cây cối không mọc quá dày nhưng hầu hết đều là những cây cổ thụ lâu năm, thân to vài người ôm không xuể. Tán lá xanh mướt che kín cả khoảng trời phía trên. Trên nhiều thân cây còn bám đầy các loại dây leo và thực vật ký sinh, tạo nên một khung cảnh vừa hùng vĩ vừa có phần bí ẩn.

Khi chúng tôi tới nơi thì đã có rất nhiều sinh viên Trường Đại học Bách khoa làm việc tại đây từ hơn một tháng trước. Những người đến trước giúp chúng tôi nhanh chóng làm quen với nếp sống mới. Chúng tôi được bố trí ở trong một dãy nhà tranh đơn sơ cùng với lớp K16A. Nhà lợp lá, vách nứa, nền đất nện nhưng khá thoáng mát. Cuộc sống tuy còn nhiều thiếu thốn nhưng mọi người đều thích nghi rất nhanh.

Công việc hàng ngày diễn ra khá đều đặn. Buổi sáng, sau tiếng kẻng báo thức, mọi người vệ sinh cá nhân rồi ăn sáng. Sau đó từng tổ xếp hàng đi bộ vào các nhà kho nằm sâu trong rừng để làm việc. Những con đường rừng quanh co dưới tán cây trở nên quen thuộc với chúng tôi chỉ sau vài ngày. Công việc không quá nặng nhọc nhưng đòi hỏi sự cẩn thận và kỷ luật.

Đến trưa, mọi người trở về nhà bếp ăn cơm rồi nghỉ ngơi khoảng một giờ đồng hồ. Sau giờ nghỉ, công việc lại tiếp tục cho đến cuối buổi chiều. Khi tiếng kẻng vang lên báo hết giờ làm việc, tất cả thu dọn dụng cụ rồi trở về nơi ở. Sau đó là thời gian tắm giặt, vệ sinh cá nhân và chuẩn bị bữa tối.

Khu nhà bếp được dựng bên cạnh một con suối khá lớn. Nước suối trong vắt, chảy quanh năm nên rất thuận tiện cho sinh hoạt. Trước sân bếp có một cây nhãn già tỏa bóng mát. Vào thời điểm chúng tôi đến, khoảng tháng bảy, cây nhãn đang vào mùa quả chín. Để bảo vệ thành quả lao động, người ta phủ lên toàn bộ tán cây một tấm lưới lớn nhằm ngăn đàn dơi kéo đến phá hoại vào ban đêm. Hình ảnh ấy để lại trong tôi nhiều ấn tượng vì trước đó chưa từng thấy cách làm như vậy.

Cũng như nhiều đơn vị tập thể khác thời bấy giờ, việc nấu ăn được phân công luân phiên. Mỗi tổ sẽ đảm nhiệm công việc nhà bếp liên tục trong một tuần. Đến lượt mình, chúng tôi phải dậy từ rất sớm để vo gạo, nhóm bếp, chuẩn bị thức ăn và lo liệu mọi việc cho hàng trăm con người.

Những ngày làm bếp cũng là dịp để tình bạn thêm gắn bó. Ai nấy đều có những người bạn thân hoặc những nhóm chơi với nhau. Vì thế đôi khi chúng tôi cũng bí mật để dành cho bạn bè mình một ít thức ăn ngon hơn bằng cách giấu vào đáy chậu cơm hoặc để riêng một góc nào đó. Đó chỉ là những cử chỉ nhỏ nhưng chứa đựng sự quan tâm chân thành giữa những người sống xa gia đình trong hoàn cảnh chiến tranh.

Nhìn lại quãng thời gian ấy, tôi vẫn thấy mình may mắn. Trước đó, khi còn nhỏ, tôi từng đi sơ tán theo Trường Văn hóa Quân đội ở Đại Từ, Thái Nguyên. Những năm tháng ấy gian khổ hơn rất nhiều. Điều kiện ăn ở thiếu thốn, cuộc sống luôn gắn liền với cảnh sơ tán, tránh bom và những khó khăn của thời chiến.

So với những ký ức tuổi thơ ấy, cuộc sống ở Kho K680 tuy còn nhiều vất vả nhưng thực sự dễ chịu hơn nhiều. Chúng tôi có nơi ăn chốn ở ổn định, có công việc rõ ràng, có bạn bè cùng chia sẻ mọi vui buồn. Giữa khu rừng già xanh thẳm, những tháng ngày lao động tập thể đã để lại trong tôi nhiều kỷ niệm đẹp. Đó là quãng thời gian của tuổi trẻ, của tình bạn, của sự hồn nhiên và lạc quan trong những năm đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh.

Nhắc đến những năm tháng ấy, có rất nhiều chuyện đáng nhớ. Chuyện học tập, chuyện lao động, chuyện tránh bom, chuyện tình yêu tuổi trẻ. Nhưng nếu hỏi điều gì không ai quên được, có lẽ câu trả lời chung sẽ là: chuyện ăn.

Ngày ấy đói lắm! Bây giờ kể lại, lớp trẻ khó hình dung được cái đói thường trực của sinh viên thời chiến. Ngày nào cũng ăn đủ ba bữa, vậy mà bụng lúc nào cũng như có một cái trống đang đánh thùng thùng bên trong. Ăn xong chưa được bao lâu đã thấy cồn cào. Đêm nằm nghe tiếng bụng réo mà tưởng như có ai đang gọi tên mình.

Bởi thế, bất cứ thứ gì có thể ăn được đều trở thành mục tiêu tìm kiếm. Trong ký ức của tôi, đáng nhớ nhất vẫn là những cuộc đi săn "cháy cơm" ở nơi sơ tán Hiệp Hòa. Hồi đó bếp tập thể nấu cơm bằng than và củi, dưới đáy nồi thường có một lớp cơm cháy vàng ruộm, thơm phức. Đối với sinh viên đói bụng, đó gần như là một món đặc sản.

Chiều tối, khi trời bắt đầu nhá nhem, mấy thằng bạn lại lén lút rủ nhau xuống khu bếp. Mục tiêu rất rõ ràng: xem có miếng cháy nào còn sót lại không. Hôm ấy, chúng tôi vừa đến nơi đã thấy lối vào bị chặn. Dưới ánh đèn dầu leo lét là một đôi nam nữ đang ngồi tâm sự rất chăm chú.

Ban đầu ai cũng ngại làm phiền. Nhưng đứng chờ mãi mà hai người chẳng có dấu hiệu kết thúc câu chuyện. Nhìn kỹ mới nhận ra một anh bạn trong lớp đã nhanh chân hơn chúng tôi. Hóa ra từ chiều anh ta đã chủ động xuống bếp, rủ cô gái trông bếp ra ngồi trò chuyện. Thoạt nhìn, ai cũng nghĩ đây là một cuộc hẹn hò lãng mạn. Giữa thời chiến, tình yêu tuổi trẻ vốn là điều rất đẹp. Nhưng quan sát một lúc lâu, chúng tôi bắt đầu nghi ngờ. Anh chàng nói chuyện say sưa quá mức cần thiết. Từ chuyện thời sự quốc tế, chuyện chiến sự trên thế giới, đến chuyện mùa màng trong hợp tác xã. Hết chuyện trường lớp lại sang chuyện làng xóm. Hết chuyện sinh viên đến chuyện bếp núc.

Cuối cùng, sau gần cả tiếng đồng hồ "khởi động", anh ta mới đi vào vấn đề chính. Bằng giọng hết sức nhẹ nhàng và lịch sự, anh hỏi:

– Hôm nay... còn cháy không?

Cô gái bật cười. Anh chàng tiếp tục:

– Nếu còn thì cho anh... xem một cái!

Nghe đến đó, cả bọn đứng ngoài không nhịn nổi nữa, cười nghiêng ngả. Hóa ra mục đích của cuộc "tâm sự" dài dòng ấy không phải để tỏ tình, mà chỉ để xin vài miếng cơm cháy.

Nhưng nghĩ kỹ thì cũng chẳng có gì đáng cười. Trong những năm tháng khó khăn ấy, một miếng cơm cháy đôi khi quý giá chẳng khác nào một bữa tiệc nhỏ. Nó không chỉ giúp vơi đi cơn đói mà còn trở thành một phần ký ức không thể nào quên của cả một thế hệ. Bởi vậy mới có câu: miếng ăn là miếng... khổ. Và chính những cái khổ rất đời thường ấy đã làm nên những kỷ niệm sâu sắc nhất của tuổi trẻ chúng tôi.

Trở lại với những ngày lao động nặng nhọc trong rừng Yên Thế là quãng thời gian mà bất cứ ai từng trải qua cũng khó lòng quên được. Điều đọng lại sâu sắc nhất không chỉ là những buổi miệt mài trong kho hàng, nào là lau chùi tẩy mỡ bảo quản cũ, đánh gỉ, phủ lớp bảo quản mới, đóng gói và sắp xếp lại các thùng gỗ nặng trịch diễn ra từ sáng sớm đến chiều tối, mà còn là cảm giác đói triền miên đeo bám đám sinh viên chúng tôi suốt nhiều tháng trời. Cái đói ngày ấy có lẽ chỉ những người từng sống trong hoàn cảnh tương tự mới hiểu hết được. Nó không phải là cảm giác đói một bữa hay hai bữa, mà là trạng thái thiếu thốn kéo dài, âm ỉ và dai dẳng, khiến người ta lúc nào cũng nghĩ đến chuyện ăn uống.

Mặc dù trên danh nghĩa, chúng tôi được hưởng chế độ ăn theo tiêu chuẩn quân đội, nhưng chẳng hiểu vì lý do gì mà cơm vẫn luôn thiếu, thức ăn vẫn đạm bạc. Bữa cơm thường chỉ có vài món đơn giản, chủ yếu là rau xanh, canh loãng và đôi khi có thêm chút cá khô hoặc thịt mỡ. Với những chàng trai tuổi đôi mươi đang ở giai đoạn ăn khỏe nhất, lại phải lao động chân tay liên tục giữa núi rừng, lượng thức ăn ấy chẳng thấm vào đâu. Nhiều người vừa ăn xong đã thấy bụng đói trở lại.

Chuyện ăn uống ngày ấy thực sự là một đề tài dài và có lẽ không ai muốn nhắc lại quá nhiều. Thế nhưng có một sự kiện khá đặc biệt đã xảy ra, đến nay nhớ lại vẫn thấy vừa buồn cười vừa đáng nhớ. Đó là vụ “tuyệt thực” nổi tiếng của một nhóm sinh viên ngay trong doanh trại quân đội.

Hồi ấy, để bảo đảm việc chia khẩu phần được công bằng, sinh viên được cử luân phiên tham gia giám sát nhà bếp tập thể. Các nhiệm vụ từ cân đong, đo đếm lương thực, vo gạo, nấu nướng đến chia cơm đều có người của sinh viên trực tiếp tham gia. Ý định ban đầu là rất tốt, nhằm tránh tình trạng thất thoát và bảo đảm ai cũng được hưởng phần ăn như nhau.

Tuy nhiên, con người vốn khó tránh khỏi thiên vị. Mấy cậu làm bếp thường tranh thủ tạo điều kiện cho bạn bè thân thiết trong lớp. Khi chia cơm, họ cố nén thật chặt từng bát cho đồng bọn. Có người còn khéo léo giấu thêm vài miếng thức ăn dưới lớp cơm trắng rồi nhanh tay đậy nắp lại. Những thủ thuật ấy tưởng kín đáo nhưng cuối cùng vẫn bị phát hiện.

Người phát hiện ra là anh Tấn, biệt danh Tấn “chột”, một nhân vật nổi tiếng trong khóa vì tính thẳng thắn và rất ghét sự bất công. Sau nhiều lần quan sát, anh nhận thấy có sự chênh lệch rõ ràng giữa các mâm cơm. Mâm thì lèn chặt cơm, dưới lấp vùi thịt cá, mâm thì chỉ vài lượt gắp đã hết thức ăn.

Tức nước vỡ bờ, anh đứng ra phản đối. Ban đầu chỉ là những lời góp ý nhưng rồi cuộc tranh luận trở nên gay gắt. Cuối cùng, một người bạn thân của anh đã có hành động khiến cả doanh trại sửng sốt. Cậu ta lẳng lặng thu dọn bát đũa, xếp lại gánh cơm rồi gánh thẳng lên Ban Chỉ huy với ý định “trả lại”. Hành động ấy chẳng khác nào một lời tuyên bố rằng nhóm sinh viên không chấp nhận cách phân chia khẩu phần như vậy.

Sau đó, một số người trong nhóm quyết định không ăn bữa cơm hôm ấy. Họ kiên quyết nhịn đói để phản đối. Đối với những thanh niên đang đói triền miên, quyết định ấy quả thật không hề đơn giản. Có người đến chiều đã hoa mắt chóng mặt nhưng vẫn cố chịu đựng. Câu chuyện nhanh chóng lan khắp đơn vị, trở thành đề tài bàn tán sôi nổi trong nhiều ngày.

Rốt cuộc, sự việc cũng được giải quyết ổn thỏa. Các bên ngồi lại trao đổi, kiểm điểm và thống nhất cách tổ chức nhà bếp công bằng hơn. Tuy nhiên, những người tham gia vụ “tuyệt thực” cũng không tránh khỏi việc bị nhắc nhở và chịu các hình thức kỷ luật khác nhau. Dù vậy, trong ký ức của nhiều người, đó vẫn là một sự kiện đáng nhớ, phản ánh sự bồng bột nhưng đầy nhiệt huyết của tuổi trẻ.

Nếu chuyện “tuyệt thực” đã trở thành giai thoại công khai thì còn một câu chuyện khác ít người biết hơn, liên quan đến một bữa ăn đặc biệt của đám sinh viên đói bụng.

Trong khu vực bếp ăn khi ấy có nuôi khá nhiều gà. Đó là đàn gà do người quản lý tự chăm sóc. Những con gà béo tốt ngày ngày đi lại quanh khu bếp khiến đám sinh viên đang đói nhìn thấy mà thèm nhỏ dãi. Ai cũng biết chúng không thuộc khẩu phần chung nên chỉ dám nhìn rồi nuốt nước bọt.

Một hôm, vào giờ chuẩn bị cơm trưa, khu bếp vô cùng náo nhiệt. Người nhóm lửa, người vo gạo, người rửa rau, tiếng xoong nồi va chạm vang lên liên tục. Giữa lúc hỗn độn ấy, một cậu sinh viên vốn nổi tiếng nghịch ngợm bỗng nảy ra một ý tưởng táo bạo.

Chỉ trong tích tắc, cậu ta tung một cú đá cực mạnh vào một con gà mái đang lẩn quẩn gần bếp. Con gà chỉ kịp phát ra một tiếng “ục” rồi nằm gục xuống. Nhanh như chớp, cậu ta vồ lấy con vật, nhúng ngay vào chậu nước sôi đã chuẩn bị sẵn bên bếp than. Toàn bộ sự việc diễn ra trong vài giây khiến những người xung quanh chưa kịp phản ứng.

Sau đó, con gà được giấu kín trong một chiếc chậu đựng cơm có nắp. Cậu sinh viên xách chậu chạy thẳng xuống suối Mỏ Trạng để làm lông. Một vài người khác lập tức tham gia hỗ trợ như thể đây là một chiến dịch quân sự bí mật. Chẳng bao lâu, con gà đã được làm sạch sẽ rồi mang trở lại bếp.

Để phi tang chứng cứ, họ thả luôn con gà vào nồi canh đang nấu. Mọi việc diễn ra tự nhiên đến mức không ai bên ngoài phát hiện được. Đến bữa trưa hôm ấy, nhóm làm bếp bất ngờ được thưởng thức một bữa gà luộc thơm phức. Những miếng thịt gà nóng hổi nhanh chóng biến mất trong sự thích thú tột độ của đám thanh niên đang thiếu ăn.

Chiều hôm đó, người quản lý phát hiện thiếu một con gà mái. Ông đi khắp nơi tìm kiếm, từ chuồng gà đến các lối mòn trong rừng. Khuôn mặt ông vừa tức giận vừa khó hiểu vì không biết con gà biến mất bằng cách nào. Trong khi ấy, những thủ phạm thực sự đã ngồi ở một góc khác, cố giữ vẻ mặt bình thản nhưng trong lòng vô cùng khoái chí. Bữa ăn hôm ấy trở thành một kỷ niệm mà nhiều năm sau gặp lại, mọi người vẫn còn nhắc đến và cười nghiêng ngả.

Một trong những kỷ niệm vui nhất, và cũng là kỷ niệm khiến tôi nhớ mãi mỗi khi nhắc đến những ngày lao động ở Kho K680, là câu chuyện liên quan đến bạn Cường, bạn Đạt và một quả mít chưa chín. Đó là những năm tháng tuổi trẻ đầy thiếu thốn nhưng cũng vô cùng hồn nhiên, vô tư của chúng tôi.

Hôm ấy, sau nhiều ngày lao động nặng nhọc, bụng dạ lúc nào cũng trong tình trạng đói cồn cào. Khẩu phần ăn tuy đủ để duy trì sức khỏe nhưng với những thanh niên đang tuổi lớn, lại phải lao động liên tục ngoài trời thì lúc nào cũng cảm thấy thiếu. Thỉnh thoảng có dịp ra ngoài khu vực kho, chúng tôi lại tìm cách kiếm thêm chút gì đó để cải thiện.

Ba đứa tôi gồm tôi, Cường và Đạt rủ nhau đi lang thang quanh khu dân cư gần đơn vị. Ý định ban đầu cũng chẳng có gì đặc biệt, chỉ là đi xem có mua được thứ gì ăn thêm hay không. Trong một khu vườn của người dân, chúng tôi nhìn thấy một cây mít sai quả. Những quả mít treo lủng lẳng từ thân cây xuống gần mặt đất, quả nào quả nấy trông thật hấp dẫn.

Thấy chủ nhà đang ở đó, chúng tôi lễ phép hỏi mua một quả. Chủ nhà khá niềm nở. Nghe người ta thường bảo rằng mít chín thì khi vỗ vào sẽ phát ra tiếng bộp bộp đục đục, chúng tôi bắt đầu săm soi lựa chọn. Sau một hồi bàn bạc, cả ba thống nhất chọn một quả không quá lớn vì tiền trong túi chẳng còn bao nhiêu. Quả mít ấy có vẻ rất hứa hẹn: mùi thơm nhẹ đã thoang thoảng, hình dáng tròn đều, các mắt mít đã giãn ra. Nhìn thế nào cũng thấy giống quả mít chín.

Chủ nhà cũng quả quyết rằng quả này hoàn toàn có thể ăn được ngay. Nghe vậy, chúng tôi mừng lắm. Cả ba hí hửng khiêng quả mít ra bờ suối gần đó. Kế hoạch thật đơn giản: xuống suối tắm rửa cho mát, sau đó sẽ ngồi thưởng thức thành quả.

Trong lúc tắm, nghĩ đến những múi mít vàng óng, thơm ngọt, ai nấy đều cảm thấy phấn khởi. Lao động vất vả nhiều ngày, giờ chỉ cần được ăn một bữa mít ngon cũng đủ khiến tâm trạng vui vẻ hơn rất nhiều.

Tắm xong, cả ba vội vàng mang dao ra bổ mít. Thế nhưng niềm vui nhanh chóng biến thành thất vọng. Khi lớp vỏ dày được tách ra, bên trong hiện lên những múi mít còn non. Màu sắc chưa vàng, thịt mít còn cứng. Chúng tôi cố nếm thử vài miếng với hy vọng cảm giác ban đầu là nhầm lẫn. Nhưng không, mít vẫn còn xanh. Ăn vào thấy sượng, nhạt và hơi chát. Nhìn nhau, đứa nào cũng tiếc của. Số tiền bỏ ra tuy không nhiều nhưng đối với sinh viên nghèo thời ấy cũng chẳng phải nhỏ. Bỏ đi thì tiếc mà ăn tiếp thì không nổi. Sau một hồi bàn bạc, chúng tôi quyết định đậy quả mít lại để chờ thêm vài ngày cho chín. Mang về đơn vị thì không được. Chẳng những dễ bị phát hiện mà còn không biết lấy đâu ra chỗ cất giữ. Cuối cùng, một sáng kiến được đưa ra: chôn quả mít ngay bên bờ suối. Nghĩ rằng đất sẽ giữ nhiệt, vài hôm nữa đào lên có lẽ mít sẽ chín ngon lành.

Thế là cả ba hì hục đào một cái hố nhỏ, đặt quả mít xuống rồi lấp đất lại cẩn thận như cất giấu một kho báu. Trước khi về còn đánh dấu vị trí rất kỹ để khỏi quên.

Hai ngày sau, cơn thèm mít lại trỗi dậy. Không ai bảo ai, cả ba cùng kéo nhau ra bờ suối với niềm hy vọng lớn lao. Thế nhưng khi đào lên, chúng tôi lập tức nhận ra mọi chuyện đã không diễn ra như tưởng tượng.

Quả mít đã bắt đầu phân hủy. Mùi chua và hôi bốc lên khiến cả bọn phải bịt mũi. Bao nhiêu hy vọng về những múi mít ngọt lịm tan thành mây khói. Nhìn nhau một lúc rồi cả ba phá lên cười. Đó là tiếng cười của tuổi trẻ, của những con người nghèo vật chất nhưng giàu sự lạc quan.

Nhắc đến Kho K680, tôi còn nhớ đến Thiếu tá Lê Trung, Chủ nhiệm Kho thời bấy giờ. Tôi không có nhiều dịp tiếp xúc với ông nhưng những lần gặp gỡ đều để lại ấn tượng sâu sắc. Ông không phải người có vóc dáng cao lớn. Tuy nhiên, ở ông luôn toát ra vẻ uy nghiêm khiến ai nhìn cũng nể phục. Mỗi lần xuất hiện, ông thường mặc quân phục chỉnh tề, tay cầm cây ba toong và phía sau luôn có một con chó béc-giê đi theo. Hình ảnh ấy khiến ông trở nên rất đặc biệt trong mắt đám sinh viên chúng tôi.

Tôi nhớ nhất dáng đứng của ông khi nói chuyện với cán bộ chiến sĩ. Hai tay đặt lên đầu cây ba toong chống phía trước, ánh mắt nghiêm nghị nhưng không hề lạnh lùng. Chỉ cần đứng như vậy thôi cũng tạo nên phong thái của một người chỉ huy dày dạn kinh nghiệm. Nhiều năm sau, trong một lần lên công tác tại Kho KV1, tôi mới biết gia đình ông vẫn luôn gắn bó với đơn vị trong suốt những năm tháng ấy. Khi đó ông đã qua đời được vài năm. Con trai ông tiếp tục công tác tại kho, kế tục phần nào truyền thống của gia đình. Nghe tin ấy, tôi không khỏi bùi ngùi nhớ lại hình ảnh vị Thiếu tá năm nào cùng cây ba toong và con chó béc-giê trung thành.

Ngoài Thiếu tá Lê Trung, Kho K680 còn có Trung úy Hảo thuộc Ban Kỹ thuật. Anh là người hiền lành, dễ gần. Sau này anh kết hôn với cô Phương, sinh viên K15 ngành Chế tạo máy. Trong đợt lao động đó, cô Phương cũng có mặt tại K680 nên nhiều người biết đến câu chuyện của hai anh chị. Năm tháng trôi qua, mỗi người một ngả. Sau này khi về công tác tại Tổng cục Kỹ thuật, tôi có dịp gặp lại anh Hảo. Lúc ấy anh đã là Phó Cục trưởng Cục Quân khí. Nhìn anh trong cương vị mới, tôi không khỏi nhớ đến hình ảnh người sĩ quan trẻ ở Kho K680 năm nào.

Rồi những ngày lao động vất vả cũng kết thúc. Chuyến công tác đặc biệt của chúng tôi khép lại, nhường chỗ cho những tháng ngày tiếp tục học tập tại trường. Hôm chia tay đơn vị, ai cũng mang trong lòng nhiều cảm xúc.

Trước khi lên đường trở về Hà Nội, mỗi người được tặng một món quà lưu niệm. Đó là một chiếc thùng sắt vuông, kích thước khoảng bốn mươi xăng-ti-mét mỗi chiều, cao chừng mười lăm xăng-ti-mét, sơn màu xanh quân sự. Hình dáng của nó khá giống một chiếc thùng đạn lớn.

Đối với chúng tôi, món quà ấy rất có giá trị. Nó vừa là vật dụng hữu ích vừa là kỷ niệm gắn với quãng thời gian lao động đáng nhớ. Trên thân thùng có hàng chữ sơn trắng nổi bật: “K680 KINH TANG”.

Tôi mang chiếc thùng về nhà ở Hà Nội. Mẹ tôi nhìn thấy rất thích. Bà tận dụng nó để chứa nước và giặt khăn lau nhà. Đó là công việc bà vẫn thường làm hằng ngày. Chiếc thùng phục vụ gia đình được một thời gian rồi dần dần bị gỉ sét bởi nước và thời tiết. Cuối cùng nó hư hỏng, nhưng ký ức về nó thì vẫn còn nguyên trong tâm trí tôi.

Riêng tôi còn có thêm một niềm vui khác. Nhờ thành tích lao động trong đợt công tác ấy, tôi được Ban lãnh đạo Kho tặng Bằng khen do Thiếu tá Lê Trung ký. Tấm bằng khen tuy không phải phần thưởng lớn lao nhưng đối với một sinh viên trẻ lúc đó là nguồn động viên rất đáng quý.

Sau khi trở về trường, tôi nhận thấy bạn bè có phần nhìn mình bằng con mắt khác. Sự ghi nhận ấy khiến tôi tự tin hơn. Có lẽ cũng vì vậy mà những thiếu sót nhỏ hay những lỗi lầm vụn vặt tôi mắc phải trong thời gian sau đó thường được bạn bè và cán bộ lớp bỏ qua hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng.

Đến bây giờ, mỗi khi nhớ lại quãng thời gian ở Kho K680, trong tôi không chỉ hiện lên những ngày lao động cực nhọc mà còn là biết bao kỷ niệm bình dị: quả mít chưa chín bên bờ suối, những người chỉ huy đáng kính, chiếc thùng sắt màu xanh và tấm bằng khen đầu đời. Tất cả đã trở thành một phần không thể quên của tuổi trẻ, một quãng đời tuy gian khó nhưng vô cùng đẹp đẽ.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Cuộc duyệt binh lịch sử

Có một thời như thế đấy

Những kỷ niệm về ngôi nhà 97