Đi chơi Lào
Sau khi tổ chức thành công chuyến xuyên Việt đầu tiên,
chúng tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều. Có lẽ chính những trải nghiệm trên
đường, những lần tự mình giải quyết các tình huống phát sinh và cảm giác tự do
của những ngày “sểnh nhà ra thất nghiệp” đã tiếp thêm động lực để cả nhóm nghĩ
tới một hành trình mới. Lần này, điểm đến được lựa chọn là nước bạn Lào – quốc
gia láng giềng có đường biên giới dài gắn bó với Việt Nam từ miền núi Tây Bắc
cho đến khu vực Tây Nguyên.
Lào không phải là điểm đến quá xa lạ đối với du khách
Việt Nam, nhưng lại mang một vẻ đẹp rất riêng. Đó là một đất nước thanh bình
với nhịp sống chậm rãi, những ngôi chùa cổ kính, những dòng sông hiền hòa và
nền văn hóa chịu ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo Nam tông. Trước khi lên đường,
chúng tôi dành khá nhiều thời gian tìm hiểu về các điểm tham quan nổi tiếng của
đất nước Triệu Voi.
Điểm hấp dẫn nhất là cố đô Luang Prabang, nơi được
UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới. Thành phố cổ nằm bên dòng sông Mê
Kông này nổi tiếng với những ngôi chùa mái cong lấp lánh dưới ánh mặt trời,
những dãy nhà mang dấu ấn kiến trúc Pháp và phong tục khất thực buổi sáng đã
tồn tại hàng trăm năm. Ngoài Luang Prabang, Lào còn có một di sản thế giới khác
là quần thể đền đài Wat Phou ở tỉnh Champasak, miền Nam đất nước. Đây là một
công trình tôn giáo cổ có lịch sử từ thời Đế quốc Khmer, được ví như “Angkor thu
nhỏ” của Lào.
Chúng tôi cũng đặc biệt quan tâm đến tỉnh Xiêng Khoảng
với Cánh đồng Chum nổi tiếng. Hàng nghìn chiếc chum đá khổng lồ nằm rải rác
trên các cao nguyên từ lâu vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khảo cổ học. Bên cạnh đó, thủ đô Vientiane cũng là
điểm dừng chân không thể bỏ qua với các công trình nổi tiếng như Khải
Hoàn Môn Patuxay, tháp vàng Pha That Luang và bờ sông Mê Kông thơ mộng.
Sau khi cân nhắc về thời gian và quãng đường di
chuyển, chúng tôi quyết định lựa chọn hành trình: Hà Nội – cửa khẩu Cầu Treo
(Hà Tĩnh) – Vientiane – Luang Prabang – Phonsavanh – cửa khẩu Nậm Cắn (Nghệ An)
– Hà Nội. Tổng chiều dài hành trình khoảng 2.040 km. Đây là quãng đường khá dài
nhưng phù hợp với khả năng lái xe và thời gian nghỉ dưỡng của cả đoàn.
Ngay sau khi xác định được lịch
trình, công tác chuẩn bị được triển khai khẩn trương. Điều đầu tiên cần thực
hiện là xin giấy phép liên vận quốc tế cho xe ô tô. Đây là loại giấy tờ bắt
buộc đối với phương tiện cá nhân muốn lưu thông qua biên giới. Hồ sơ không quá phức
tạp, các biểu mẫu có thể tải từ internet và điền sẵn ở nhà. Sau khi nộp hồ sơ,
chỉ khoảng một tuần sau chúng tôi đã nhận được đầy đủ giấy tờ. Bộ hồ sơ gồm một
giấy phép dán trên kính xe và một cuốn sổ liên vận có hình thức khá giống hộ
chiếu.
Có giấy tờ trong tay mới chỉ là bước khởi đầu. Chúng
tôi tiếp tục nghiên cứu kỹ lộ trình, tìm hiểu tình
trạng đường sá, vị trí các trạm xăng, những đoạn đường đèo dốc và các quy định
giao thông tại Lào. Một điểm thuận lợi là người Lào lái xe lưu thông bên phải
đường giống Việt Nam, tuy nhiên các biển báo, cách tổ chức giao thông và thói
quen tham gia giao thông vẫn có những điểm riêng cần lưu ý.
Việc tìm kiếm nơi nghỉ đêm cũng được thực hiện từ khá
sớm. Thông qua các diễn đàn du lịch và kinh nghiệm của những người đi trước,
chúng tôi lựa chọn trước một số khách sạn và nhà nghỉ có vị trí thuận lợi tại
Vientiane, Luang Prabang và Phonsavanh. Ngoài ra, các địa điểm ăn uống, chợ địa
phương, điểm tham quan và cả những quán cà phê có phong cảnh đẹp cũng được đánh
dấu cẩn thận trên bản đồ điện tử.
Càng gần ngày khởi hành, không khí chuẩn bị càng trở
nên nhộn nhịp. Chiếc xe được đưa đi kiểm tra tổng thể. Dầu máy, nước làm mát,
hệ thống phanh, lốp xe và đèn chiếu sáng đều được rà soát kỹ lưỡng. Chúng tôi
mang theo một lốp dự phòng, bộ dụng cụ sửa chữa cơ bản cùng đầy đủ giấy tờ xe
để phòng trường hợp cần sử dụng. Đối với những chuyến đi dài ngày bằng ô tô, sự
cẩn thận trong khâu chuẩn bị luôn là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro
trên đường.
Phần hậu cần cho người cũng được chuẩn bị chu đáo
không kém. Trên xe luôn có đủ nước uống, mì ăn liền, bánh kẹo, trái cây và một
số loại thuốc thông dụng như thuốc cảm, thuốc đau bụng, thuốc chống côn trùng
cắn và băng gạc sơ cứu. Kinh nghiệm của những người đi trước còn gợi ý mang theo
một ấm đun nước siêu tốc loại nhỏ. Ban đầu chúng tôi cho rằng đó là vật dụng
không thật sự cần thiết, nhưng sau này mới thấy đây là một sáng kiến rất hữu
ích, đặc biệt trong những buổi tối nghỉ tại các nhà khách vùng xa hoặc khi cần úp
mì, pha trà giữa hành trình.
Mọi việc chuẩn bị cuối cùng cũng hoàn tất. Những tấm
hộ chiếu đã sẵn sàng, xe đã được kiểm tra kỹ lưỡng và hành trình được lên kế
hoạch chi tiết. Trong lòng mỗi người đều háo hức chờ đợi ngày xuất phát. Phía
trước là hơn hai nghìn cây số đường xuyên qua những miền đất mới, những thành
phố xa lạ và những trải nghiệm chưa từng có. Chúng tôi tin rằng chuyến đi Lào
lần này không chỉ là một cuộc du lịch đơn thuần mà còn là cơ hội để khám phá
văn hóa, con người và vẻ đẹp của một đất nước láng giềng thân thiết, nơi mà mỗi
cung đường đều hứa hẹn mang đến những kỷ niệm đáng nhớ.
Ngày lên đường cuối cùng cũng đến. Sau nhiều ngày
chuẩn bị, kiểm tra xe cộ, bàn bạc lịch trình
và thu xếp công việc gia đình, sáng hôm ấy chúng tôi chính thức bắt đầu chuyến
hành trình bằng ô tô sang nước bạn Lào. Đoàn chỉ có bốn người nên việc bố trí
chỗ ngồi rất thuận tiện. Mỗi người một nhiệm vụ. Người cầm lái chịu trách nhiệm
điều khiển chiếc xe trên suốt chặng đường dài hàng nghìn cây số. Tôi được phân
công làm phụ xe, công việc tưởng đơn giản nhưng thực ra cũng khá bận rộn: theo
dõi bản đồ, chỉ đường, đọc các biển báo giao thông, ghi chép hành trình, đồng
thời làm bạn đồng hành để lái xe luôn tỉnh táo trên những cung đường dài. Những
câu chuyện không đầu không cuối, những kỷ niệm cũ và cả những dự định tương lai
trở thành thứ “nhiên liệu tinh thần” giúp quãng đường bớt mệt mỏi.
Thứ Năm, ngày 8 tháng 3 năm 2012, đúng vào Ngày Quốc
tế Phụ nữ. Theo kế hoạch, chúng tôi sẽ xuất phát từ khá sớm, nhưng thực tế lại
khác. Người thì đến muộn vài phút, người còn phải quay lại lấy một món đồ bỏ
quên. Những chuyện nhỏ nhặt ấy cộng lại khiến đoàn mãi đến khoảng tám giờ sáng
mới có thể lăn bánh. Dẫu vậy, không ai tỏ ra sốt ruột. Một chuyến đi dài ngày
không thể tránh khỏi những chậm trễ ban đầu, miễn sao mọi người đều có mặt đầy
đủ và tinh thần hứng khởi.
Chiếc xe từ từ rời Hà Nội, theo phố Nguyễn Trãi hướng
về Hà Đông. Con đường lúc này vẫn còn khá thông thoáng. Buổi sáng đầu xuân, bầu
trời trong xanh, nắng nhẹ trải đều trên những dãy nhà mới mọc lên ở phía Tây
thành phố. Ra khỏi khu vực nội đô, chúng tôi tiến về Ba La rồi rẽ vào Quốc lộ
21B hướng Vân Đình.
Đây là cung đường quen thuộc đối với những ai đi lễ
hội chùa Hương vào dịp đầu năm. Chính vì vậy, dọc đường xuất hiện khá nhiều “cò
chùa Hương”. Họ đứng ven đường, chạy xe máy theo các phương tiện qua lại, tìm
cách mời chào khách gửi xe, mua vé hoặc sử dụng dịch vụ. Thấy xe mang biển Hà
Nội, các “cò” bám theo rất nhiệt tình. Để tránh mất thời gian giải thích, chúng
tôi treo tấm biển nhỏ ghi chữ “Transit” phía trước kính chắn gió. Có lẽ hiểu
rằng đây chỉ là chiếc xe đi ngang qua chứ không vào lễ hội nên họ nhanh chóng
bỏ cuộc.
Qua Vân Đình, xe tiếp tục hướng về Tế Tiêu. Đoạn đường
này đang được sửa chữa nên mặt đường gồ ghề, bụi bặm và nhiều chỗ bị thu hẹp.
Tốc độ di chuyển vì thế giảm đáng kể. Tuy nhiên, sau khi đến khu vực Chợ Bến và
rẽ vào đường Hồ Chí Minh, tình hình hoàn toàn khác. Con đường rộng rãi, mặt
nhựa bằng phẳng, xe cộ thưa thớt. Người lái xe như được giải phóng khỏi những
ràng buộc trước đó, chiếc xe bắt đầu lướt đi nhẹ nhàng giữa núi đồi và những
cánh rừng xanh ngút mắt.
Càng đi xa Hà Nội, khung cảnh càng thay đổi. Những khu
công nghiệp, những dãy nhà cao tầng dần nhường chỗ cho làng quê thanh bình,
những cánh đồng đang vào vụ và các dãy núi thấp trập trùng phía chân trời.
Đường Hồ Chí Minh thời điểm ấy còn khá vắng vẻ, tạo cảm giác khoáng đạt hiếm
thấy. Nhiều đoạn đường dài hàng cây số mà không gặp một chiếc xe nào chạy ngược
chiều.
Đến khoảng giữa trưa, chúng tôi tới địa phận Như Xuân
của tỉnh Thanh Hóa. Đồng hồ đo quãng đường cho thấy đoàn đã đi được hơn một nửa
chặng đường dự kiến trong ngày, khoảng 221 km trên tổng số hơn 430 km. Sau khi
bàn bạc, mọi người quyết định dừng lại nghỉ ngơi và ăn trưa.
Một quán ăn ven đường được lựa chọn vì có khoảng sân
rộng để đỗ xe và nhìn bên ngoài khá sạch sẽ. Tuy nhiên, khi bước vào bên trong,
chúng tôi mới nhận ra sự đơn sơ của quán. Thực đơn gần như chẳng có gì đáng kể.
Nồi nước dùng đặt trên bếp sôi lục bục với màu sắc không mấy hấp dẫn. Sau một
vòng khảo sát kỹ lưỡng, “chuyên gia ẩm thực” của đoàn đi đến kết luận rằng
phương án an toàn nhất là sử dụng lương thực dự phòng mang theo.
Thế là bốn gói mì tôm được mang ra. Hai chiếc bánh mì
tròn mua từ Hà Nội vẫn còn nguyên. Chủ quán được nhờ chiên thêm vài quả trứng.
Chiếc ấm siêu tốc vốn được chuẩn bị từ trước nhanh chóng phát huy tác dụng. Chỉ
ít phút sau, cả nhóm đã có một bữa trưa giản dị nhưng vui vẻ. Trong những
chuyến đi đường dài, đôi khi niềm vui không nằm ở món ăn ngon mà ở cảm giác
được ngồi cùng nhau giữa một nơi xa lạ, vừa ăn vừa kể chuyện, vừa nhìn những
chiếc xe tải nối đuôi nhau chạy qua trước cửa quán.
Khoảng hai giờ chiều, hành trình tiếp tục. Xe lao đi
qua những vùng đất miền Trung đầy nắng gió. Những ngọn núi xanh mờ hiện ra rồi
lùi dần phía sau. Thỉnh thoảng, chúng tôi bắt gặp những đàn bò thong thả gặm cỏ
bên đường hoặc những xóm nhỏ nép mình dưới chân đồi. Khung cảnh yên bình ấy
khiến thời gian trôi qua rất nhanh.
Đến khoảng 17 giờ 30 phút, đoàn tới thị trấn Phố Châu
thuộc huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh. Đây là điểm dừng chân quan trọng trước khi
tiến về cửa khẩu quốc tế Cầu Treo trong ngày hôm sau. Chúng tôi rẽ vào một cây
xăng để đổ đầy bình nhiên liệu. Khi hỏi loại xăng tốt nhất, nhân viên bán hàng
cho biết ở đây chỉ có xăng A92 là cao cấp nhất. Giá xăng cũng cao hơn Hà Nội
đôi chút vì thuộc khu vực vùng sâu, vùng xa. Mọi người đều đồng ý đổ đầy bình
bởi kinh nghiệm cho thấy khi sang đất Lào, giá nhiên liệu thường cao hơn.
Rời thị trấn, chúng tôi tiếp tục
tiến vào Khu du lịch sinh thái Sơn Kim để tìm nơi nghỉ đêm. Khu du lịch nằm
giữa vùng đồi núi xanh mát, không khí trong lành và yên tĩnh. Sau khi nhận
phòng và thu xếp hành lý, cả nhóm quyết định dùng bữa tối ngay tại đây.
Bữa ăn tuy không có những món cao lương mỹ vị nhưng
lại mang đến cảm giác ấm cúng đặc biệt. Trên bàn ăn xuất hiện một chai Chivas
18 năm tuổi mà một người bạn trong đoàn đã mua từ khu miễn thuế ở cửa khẩu Mộc
Bài trong một chuyến đi trước đó. Chúng tôi nâng ly chúc mừng chặng đường đầu
tiên đã hoàn thành tốt đẹp. Có người nhắc đến Ngày Quốc tế Phụ nữ 8 tháng 3.
Tôi cũng tranh thủ nâng thêm một ly nhỏ để chúc mừng sinh nhật lần thứ 58 của
chính mình. Được đón sinh nhật giữa những người bạn thân thiết, tại một nơi xa
nhà và trước một hành trình đầy hứa hẹn, đó là một cảm giác rất khó quên.
Ăn tối xong, mọi người trở về phòng nghỉ. Lúc ấy chúng
tôi mới biết cả khu nghỉ rộng lớn chỉ có duy nhất đoàn mình lưu trú qua đêm.
Giữa núi rừng vắng vẻ, điều đó vừa tạo cảm giác thú vị vừa khiến khung cảnh trở
nên hơi cô quạnh.
Đêm xuống rất nhanh. Xa xa, tiếng côn trùng rả rích
vang lên trong bóng tối. Để khuấy động không khí, các nhân viên phục vụ tập
trung bên khu nhà ăn, mở nhạc và hát hò. Âm thanh vang vọng giữa núi rừng tĩnh
lặng nghe khá đặc biệt. Ban đầu chúng tôi còn thấy vui tai, nhưng càng về khuya
tiếng nhạc càng lớn. Đến quá mười một giờ đêm, tôi phải gọi điện nhắc nhở các
cháu giảm âm lượng để mọi người nghỉ ngơi.
Khi không gian trở lại yên tĩnh, tiếng gió núi và
tiếng suối xa xa như hiện rõ hơn. Sau một ngày dài ngồi xe với quãng đường hơn
bốn trăm cây số, ai cũng nhanh chóng chìm vào giấc ngủ. Chuyến đi mới chỉ bắt
đầu, nhưng ngày đầu tiên đã để lại nhiều kỷ niệm đáng nhớ. Phía trước còn cả
một hành trình dài qua đất Lào đang chờ đón, với những vùng đất mới, những con
người mới và biết bao điều thú vị chưa được khám phá.
Như để thư giãn thêm sau một đêm nghỉ ngơi tại vùng
suối khoáng nóng, sáng sớm hôm sau chúng tôi rủ nhau ra bể nước khoáng ngâm
mình một lúc trước khi tiếp tục hành trình. Không khí vùng núi trong lành, làn
sương mỏng còn phủ nhẹ trên những triền đồi xung quanh, khiến cảnh vật trở nên
yên bình và tĩnh lặng. Nước suối khoáng nóng bốc hơi nghi ngút trong tiết trời
se lạnh của buổi sớm tạo nên một khung cảnh khá thú vị. Tuy nhiên, nước nóng
hơn chúng tôi tưởng tượng nên chẳng ai dám ngâm lâu. Mọi người chỉ ngồi trò
chuyện một lát rồi lần lượt lên bờ vì sợ da thịt đỏ rát, còn đùa rằng nếu ngâm thêm
chút nữa thì các bộ phận quan trọng trên cơ thể có khi cũng bị “luộc chín” mất.
Những câu chuyện vui vẻ đầu ngày làm cho cả đoàn thêm phấn chấn trước chặng
đường sắp tới.
Sau bữa sáng đơn giản nhưng đủ
năng lượng, chúng tôi thu xếp hành lý và bắt đầu khởi hành lên cửa khẩu Cầu
Treo. Từ nơi nghỉ đến cửa khẩu chỉ khoảng 18 km nhưng phần lớn là đường đèo
núi, thêm nữa thời tiết lại không thuận lợi. Trời mù mịt, càng lên cao sương mù
càng dày đặc. Có những đoạn đường phía trước chỉ nhìn được vài chục mét. Mây
núi như tràn xuống mặt đường, bao phủ toàn bộ không gian bằng một màu trắng
đục. Xe phải di chuyển chậm và luôn bật đèn chiếu sáng để bảo đảm an toàn.
Quãng đường vốn không xa nhưng chúng tôi mất gần một giờ đồng hồ mới tới nơi.
Đến khu vực cửa khẩu, dù đã tìm hiểu trước các thủ tục
cần thiết, chúng tôi vẫn gặp đôi chút lúng túng. Sương mù dày đặc khiến việc
xác định vị trí các khu làm thủ tục không hề dễ dàng. Các tòa nhà và quầy giao
dịch hiện lên mờ ảo trong màn sương, nhìn xa chỉ thấy những bóng dáng thấp
thoáng. Chúng tôi phải hỏi thăm vài lần mới tìm đúng nơi làm thủ tục xuất cảnh.
Theo quy định, trước tiên phải hoàn thành thủ tục cho
phương tiện, sau đó mới đến thủ tục cho người. Mọi việc diễn ra tương đối thuận
lợi. Sau khi kiểm tra giấy tờ xe, đăng ký và các giấy tờ liên quan, chúng tôi
tiếp tục đến khu vực kiểm soát hộ chiếu để làm thủ tục xuất cảnh. Khi mọi thành
viên trong đoàn đều hoàn tất việc đóng dấu hộ chiếu, chúng tôi tranh thủ đổi
tiền để tiện sử dụng trong những ngày lưu lại trên đất Lào. Tổng cộng các công
việc này mất khoảng ba mươi phút.
Quầy đổi tiền ở cửa khẩu khá đông. Nhiều đoàn khách du
lịch và lái xe đường dài chen nhau giao dịch
khiến khu vực này luôn nhộn nhịp. Điều thú vị là tỷ giá ở đây lại có phần thuận
lợi hơn so với một số điểm đổi tiền bên ngoài mà chúng tôi đã tham khảo trước
đó. Sau khi cân nhắc, chúng tôi quyết định đổi một triệu kíp Lào để chi tiêu
dọc đường. Vào thời điểm ấy, tỷ giá khoảng 2,6 đồng Việt Nam đổi được
một kíp Lào. Có tiền trong tay, ai nấy đều cảm thấy yên tâm hơn cho hành trình
phía trước.
Rời khu vực cửa khẩu Việt Nam,
chúng tôi lái xe thêm khoảng một kilômét để đến cửa khẩu Nam Phao của Lào. Ngay
trước khu vực kiểm soát có một vọng gác nhỏ. Điều làm chúng tôi chú ý là thay
vì sử dụng thanh chắn kim loại như thường thấy, nơi đây chỉ căng một sợi dây
thừng ngang đường. Một người bán hàng rong gần đó giải thích rằng sợi dây ấy có
tác dụng như một barie kiểm soát. Nếu phương tiện cố tình vượt qua hoặc cán đè
lên khi chưa được phép thì sẽ bị xử phạt theo quy định của phía Lào. Không biết
mức phạt cụ thể ra sao nhưng lời cảnh báo ấy cũng khiến lái xe cẩn thận hơn.
Các thủ tục nhập cảnh vào Lào được tiến hành khá trật
tự. Trình tự vẫn giống như bên phía Việt Nam: làm thủ tục cho xe trước rồi mới
đến người. Phí làm thủ tục cho xe con năm chỗ là 30.000 kíp, còn mỗi hành khách
phải nộp thêm 7.000 kíp. Sau đó chúng tôi tiếp tục đến khu vực hải quan để nhận
một tờ giấy màu xanh nhạt khổ A4 dành cho phương tiện nhập cảnh. Tờ giấy này
được cấp sau khi nộp thêm khoản lệ phí 40.000 kíp. Dù phải qua khá nhiều quầy
giao dịch khác nhau nhưng nhìn chung mọi việc đều diễn ra nhanh chóng và không
gặp trở ngại đáng kể.
Một việc quan trọng khác là mua bảo hiểm cho xe ô tô.
Ngay trong khu vực cửa khẩu có quầy bán bảo hiểm dành cho các phương tiện nước
ngoài lưu thông tại Lào. Chúng tôi chọn gói bảo hiểm có thời hạn bảy ngày với
mức phí 100.000 kíp. Khi mọi thủ tục giấy tờ đã hoàn tất, cả đoàn chính thức
bước vào chặng đường khám phá đất nước Triệu Voi.
Điều khiến chúng tôi ngạc nhiên là chỉ đi thêm khoảng
ba kilômét sau cửa khẩu, thời tiết thay đổi hoàn toàn. Màn sương dày đặc bên
phía Việt Nam dường như bị bỏ lại phía sau. Bầu trời trước mắt trong xanh, ánh
nắng chan hòa trải khắp các sườn đồi. Mặt đường khô ráo và tầm nhìn rất tốt. Sự
thay đổi đột ngột ấy khiến ai cũng thích thú. Những dãy núi xanh nối tiếp nhau
hiện ra dưới ánh mặt trời, tạo nên khung cảnh vừa hùng vĩ vừa thanh bình.
Xe chạy đều với tốc độ khoảng 80 km/h hướng về thị
trấn Laksao. Hai bên đường thỉnh thoảng xuất hiện những bản làng nhỏ với các
ngôi nhà đơn sơ nép mình dưới bóng cây. Người dân địa phương sinh hoạt bình dị,
trẻ em vui đùa bên đường, còn những cánh đồng và khu đất canh tác trải dài tạo
nên cảm giác yên ả của vùng nông thôn miền núi. Khoảng 10 giờ sáng, chúng tôi
đến Laksao và quyết định dừng chân nghỉ ngơi.
Khu chợ nhỏ ở thị trấn là điểm dừng thích hợp để cả
đoàn ăn nhẹ và tìm hiểu thêm về ẩm thực địa phương. Những quầy hàng bày bán đủ
loại thực phẩm quen thuộc lẫn lạ mắt. Chúng tôi chọn món xôi trắng ăn kèm thịt
nướng – một món ăn phổ biến của người Lào. Loại thịt này thường được treo trên
gác bếp để hong khô bằng khói củi trong thời gian dài. Khi dùng, người ta đem
nướng lại trên than hồng nên có hương vị rất đặc trưng. Miếng thịt thơm mùi
khói, vị đậm đà, ăn cùng xôi nếp dẻo tạo thành một bữa ăn đơn giản nhưng ngon
miệng. Đây cũng là dịp để chúng tôi làm quen với phong vị ẩm thực bản địa trước
khi tiếp tục hành trình sâu hơn vào đất nước Lào.
Nghỉ ngơi một lúc, cả đoàn lại lên xe. Đoạn đường tiếp
theo khá tốt, mặt đường bằng phẳng và ít xe cộ. Dọc đường có nhiều biển báo hạn
chế tốc độ nhưng hầu như các phương tiện địa phương vẫn di chuyển khá nhanh.
Chúng tôi quan sát thấy nhiều xe chạy gần như hết khả năng của mình mà không
mấy khi giảm tốc. Nghĩ đến câu “nhập gia tùy
tục”, hơn nữa qua tìm hiểu trước đó biết rằng đoạn đường này ít có hoạt động
kiểm tra tốc độ, nên chúng tôi cũng duy trì tốc độ hợp lý để theo kịp dòng xe.
Khi đi qua khu vực đèo Đá, chúng tôi tìm được một điểm
dừng chân ngắm cảnh nằm bên trái đường. Đây là nơi mà nhiều du khách thường ghé
lại để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của vùng núi đá phía xa. Trên một vị trí cao có dựng
ngôi nhà gỗ nhỏ với lan can và ghế ngồi dành cho khách tham quan. Từ đây có thể
phóng tầm mắt ra xa hàng chục kilômét. Những dãy núi đá vôi nối tiếp nhau, lớp
trước lớp sau mờ dần trong ánh nắng, tạo nên khung cảnh hùng vĩ và đầy ấn
tượng. Có người còn ví nơi này với Thạch Lâm của Trung Quốc bởi vẻ đẹp độc đáo
của các khối núi đá.
Chúng tôi dành ít phút chụp ảnh lưu niệm, ghi lại
những khoảnh khắc đẹp trên cung đường đầu tiên ở đất nước bạn. Sau khi nghỉ
chân và tận hưởng khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp ấy, cả đoàn lại lên xe tiếp
tục cuộc hành trình, mang theo cảm giác háo hức trước những vùng đất mới đang
chờ khám phá ở phía trước.
Từ đoạn này, con đường bắt đầu đổ dốc dài xuống vùng
đồng bằng thấp hơn. Xe lăn bánh qua những triền núi xanh ngắt của đất nước Lào,
men theo những khúc cua thoai thoải. Không khí trên xe lúc ấy cũng nhẹ nhõm
hơn, bởi đoạn đường đèo khó khăn nhất đã ở phía sau. Phía trước là hành trình
tiến dần về thủ đô Viêng Chăn, điểm đến cuối cùng của ngày hôm nay.
Chạy một quãng khá dài, chúng tôi tới ngã ba Viêng
Kham, nơi giao nhau giữa Quốc lộ 8 và Quốc lộ 13. Quốc lộ 8 là tuyến đường nối
từ cửa khẩu biên giới Việt Nam sang Lào, còn Quốc lộ 13 được xem là trục giao
thông huyết mạch của đất nước Triệu Voi. Nếu ví von một cách dễ hiểu thì Quốc
lộ 13 của Lào có vị trí tương tự Quốc lộ 1A của Việt Nam, chạy dọc từ Bắc xuống
Nam, nối liền nhiều tỉnh thành quan trọng.
Tại ngã ba này, chúng tôi rẽ phải
để nhập vào Quốc lộ 13 hướng về Viêng Chăn. Từ đây đến thủ đô còn khoảng 230
km. Con đường khá thẳng và bằng phẳng, khiến tôi liên tưởng đến Quốc lộ 14 của
Việt Nam, đoạn từ Kon Tum xuống Buôn Ma Thuột. Hai bên đường là những khoảng
rừng thưa xen lẫn đồng ruộng, thỉnh thoảng xuất hiện những bản làng nhỏ với vài
ngôi nhà sàn thấp thoáng dưới tán cây.
Mặt đường được rải bằng loại đá dăm khá lớn nên khi xe
chạy phát ra tiếng ù ù liên tục dưới bánh xe. Tuy vậy, chất lượng mặt đường
nhìn chung khá tốt, ít ổ gà và rất thuận tiện cho các phương tiện đường dài.
Càng đi lên phía Bắc, địa hình càng bằng phẳng. Những dãy núi xa xa dần lùi lại
phía sau, nhường chỗ cho những cánh đồng rộng mở và những khu dân cư đông đúc
hơn.
Khoảng 12 giờ trưa, chúng tôi đến
thị trấn Pakading. Nằm bên dòng sông cùng tên, nơi đây là một điểm dừng chân
quen thuộc của những người đi lại trên tuyến Quốc lộ 13. Sau nhiều giờ ngồi xe,
ai nấy đều cảm thấy đói bụng nên quyết định ghé vào một quán ăn ven đường để
nghỉ ngơi và dùng bữa.
Quán ăn khá rộng, mái lợp tôn, bên trong kê nhiều bộ
bàn ghế gỗ đơn giản. Điều khiến chúng tôi ngạc nhiên là thực đơn được in bằng
nhiều thứ tiếng: tiếng Lào, tiếng Hoa, tiếng Anh và cả tiếng Việt. Điều đó cho
thấy nơi đây thường xuyên đón khách du lịch hoặc khách quá cảnh từ nhiều quốc
gia khác nhau.
Chúng tôi gọi vài món ăn có hương vị gần giống món
Việt Nam, thêm đĩa rau xào và tất nhiên không thể thiếu bia Lào nổi tiếng. Bia
được mang ra khá nhanh nhưng các món ăn thì phải chờ rất lâu. Đây cũng là dịp
để chúng tôi cảm nhận rõ hơn nhịp sống của người dân bản địa.
Người Lào từ lâu vẫn nổi tiếng với phong cách sống
chậm rãi. Họ làm việc bình thản, không hấp tấp, không vội vàng. Có người kể vui
rằng chữ viết tắt chính thức của nước Lào là PDR, nhưng du khách phương Tây lại
hài hước giải thích thành “Please Don’t Rush” – nghĩa là “Xin đừng vội vã”. Dĩ
nhiên đây chỉ là cách nói đùa, nhưng phần nào phản ánh được tính cách điềm đạm
và thư thái của người dân nơi đây.
Trong lúc chờ thức ăn, tôi tranh thủ đi bộ ra cầu
Pakading cách quán không xa. Dưới ánh nắng trưa, dòng sông lặng lẽ chảy giữa
hai bờ cây xanh. Cây cầu vươn dài qua sông, tạo thành một điểm nhấn nổi bật
giữa khung cảnh thanh bình của thị trấn.
Tìm hiểu thêm, tôi được biết cây cầu này được xây dựng
vào năm 1985 với sự giúp đỡ của Liên Xô. Đối với người dân địa phương, đây
không chỉ là một công trình giao thông mà còn là biểu tượng cho sự phát triển
của khu vực trong nhiều thập niên qua. Ở đầu cầu phía Tây có một ngôi miếu nhỏ.
Theo thói quen và cũng để cầu mong chuyến đi thuận lợi, tôi vào thắp hương, đặt
một tờ 10.000 kíp lên ban thờ rồi lặng lẽ khấn nguyện bình an cho cả đoàn.
Bữa trưa kết thúc khá muộn. Đúng 14 giờ, chúng tôi
tiếp tục hành trình hướng về Viêng Chăn. Mặt trời đầu giờ chiều chiếu gay gắt
xuống mặt đường nhưng không khí trong xe vẫn vui vẻ. Cảnh vật bên ngoài thay
đổi liên tục khiến quãng đường dài trở nên bớt đơn điệu.
Khi còn cách thủ đô khoảng 70 km, chúng tôi ghé vào
một quán nước nhỏ ven đường để nghỉ chân. Đây là một căn nhà đơn sơ nằm dưới
bóng cây lớn. Chủ quán là một ông lão 72 tuổi với dáng người gầy nhưng rắn rỏi.
Làn da nâu sẫm và thân hình săn chắc cho thấy ông vẫn còn lao động thường xuyên
dù tuổi đã cao.
Điều khiến chúng tôi bất ngờ là ông có thể nói được
vài câu tiếng Việt. Sau vài lời chào hỏi, cuộc trò chuyện trở nên cởi mở hơn.
Góc nhà có bộ đồ nghề sửa xe và vá săm lốp, chứng tỏ đây vừa là quán giải khát
vừa là điểm sửa chữa cho khách đi đường. Một vài người bạn của ông đang ngồi
trò chuyện trước hiên nhà. Thấy khách từ Việt Nam sang, họ tỏ ra rất thân
thiện.
Mấy người đàn ông vui vẻ mời chúng tôi uống rượu Lào.
Dù cảm kích trước sự hiếu khách ấy, chúng tôi đành từ chối vì còn phải tiếp tục
di chuyển. Thay vào đó, cả đoàn gọi vài lon cà phê đóng hộp nhập từ Thái Lan
rồi ngồi nghỉ ngơi.
Qua câu chuyện bằng vốn tiếng Việt còn nhớ được, ông
lão kể rằng thời trẻ ông từng là bộ đội pháo binh. Ông đã nhiều năm học tập tại
Trường Sĩ quan Pháo binh ở Sơn Tây của Việt Nam. Dù đã lâu không sử dụng tiếng
Việt, ông vẫn nhớ một số từ ngữ và những kỷ niệm đẹp về quãng thời gian sống
trên đất bạn. Con cái của ông hiện đều đã trưởng thành và làm việc ở Viêng
Chăn.
Khi chuẩn bị lên đường, chúng tôi lấy một quả bưởi
Diễn mang theo làm quà tặng gia đình ông. Bà vợ ông đón nhận món quà với vẻ xúc
động chân thành. Có lẽ bà chưa từng được thưởng thức loại bưởi nổi tiếng của Hà
Nội nên cứ cầm trên tay ngắm nghía rất lâu. Khoảnh khắc ấy tuy giản dị nhưng để
lại trong lòng chúng tôi một cảm giác ấm áp khó quên.
Rời quán nước, xe tiếp tục lao
nhanh trên Quốc lộ 13. Theo lời cảnh báo của những người đi trước, cách Viêng
Chăn khoảng 30 km có một chốt cảnh sát giao thông thường xuyên kiểm tra phương
tiện. Quả nhiên chúng tôi nhìn thấy một nhóm cảnh sát cả nam lẫn nữ đang tụ tập
dưới chiếc ô lớn dựng bên đường. Họ quan sát dòng xe qua lại với phong thái khá
thư thái, không hề tạo cảm giác căng thẳng.
Càng tiến gần thủ đô, mật độ giao thông càng tăng. Xe
máy, ô tô và đặc biệt là các loại xe bán tải xuất hiện ngày càng nhiều. Người
Lào rất chuộng xe bán tải bởi chúng phù hợp với điều kiện sinh hoạt: vừa chở
người, vừa chở hàng hóa, lại thích hợp với nhiều loại địa hình.
Đúng 17 giờ 30 phút, chúng tôi chính thức đặt chân vào
trung tâm Viêng Chăn. Dù chiều đã muộn nhưng ánh nắng mùa khô vẫn còn rực rỡ.
Thành phố hiện ra với những đại lộ rộng, hàng cây xanh và nhịp sống yên bình
đặc trưng. Vừa lái xe, chúng tôi vừa nhận diện các địa điểm quen thuộc để định
hướng.
Chả mấy chốc tháp Patuxay nổi tiếng đã hiện ra phía
trước. Công trình này được xem như cột mốc trung tâm của thủ đô, tương tự điểm
gốc để xác định khoảng cách trên nhiều tuyến đường. Từ xa, tháp nổi bật giữa
màu xanh của cây cối, tạo nên dấu ấn đầu tiên về Viêng Chăn trong mắt du khách.
Chúng tôi tiếp tục đi thẳng theo đại lộ Lane Xang, con
đường mang ý nghĩa “Triệu Voi”, biểu tượng lịch sử của vương quốc Lào xưa. Mục
tiêu đầu tiên là tìm đến khách sạn Sengphachanh từng được giới thiệu từ trước.
Thế nhưng khi tới nơi, trước mắt chúng tôi chỉ là một khu đất trống. Hỏi thăm mới
biết khách sạn đã được bán, chủ mới phá bỏ để xây dựng công trình khác.
Không còn lựa chọn, chúng tôi tiếp tục tìm nơi nghỉ
đêm. Tới ngã tư giao với đường Khou Vieng, cả đoàn rẽ phải và dừng lại trước
Khách sạn Chaleunxay. Sau khi xem phòng, chúng tôi chọn loại phòng có giá thấp
nhất, 20 USD một đêm. Thủ tục nhận phòng diễn ra nhanh chóng. Tôi đưa tờ 100
USD và nhận tiền trả lại bằng đồng kíp Lào theo tỷ giá phổ biến thời điểm đó là
khoảng 8.000 kíp đổi một đô la Mỹ.
Khi cánh cửa phòng khép lại, mọi người đều cảm thấy
nhẹ nhõm. Sau gần một ngày dài vượt hàng trăm cây số từ miền núi xuống đồng
bằng rồi tiến vào thủ đô, cuối cùng chúng tôi cũng đã đến nơi an toàn. Ngoài
cửa sổ, ánh chiều Viêng Chăn dần nhạt xuống. Một thành phố mới đang chờ đợi
chúng tôi khám phá trong những ngày tiếp theo của hành trình trên đất nước
Triệu Voi.
Tối hôm ấy, sau một ngày di chuyển và tham quan khá
nhiều nơi, chúng tôi quyết định chạy xe dạo quanh thành phố Viêng Chăn để tìm
một chỗ ăn tối. Thành phố về đêm không quá sôi động như Bangkok hay Hà Nội,
nhưng lại có nét thanh bình rất riêng. Những con đường rộng rãi, ít xe cộ, ánh
đèn vàng hắt xuống mặt đường còn đọng hơi nước sau cơn mưa chiều khiến khung
cảnh trở nên dịu dàng và thư thái.
Chúng tôi vòng xe ra khu vực ven sông Mê Kông. Dọc bờ
sông là vô số hàng quán vỉa hè nối tiếp nhau, bàn ghế kê san sát. Điều khiến
tôi ngạc nhiên là thực khách phần lớn lại là người phương Tây. Họ ngồi thành
từng nhóm, vừa thưởng thức đồ ăn vừa trò chuyện vui vẻ trong bầu không khí mát
mẻ của buổi tối vùng nhiệt đới. Tiếng nhạc nhẹ từ các quán cà phê ven đường hòa
lẫn với tiếng nói cười tạo nên một khung cảnh rất dễ chịu.
Sau khi đi dọc bờ sông một đoạn khá dài, chúng tôi rẽ
vào phố Setthathilath. Đây là một trong những tuyến phố trung tâm của Viêng
Chăn với khá nhiều nhà hàng và quán ăn. Thấy một quán ăn vỉa hè đông khách,
chúng tôi quyết định dừng lại. Vì đây là phố một chiều nên phải đỗ xe bên lề
rồi đi bộ vào quán. Người Lào có vẻ rất tin vào những nơi đông khách, và chúng
tôi cũng áp dụng đúng nguyên tắc ấy.
Bữa tối khá đơn giản nhưng ngon
miệng. Trước tiên, chúng tôi nhấm nháp vài miếng thịt nướng còn lại và vài ly
Chivas từ hôm trước. Sau đó, mỗi người gọi một bát phở Lào. Món phở ở đây khác
với phở Hà Nội nhưng vẫn mang hương vị quen thuộc đối với người Việt. Nước dùng
đậm đà, thơm mùi gia vị, sợi phở mềm và có thêm khá nhiều loại rau ăn kèm. Sau
một ngày dài, bát phở nóng hổi khiến ai cũng cảm thấy dễ chịu.
Ăn xong, chúng tôi trở về khách sạn nghỉ ngơi để chuẩn
bị cho ngày tham quan tiếp theo. Đêm ấy tôi ngủ rất ngon. Gần sáng, trong lúc
còn đang mơ màng, tôi nghe thấy tiếng nước chảy róc rách liên tục. Ban đầu cứ
tưởng là tiếng nước từ đâu đó trong khách sạn, nhưng khi tỉnh hẳn mới biết bên
ngoài trời đang mưa rất to. Nước từ mái và ban công đổ xuống tạo thành những
dòng chảy liên tục, âm thanh vang vọng trong không gian yên tĩnh của buổi sớm.
Khi xuống sảnh khách sạn, cơn mưa dường như còn nặng
hạt hơn. Theo cuộc hẹn từ tối hôm trước, người
cháu của một người bạn trong đoàn đã đến đón chúng tôi đi ăn sáng. Anh đang
sinh sống và làm việc tại Viêng Chăn, làm việc cho một ngân hàng lớn và đã lập
gia đình với một người phụ nữ Lào. Nhờ nhiều năm gắn bó với đất nước này nên
anh hiểu rất rõ cuộc sống, con người cũng như văn hóa bản địa. Điểm đến ăn sáng
là quán Phở Ngon (Pho Zap) nằm ngay gần khách sạn. Quán do người Việt điều hành
nhưng cách chế biến lại mang nhiều nét của người Lào. Bát phở có phần giống phở
miền Nam hơn là phở Hà Nội. Nước dùng
ngọt, nhiều rau thơm và giá đỗ. Giữa một buổi sáng mưa ở Viêng Chăn, được ngồi
trong quán phở của người Việt nơi đất khách cũng mang lại cảm giác gần gũi và
ấm áp.
Ăn sáng xong, người cháu đưa
chúng tôi sang quán cà phê Hà Nội ở gần đó. Đây cũng là một cơ sở do người Việt
làm chủ. Chúng tôi ngồi uống cà phê, trò chuyện về cuộc sống của cộng đồng
người Việt tại Lào, về những thay đổi của Viêng Chăn trong những năm gần đây và
cả những cơ hội kinh doanh đang mở ra tại đất nước triệu voi. Chừng nửa giờ
sau, anh xin phép trở về cơ quan làm việc. Chúng tôi cảm ơn sự nhiệt tình của
anh rồi quay lại khách sạn chuẩn bị cho chương trình tham quan.
Mặc cho trời vẫn còn mưa, chúng tôi quyết định không
thay đổi kế hoạch. Người ta thường nói du lịch gặp mưa là điều không may, nhưng
với chúng tôi, mưa lại mang đến những góc nhìn khác về thành phố. Những hàng
cây xanh hơn, không khí trong lành hơn và đường phố cũng trở nên dịu mát hơn
rất nhiều.
Điểm đến đầu tiên trong ngày là
chùa Simuang, thường được người dân gọi thân mật là “chùa Mẹ”. Đây được xem là
ngôi chùa linh thiêng nhất của thủ đô Viêng Chăn. Theo truyền thuyết, ngôi chùa
gắn với câu chuyện hy sinh của một người phụ nữ tên Si Muang, người đã tự
nguyện hiến thân để bảo vệ sự bình yên cho vùng đất này. Vì thế, người dân Lào
tin rằng đến chùa Simuang cầu nguyện sẽ gặp nhiều may mắn và bình an.
Trong chùa có một phong tục khá đặc biệt là buộc chỉ
cổ tay cầu phúc. Thấy nhiều người thực hiện nghi thức này, tôi cũng làm theo.
Sau khi bỏ một tờ tiền vào chiếc rổ nhỏ đặt trước mặt, vị sư già mỉm cười hiền
hậu rồi dùng hai sợi chỉ trắng buộc vào cổ tay tôi. Ông vừa đọc kinh vừa khấn
nguyện những lời chúc tốt đẹp. Dù không hiểu hết nội dung nhưng tôi vẫn cảm
nhận được sự trang nghiêm và lòng thành kính của những người có mặt trong ngôi
chùa.
Cơn mưa vẫn chưa dứt. Tôi phải che máy ảnh, đi thật
nhanh vòng quanh khuôn viên chùa để ngắm nhìn các công trình kiến trúc và ghi
lại những bức ảnh kỷ niệm. Có những góc chụp đẹp nằm sát các vũng nước lớn nên
tôi phải lội xuống mới có thể bấm máy. Đổi lại, những tấm ảnh phản chiếu mái
chùa trên mặt nước mưa lại mang vẻ đẹp rất riêng mà những ngày nắng khó có
được.
Rời chùa Simuang, chúng tôi đến thăm chùa Sisaket. Đây
là một trong những ngôi chùa cổ nhất còn tồn tại ở Viêng Chăn và nổi tiếng bởi
bộ sưu tập hàng vạn tượng Phật lớn nhỏ. Những bức tượng được đặt trong các hốc
tường chạy dài quanh hành lang tạo nên một khung cảnh vừa uy nghiêm vừa huyền
bí. Mỗi pho tượng có kích thước, tư thế và niên đại khác nhau, phản ánh lịch sử
phát triển lâu dài của Phật giáo tại Lào.
Ngay bên cạnh là chùa Hor Phakeo, nơi lưu giữ nhiều
hiện vật quý giá của Phật giáo Lào. Điều gây ấn tượng mạnh nhất với tôi là
những pho tượng đồng cổ có màu đen bóng vì thời gian. Dáng vẻ trầm mặc của các
pho tượng khiến không gian ngôi chùa trở nên tĩnh lặng và linh thiêng.
Tiếp tục hành trình, chúng tôi đến Thạt Luổng (That
Luang), biểu tượng nổi tiếng nhất của đất nước Lào. Ngọn tháp lớn màu vàng rực
nổi bật giữa nền trời xám của ngày mưa. Đây không chỉ là công trình tôn giáo
quan trọng nhất của Phật giáo Lào mà còn là biểu tượng quốc gia xuất hiện trên
quốc huy và nhiều ấn phẩm chính thức. Đứng trước công trình này, tôi cảm nhận
rõ niềm tự hào mà người dân Lào dành cho di sản văn hóa của mình.
Rời Thạt Luổng, chúng tôi ghé thăm đài Chiến thắng
Patuxay nằm giữa trung tâm thành phố. Công trình này thường được ví như Khải
Hoàn Môn của Lào. Mỗi người mua một vé giá 3.000 kíp rồi bắt đầu leo lên những
bậc cầu thang dẫn tới tầng cao nhất. Từ trên đỉnh nhìn xuống, toàn cảnh Viêng
Chăn hiện ra với những đại lộ rộng rãi, các mái chùa vàng óng xen lẫn những
hàng cây xanh. Dưới màn mưa nhẹ, thành phố mang một vẻ đẹp thanh bình, khác hẳn
sự náo nhiệt của nhiều thủ đô Đông Nam Á khác.
Điểm dừng chân cuối cùng trong buổi sáng là chợ Talat
Sao, hay còn gọi là chợ Sáng. Đây là khu chợ nổi tiếng nhất của Viêng Chăn. Bên
trong có rất nhiều gian hàng của người Việt kinh doanh đủ loại mặt hàng từ quần
áo, đồ lưu niệm đến thực phẩm. Có một cô bán hàng trẻ cứ vui vẻ đi theo chúng
tôi, liên tục mời mọc: “Các anh ủng hộ em chút đi!”. Sự nhiệt tình ấy khiến cả
đoàn vừa buồn cười vừa thấy thân thuộc như đang đi chợ ở quê nhà.
Đến giờ ăn trưa, chúng tôi lên tầng năm của khu chợ,
nơi tập trung một khu ẩm thực rất lớn. Tại đây có đủ các món ăn từ Hàn Quốc,
Nhật Bản, Thái Lan cho đến các món mang phong cách Mexico và phương Tây. Muốn
trải nghiệm nhiều hương vị khác nhau, chúng tôi gọi mỗi món một ít rồi cùng
nhau thưởng thức. Bữa ăn trở thành một cuộc khám phá nhỏ về văn hóa ẩm thực
quốc tế ngay giữa lòng Viêng Chăn.
Sau khi nghỉ ngơi một lúc, chúng
tôi lại tiếp tục dạo quanh các gian hàng của chợ. Bên ngoài, mưa vẫn rơi lất
phất, nhưng trong lòng mỗi người đều cảm thấy vui vẻ. Một ngày mưa ở Viêng Chăn
đã đem đến cho chúng tôi những trải nghiệm khó quên, từ những ngôi chùa linh
thiêng, những công trình biểu tượng của đất nước Lào cho đến những cuộc gặp gỡ
ấm áp với cộng đồng người Việt nơi xứ bạn.
Chán cảnh mua bán ồn ào trong khu chợ trung tâm, chúng
tôi quyết định đổi không khí bằng một chuyến đi tham quan Vườn Phật – một điểm
đến khá nổi tiếng ở ngoại ô thủ đô Viêng Chăn của Lào. Theo thông tin trên bản
đồ điện tử, nơi này nằm cách trung tâm thành phố khoảng ba mươi kilômét về phía
nam, gần khu vực cầu Hữu Nghị bắc qua sông Mê Kông nối Lào với Thái Lan. Nghĩ
rằng đường đi không quá xa, chúng tôi lên xe từ đầu giờ chiều với tâm trạng đầy
háo hức.
Thế nhưng chuyến đi không hề
thuận lợi như dự tính. Trời hôm ấy mưa liên tục, những đám mây xám phủ kín bầu
trời, khiến cảnh vật trở nên mờ ảo. Con đường dẫn ra ngoại thành nhiều đoạn
xuống cấp, mặt đường lầy lội và đầy ổ gà. Xe chạy được chừng năm kilômét thì ai
nấy đều cảm thấy mệt mỏi. Vừa phải tránh những vũng nước lớn, vừa lo lạc đường,
cả nhóm bắt đầu nản chí. Có người đề nghị quay về khách sạn để nghỉ ngơi và
dành thời gian cho những điểm tham quan khác thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, tôi vẫn chưa muốn bỏ cuộc. Đã đi đến tận
nơi mà không tìm được điểm đến thì thật đáng tiếc. Tôi tin rằng chỉ cần hỏi
thêm người dân địa phương là sẽ có câu trả lời chính xác. Thấy bên đường có một
căn nhà nhỏ bán thuốc và vật tư y tế, tôi bước vào với hy vọng tìm được người
có thể chỉ đường.
Người bán hàng là một phụ nữ trung niên có dáng vẻ
lịch sự và thân thiện. Với vốn tiếng Anh ít ỏi, tôi mạnh dạn hỏi: “Excuse me,
where’s the Buddha Park?” Bà mỉm cười rồi trả lời bằng tiếng Anh khá rõ ràng
rằng chúng tôi chỉ cần đi tiếp khoảng bảy kilômét nữa là tới nơi. Câu trả lời
ngắn gọn ấy khiến tôi vừa mừng vừa buồn cười. Hóa ra thông tin chỉ dẫn trên bản
đồ không thật chính xác, khiến chúng tôi mất khá nhiều thời gian dò dẫm. Sau
khi cảm ơn bà thật cẩn thận, cả nhóm nhanh chóng quay lại xe và tiếp tục hành
trình.
Quả nhiên, chỉ ít phút sau, Vườn Phật hiện ra trước
mắt. Khu tham quan nằm bên bờ sông Mê Kông, giữa một không gian rộng lớn và yên
tĩnh. Mưa vẫn chưa dứt hẳn, những hạt nước nhỏ li ti phủ lên cây cỏ và các pho
tượng, tạo nên một khung cảnh huyền ảo đặc biệt. Chúng tôi phải cẩn thận bước
qua những vũng nước đọng trên lối đi để khám phá khu vườn.
Điều gây ấn tượng mạnh nhất là số lượng tượng vô cùng
phong phú. Trên diện tích rộng hàng nghìn mét vuông có hơn hai trăm tác phẩm
điêu khắc lớn nhỏ bằng bê tông cốt thép, mô tả các nhân vật và hình tượng của
cả Phật giáo lẫn Ấn Độ giáo. Những pho tượng được sắp đặt hài hòa giữa cây xanh
và thảm cỏ, tạo nên một không gian vừa mang tính nghệ thuật vừa đậm màu sắc tâm
linh.
Nổi bật nhất trong khu vườn là pho tượng Phật nằm
khổng lồ dài khoảng 120 mét. Bên cạnh đó là công trình kiến trúc hình quả bí
ngô độc đáo gồm ba tầng, tượng trưng cho các cõi trong quan niệm tôn giáo. Du
khách có thể đi qua các lối cầu thang bên trong để lên đỉnh công trình. Từ trên
cao nhìn xuống, toàn bộ khu vườn hiện ra như một bảo tàng điêu khắc ngoài trời
giữa màu xanh của cây lá và màu nâu xám của những pho tượng cổ kính.
Tìm hiểu thêm, chúng tôi được biết người sáng tạo nên
khu vườn này là một vị tu sĩ có tư tưởng kết hợp các yếu tố của Phật giáo và Ấn
Độ giáo. Sau năm 1975, ông sang Thái Lan và tiếp tục xây dựng tại tỉnh Nong
Khai một khu vườn tượng tương tự, cũng rất nổi tiếng với du khách quốc tế.
Chiều muộn, chúng tôi rời Vườn Phật khi những đám mây
đã bắt đầu tan dần. Trở về khách sạn nghỉ ngơi, ai cũng cảm thấy hài lòng vì đã
không bỏ cuộc giữa chừng. Tối hôm đó, cả nhóm lại dạo bộ ra khu vực bờ sông Mê
Kông để dùng bữa. Trong làn gió mát từ mặt sông thổi vào, câu chuyện về hành
trình tìm đường đến Vườn Phật vẫn là đề tài được nhắc đến nhiều nhất. Chính
những khó khăn nhỏ trên đường đi đã làm cho chuyến tham quan trở nên đáng nhớ
hơn và để lại trong chúng tôi những kỷ niệm đẹp về đất nước Lào hiền hòa, thân
thiện.
Ngày thứ tư của hành trình khám phá đất nước Triệu Voi
rơi vào Chủ nhật, ngày 11 tháng 3 năm 2012. Sau ba ngày liên tục rong ruổi trên
những cung đường của nước bạn Lào, sáng hôm ấy chúng tôi thức dậy với tâm trạng
háo hức bởi trước mắt là chặng đường dài từ Viêng Chăn đến cố đô Luang Prabang
– một trong những điểm đến nổi tiếng và hấp dẫn nhất của đất nước này.
Khoảng bảy giờ sáng, cả nhóm xuống sảnh khách sạn dùng
bữa sáng. Điều khiến chúng tôi ngạc nhiên là thời tiết thay đổi hoàn toàn so
với ngày hôm trước. Nếu hôm qua mưa gió kéo dài, việc đi lại và chụp ảnh gặp
nhiều bất tiện thì hôm nay bầu trời trong xanh, nắng vàng trải khắp các con
phố. Đường xá khô ráo, sạch sẽ, không còn dấu vết nào của trận mưa lớn. Cảnh
vật như vừa được gột rửa, tươi mới và sáng sủa hơn hẳn. Nhìn thời tiết thuận
lợi như vậy, ai cũng cảm thấy phấn chấn vì biết rằng chuyến đi dài trong ngày
sẽ bớt phần vất vả.
Sau khi kiểm tra lại hành lý và phương tiện, chúng tôi
rời Viêng Chăn, hướng về phía bắc theo Quốc lộ 13. Quãng đường từ thủ đô đến Luang
Prabang dài khoảng 385 km. Nếu đi trên những tuyến quốc lộ bằng phẳng ở Việt
Nam, khoảng cách ấy không phải quá xa. Tuy nhiên, điều kiện giao thông ở Lào
lúc đó khác hẳn, đặc biệt là những đoạn đường miền núi khiến thời gian di
chuyển kéo dài hơn rất nhiều. Trước tiên, chúng tôi ghé vào một cây xăng để đổ
đầy bình nhiên liệu. Ở Lào thời điểm ấy chỉ phổ biến hai loại nhiên liệu là
xăng và dầu diesel. Giá xăng vào khoảng 11.000 kíp một lít. Điều thú vị là phần
lớn phương tiện của người dân địa phương sử dụng động cơ diesel nên nếu khách
du lịch không nói rõ từ đầu, nhân viên bán hàng rất dễ bơm nhầm nhiên liệu.
Kinh nghiệm này chúng tôi đã được một số người đi trước chia sẻ nên ai cũng cẩn
thận nhắc đi nhắc lại với người bán.
Khoảng hai mươi ki-lô-mét đầu tiên rời khỏi thủ đô,
mặt đường tương đối tốt. Xe chạy êm và tốc độ khá ổn định. Tuy nhiên, càng đi
xa, chất lượng đường càng trở nên thất thường. Cứ sau một đoạn nhựa phẳng phiu
lại xuất hiện những quãng dài từ năm trăm mét đến một ki-lô-mét bị bong tróc
hoàn toàn lớp mặt đường. Chỉ còn lại nền đá lởm chởm khiến xe phải giảm tốc độ
đáng kể. Có những đoạn bụi tung mù mịt, đá dăm va vào gầm xe liên tục tạo nên
những tiếng động khó chịu. Vì thế, dù quãng đường không quá dài nhưng việc di
chuyển diễn ra khá chậm chạp.
Mãi đến gần trưa, chúng tôi mới đến được Vang Vieng,
thị trấn du lịch nổi tiếng nằm bên Quốc lộ 13. Đây là địa danh được rất nhiều
du khách phương Tây yêu thích. Ngay từ khi đặt chân tới nơi, chúng tôi đã cảm
nhận được bầu không khí quốc tế đặc biệt của thị trấn này. Trên các tuyến phố,
trong quán cà phê, nhà hàng hay cửa hiệu lưu niệm, du khách nước ngoài xuất
hiện đông hơn người địa phương. Những tấm biển quảng cáo bằng tiếng Anh được
treo khắp nơi, tạo cảm giác như đang ở một khu nghỉ dưỡng dành riêng cho khách
quốc tế.
Sức hấp dẫn của Vang Vieng nằm ở phong cảnh thiên
nhiên tuyệt đẹp. Dòng sông Nam Song uốn lượn giữa những dãy núi đá vôi kỳ vĩ,
tạo nên khung cảnh khiến nhiều người liên tưởng đến Quế Lâm của Trung Quốc. Núi
non, sông nước và những cánh đồng xanh trải dài hòa quyện với nhau tạo nên một
bức tranh thanh bình hiếm thấy. Ngoài vẻ đẹp thiên nhiên, Vang Vieng còn nổi
tiếng với các hoạt động du lịch mạo hiểm như chèo thuyền kayak, đu dây vượt
sông, leo núi đá, khám phá hang động hay đi cầu treo. Chính những trải nghiệm
này đã thu hút rất nhiều du khách trẻ từ châu Âu, châu Mỹ tìm đến.
Chúng tôi chỉ dừng chân trong thời gian ngắn. Xe rẽ
vào khu vực một khu nghỉ dưỡng nằm sát bờ sông. Nơi đây dường như đã bị bỏ
hoang từ lâu nên khá vắng vẻ. Từ bãi cỏ ven sông nhìn ra xa là những dãy núi đá
xanh thẫm soi bóng xuống mặt nước. Cả nhóm tranh thủ nghỉ ngơi, chụp vài tấm
ảnh lưu niệm rồi tiếp tục lên đường sau khoảng mười lăm phút.
Rời Vang Vieng, chúng tôi tiếp tục hành trình hướng về
phía bắc. Đến thị trấn Kasi, cả nhóm mới dừng lại để nghỉ ngơi và ăn trưa tại
một quán ăn nhỏ ven đường. Từ khu vực này trở đi, hầu như chỉ còn các bản làng
người Lào ven đường, trong khi khả năng giao tiếp bằng tiếng địa phương của
chúng tôi lại rất hạn chế. Vì thế, tiếng Anh trở thành phương tiện giao tiếp
chính. Những lúc vốn từ tiếng Anh không đủ dùng, chúng tôi đành kết hợp thêm
ngôn ngữ cơ thể để diễn đạt ý muốn. Dù đôi khi hơi buồn cười nhưng người dân
địa phương rất thân thiện và luôn cố gắng giúp đỡ.
Khoảng 14 giờ 30 phút, chúng tôi tiếp tục khởi hành.
Từ đây đến Luang Prabang, mặt đường nhìn chung khá hơn, số đoạn hư hỏng giảm đi
đáng kể. Tuy nhiên, địa hình bắt đầu thay đổi. Những khúc cua liên tiếp xuất
hiện, báo hiệu chúng tôi đang tiến dần vào vùng núi. Xe liên tục leo dốc rồi đổ
đèo. Có những đoạn đường ngoằn ngoèo ôm sát sườn núi, một bên là vách đá dựng
đứng, bên kia là vực sâu hun hút. Người lái xe phải tập trung cao độ để xử lý
từng khúc cua tay áo.
Khi đến ngã ba Phou Khoun – nơi
Quốc lộ 13 giao với Quốc lộ 7 đi Phonsavan – chúng tôi chỉ dừng lại nghỉ ít
phút rồi tiếp tục hành trình. Từ đây, cung đường đèo núi thực sự bắt đầu. Cảnh
quan hai bên đường rất đẹp với những bản làng nhỏ nằm rải rác trên sườn đồi,
những nương rẫy xanh mướt và các dãy núi nối tiếp nhau đến tận chân trời. Tuy
nhiên, vẻ đẹp ấy không làm giảm bớt sự mệt mỏi do phải ngồi xe nhiều giờ liên
tục.
Khi mặt trời khuất dần sau những dãy núi xa xa, chúng
tôi cũng vừa vượt qua phần lớn cung đường hiểm trở. Trời tối rất nhanh. Đến thị
trấn Xiang Ngeun, ai cũng thở phào nhẹ nhõm vì biết rằng từ đây đến trung tâm
Luang Prabang chỉ còn khoảng hai mươi ki-lô-mét. Đường bằng phẳng hơn nên xe có
thể chạy nhanh và ổn định.
Khoảng 18 giờ, trong màn đêm đã phủ kín, chúng tôi
chính thức đặt chân tới Luang Prabang. Sau hơn một ngày di chuyển vất vả, cảm
giác đầu tiên là sự nhẹ nhõm. Vì đến nơi lúc trời tối nên tôi tạm thời mất
phương hướng. May mắn thay, từ xa có thể nhìn thấy ánh đèn trên đỉnh núi Phousi
– ngọn núi nổi tiếng nằm giữa trung tâm thành phố. Nhờ xác định được vị trí
ngọn núi này, tôi nhanh chóng định hướng lại và đưa xe tới nơi lưu trú đã dự
kiến từ trước.
Nhà nghỉ chúng tôi chọn là Mekong Moon Inn. Khi bước
vào quầy lễ tân, nhân viên cho biết chỉ còn duy nhất một phòng trống dành cho
ba người. Sau vài phút bàn bạc, chúng tôi quyết định thuê luôn căn phòng đó
trong hai đêm và đề nghị kê thêm một giường phụ để cả bốn người cùng ở. Tổng
chi phí chỉ khoảng 65 USD cho hai đêm, một mức giá khá hợp lý vào thời điểm ấy.
Thủ tục nhận phòng hoàn tất nhanh chóng. Điều thú vị là chỉ khoảng năm phút sau
khi chúng tôi đăng ký xong, nhà nghỉ treo biển thông báo hết phòng.
Nhìn tấm biển ấy, cả nhóm không khỏi bật cười vì cảm
thấy mình thật may mắn. Suốt những ngày qua, chúng tôi vẫn đùa nhau về những
sợi chỉ buộc cổ tay được người Lào làm lễ chúc phúc. Không biết có phải nhờ sự
phù hộ ấy hay không, nhưng từ việc thời tiết thuận lợi, hành trình an toàn cho
đến việc tìm được chỗ nghỉ đúng lúc, mọi chuyện đều diễn ra suôn sẻ ngoài mong
đợi.
Ổn định chỗ nghỉ và thu xếp hành lý xong xuôi, chúng
tôi rủ nhau ra bờ sông Mekong tìm một nơi ăn tối. Buổi tối ở Luang Prabang thật
dễ chịu. Dọc bờ sông có khá nhiều nhà hàng, quán ăn phục vụ khách du lịch. Sau
một hồi quan sát, chúng tôi chọn một quán ăn ngoài trời khá đông khách, trong
đó phần lớn là du khách nước ngoài. Không gian quán giản dị nhưng thoáng đãng,
bàn ghế được kê sát mép sông để thực khách vừa ăn vừa ngắm cảnh.
Đây là một quán chuyên phục vụ
các món thịt nướng. Thực khách có thể chọn hình thức buffet hoặc gọi món theo
từng đĩa. Vì muốn thưởng thức được nhiều loại thịt khác nhau, chúng tôi quyết
định gọi riêng từng đĩa. Chẳng mấy chốc, trên bàn đã xuất hiện đủ loại thịt bò,
thịt gà, thịt lợn cùng nhiều loại rau, nấm, đậu phụ và trứng. Giữa bàn được đặt
một bếp nướng đặc biệt. Phần trung tâm nhô cao như một cù lao nhỏ dùng để nướng
thịt, còn xung quanh là phần nước dùng nóng hổi. Những lát thịt được thái mỏng,
khi đặt lên mặt bếp phát ra tiếng xèo xèo vui tai và tỏa mùi thơm hấp dẫn.
Trong khi đó, rau xanh, nấm và đậu phụ được thả vào phần nước dùng để tạo thành
một nồi lẩu nhỏ.
Vừa nướng vừa ăn, vừa chuyện trò sau một ngày di
chuyển dài khiến bữa tối trở nên đặc biệt ngon miệng. Đĩa thịt này hết lại gọi
thêm đĩa khác. Không ai còn giữ ý tứ hay khách sáo, ai cũng ăn một cách hào
hứng. Chúng tôi đem nốt phần rượu Chivas còn lại từ hôm trước ra uống cho hết,
sau đó gọi thêm bia Lào. Bia Lào nổi tiếng bởi hương vị đậm đà và dễ uống.
Trong không khí mát mẻ bên dòng Mekong, ly bia lạnh càng làm cho bữa tối thêm
phần thú vị. Xa xa, những ánh đèn từ bên kia sông bắt đầu sáng lên, phản chiếu
xuống mặt nước tạo thành những dải sáng lung linh. Đó là một buổi tối yên bình
và đáng nhớ trong hành trình khám phá đất nước Triệu Voi.
Kết thúc một ngày dài trên những cung đường đèo núi
của đất nước Triệu Voi, chúng tôi chìm vào giấc ngủ với tâm trạng hài lòng, háo
hức chờ đợi những trải nghiệm mới tại cố đô Luang Prabang vào ngày hôm sau.
Sáng thứ Hai, ngày 12 tháng 3 năm 2012, chúng tôi thức
dậy khá sớm. Sau khi mỗi người tự chuẩn bị một bát mì ăn sáng đơn giản, cả nhóm
bắt đầu chương trình tham quan Luang Prabang. Tuy nhiên, trước khi kịp lên
đường, một trải nghiệm rất đặc biệt đã đến với chúng tôi.
Khoảng sáu giờ sáng, tiếng bước chân rộn ràng ngoài
ngõ bất ngờ đánh thức mọi người. Tò mò nhìn ra đường, chúng tôi thấy nhiều du
khách phương Tây tay cầm máy ảnh đang vội vã đi qua. Chợt nhớ những gì đã tìm
hiểu trước, chúng tôi lập tức bước ra ngoài. Đó là thời điểm diễn ra nghi thức
khất thực nổi tiếng của các nhà sư ở Luang Prabang – một nét văn hóa đặc sắc đã
tồn tại từ nhiều thế kỷ. Trên các con phố, từng đoàn sư sãi mặc áo cà sa màu
vàng nghệ lặng lẽ nối nhau đi thành hàng dài. Họ bước đi chậm rãi, trang nghiêm
và gần như không phát ra tiếng động. Trên vỉa hè, người dân địa phương đã chuẩn
bị sẵn từ rất sớm. Phụ nữ thường quỳ hoặc ngồi ngay ngắn trên những tấm chiếu
nhỏ, trước mặt là giỏ xôi, hoa quả hoặc các món ăn khác. Đàn ông có thể đứng
nhưng cũng giữ thái độ hết sức kính cẩn. Khi các nhà sư đi ngang qua, họ nhẹ
nhàng đặt từng nắm xôi hoặc lễ vật vào chiếc bình bát mà các nhà sư mang theo.
Khung cảnh ấy vừa trang nghiêm vừa thanh bình. Trái
ngược với sự tĩnh lặng của người dân địa phương, nhiều du khách nước ngoài tỏ
ra vô cùng thích thú. Họ liên tục di chuyển để tìm góc chụp đẹp, tiếng máy ảnh
vang lên không ngớt. Có người còn mua giỏ xôi rồi hòa vào hàng người dân để thử
trải nghiệm việc dâng lễ. Dù mang tính tò mò của khách du lịch, điều đó cũng
cho thấy sức hấp dẫn đặc biệt của nghi lễ này đối với du khách quốc tế.
Khi việc nhận lễ kết thúc, các đoàn sư dừng lại, quay
mặt về phía những người dâng cúng và cùng tụng một bài kinh ngắn để cầu phúc.
Tiếng kinh vang lên trầm đều trong bầu không khí buổi sớm mai khiến khung cảnh
trở nên thiêng liêng hơn. Sau đó, các nhà sư lặng lẽ trở về chùa, khép lại một
nghi thức tôn giáo đã trở thành biểu tượng văn hóa của Luang Prabang.
Đúng tám giờ sáng, chúng tôi bắt đầu hành trình khám
phá thành phố bằng cách đi bộ. Điểm đến đầu tiên là chùa Xieng Thong, một trong
những ngôi chùa nổi tiếng và đẹp nhất của Lào. Vé vào cửa khi đó là 20.000 kíp
mỗi người. Ngôi chùa nằm gần nơi hợp lưu của sông Mekong và sông Nam Khan, sở
hữu khuôn viên rộng lớn với nhiều công trình kiến trúc lớn nhỏ phân bố hài hòa
giữa những hàng cây xanh mát.
Điều gây ấn tượng mạnh nhất đối
với chúng tôi là các chi tiết trang trí vô cùng tinh xảo. Trên cột, kèo, cửa và
tường đều có những hoa văn chạm khắc công phu, nhiều nơi được phủ vàng lá lấp
lánh. Mỗi công trình đều mang đậm phong cách kiến trúc Phật giáo Lào truyền
thống, vừa uy nghi vừa gần gũi. Dạo bước trong khuôn viên chùa, người ta có cảm
giác như đang lạc vào một bảo tàng nghệ thuật sống động của đất nước Triệu Voi.
Rời chùa Xieng Thong, chúng tôi tiếp tục đến tham quan
Cung điện Hoàng gia và Bảo tàng Quốc gia. Vé vào cửa là 30.000 kíp mỗi người.
Đây vốn là nơi ở của các vị vua Lào trước đây. Hiện nay, khu di tích gồm ba
phần chính: đền Haw Pha Bang, khu bảo tàng trưng bày hiện vật lịch sử và khu
trưng bày các phương tiện của Hoàng gia. Qua những hiện vật còn lưu giữ, du
khách có thể hiểu thêm về lịch sử, văn hóa và đời sống của triều đình Lào trong
quá khứ.
Điểm tham quan tiếp theo là núi Phu Si nằm ngay trung
tâm thành phố. Để lên được đỉnh núi, chúng tôi phải vượt qua 328 bậc thang. Tuy
khá mệt nhưng cảnh quan trên đỉnh hoàn toàn xứng đáng với công sức bỏ ra. Từ
đây có thể nhìn bao quát toàn bộ Luang Prabang với những mái nhà thấp thoáng
giữa màu xanh cây lá và dòng Mekong uốn lượn quanh thành phố. Điều khiến chúng
tôi ngạc nhiên là dù là trung tâm du lịch nổi tiếng nhất của Lào, Luang Prabang
hầu như không có những tòa nhà cao tầng. Thành phố vẫn giữ được vẻ thanh bình,
cổ kính và hài hòa với thiên nhiên.
Xuống núi, chúng tôi đi về phía đông thành phố. Trời
đã bắt đầu nắng gắt nên cả nhóm ghé vào một quán giải khát nhỏ ven đường để
nghỉ chân và uống vài chai bia Lào cho đỡ khát. Sau khi hỏi thăm đường đi,
chúng tôi tiếp tục đến chùa Visoun, ngôi chùa cổ nhất của Luang Prabang, được
xây dựng từ đầu thế kỷ XVI. Ngay phía trước chính điện là tháp Tha Pathum cao
tới 34,5 mét, sừng sững và uy nghi giữa khuôn viên rộng lớn. Trải qua nhiều thế
kỷ cùng những biến động lịch sử, công trình vẫn giữ được vẻ cổ kính đặc biệt,
như một chứng nhân lặng lẽ của thời gian.
Sau nhiều giờ lang thang trên
những con phố cổ của Luang Prabang, đôi chân ai nấy đều đã mỏi nhừ. Chúng tôi
quyết định thuê một chiếc tuk tuk để đi thăm thác nước Kuang Si, một trong
những thắng cảnh nổi tiếng ở Luang Prabang. Từ trung tâm thành phố đến thác
khoảng ba mươi kilômét. Con đường dẫn vào khu du lịch uốn lượn qua những bản
làng nhỏ, những cánh đồng và những khoảng rừng xanh mướt. Không khí trong lành,
yên tĩnh của vùng quê Lào khiến quãng đường trở nên thú vị hơn rất nhiều.
Khoảng mười hai giờ trưa, chúng
tôi đến cổng khu du lịch. Ngay cạnh bãi đỗ xe có một quán ăn nhỏ, đơn sơ nhưng
sạch sẽ. Sau một buổi sáng đi lại khá nhiều, ai cũng thấy đói bụng nên nhanh
chóng gọi vài món ăn địa phương để lót dạ. Bữa trưa không quá cầu kỳ nhưng
trong khung cảnh núi rừng thanh bình, món ăn nào cũng trở nên ngon miệng hơn.
Ăn xong, chúng tôi tiếp tục đi bộ
vào sâu bên trong khu du lịch. Chỉ vài trăm mét sau, tiếng nước đổ ào ào đã
vang lên giữa không gian tĩnh lặng của núi rừng. Trước mắt chúng tôi là thác
Kuang Si nổi tiếng. So với nhiều thác nước lớn khác ở Đông Nam Á, Kuang Si
không lớn, nhưng vẻ đẹp của nó lại nằm ở sự hài hòa giữa nước, đá và cây rừng.
Dòng nước từ trên cao đổ xuống qua nhiều tầng đá vôi,
tạo thành những bậc thác nối tiếp nhau. Tổng chiều cao của thác khoảng năm mươi
mét, trong đó tầng cuối cùng cao chừng ba mươi mét. Nước trắng xóa đổ xuống như
một dải lụa khổng lồ giữa màu xanh của cây lá. Dưới chân thác là những hồ nước
trong vắt mang màu xanh ngọc bích rất đặc trưng. Ánh nắng chiếu xuống mặt nước
tạo nên những vệt sáng lung linh, khiến khung cảnh càng thêm quyến rũ.
Khách du lịch đến đây khá đông, đặc biệt là khách
phương Tây. Nhiều thanh niên không ngại leo lên những mỏm đá cao gần đỉnh thác
để chụp ảnh. Nhìn họ đứng cheo leo sát mép vực, tôi không khỏi thót tim. Thế
nhưng với họ, dường như đó là một phần của cuộc phiêu lưu và trải nghiệm.
Dọc theo dòng suối dưới chân
thác, những bậc đá trên lòng suối ngăn nước thành nhiều hồ tự nhiên lớn nhỏ các
cỡ. Những hồ nước này chẳng khác nào những bể bơi giữa rừng. Từng nhóm du khách
bơi lội, đùa nghịch hoặc nằm thư giãn trên những phiến đá ven bờ. Tiếng cười
nói hòa cùng tiếng nước chảy tạo nên một bầu không khí vô cùng sôi động.
Ngoài khu vực thác nước, nơi đây còn có một khu bảo
tồn động vật hoang dã. Chúng tôi ghé qua tham quan và thấy một số con gấu được
nuôi dưỡng trong khu vực bán tự nhiên. Những con vật này không có vẻ đẹp như
trong trí tưởng tượng của nhiều người nhưng lại là minh chứng cho nỗ lực bảo
tồn động vật hoang dã của địa phương.
Buổi chiều, chúng tôi trở về Luang Prabang. Thành phố
cổ bên dòng Mê Kông hiện ra yên bình dưới ánh nắng cuối ngày. Chỗ nghỉ của
chúng tôi nằm khá gần khu chợ sáng nổi tiếng nên việc tham quan rất thuận tiện.
Chỉ cần bước ra khỏi cửa là đã có thể hòa vào không khí nhộn nhịp của khu chợ
địa phương.
Chợ sáng Luang Prabang họp từ rất sớm, khoảng năm giờ
sáng và kéo dài đến chiều. Hàng hóa ở đây chủ yếu là thực phẩm tươi sống, rau
quả, đồ khô và một số mặt hàng thủ công. Không khí mua bán diễn ra nhẹ nhàng,
không quá ồn ào như nhiều khu chợ ở Việt Nam.
Trong đoàn có một người bạn vốn là chủ quán phở. Ông
đặc biệt thích tìm hiểu những loại gia vị lạ. Tại đây, ông mua được một mớ cà
cuống tươi với giá khá rẻ. Mỗi con chỉ khoảng năm nghìn kíp. Chúng tôi cũng mua
một số đặc sản địa phương làm quà như ớt Lào và gừng Lào. Loại ớt nhỏ chỉ bằng
đầu đũa nhưng cay xé lưỡi. Còn gừng thì nhỏ củ, già và thơm nồng hơn nhiều loại
gừng quen thuộc ở Việt Nam.
Buổi tối, chúng tôi tiếp tục khám phá chợ đêm Luang
Prabang. Khác với chợ sáng, chợ đêm chủ yếu bán quần áo, đồ thủ công mỹ nghệ và
các loại quà lưu niệm. Những gian hàng được sắp xếp ngay ngắn dọc theo tuyến
phố chính, tạo nên một khung cảnh rất đẹp mắt. Ánh đèn vàng dịu nhẹ khiến cả
khu phố như khoác lên mình một vẻ đẹp cổ kính và lãng mạn.
Khoảng bảy giờ tối, cả nhóm lại ra bờ sông tìm một
quán ăn chuyên các món nướng. Điều thú vị là tối hôm trước chúng tôi đã để lại
một khoản tiền boa nhỏ cho nhân viên phục vụ. Có lẽ vì thế mà khi nhận ra khách
quen, họ đón tiếp chúng tôi rất niềm nở. Đồ ăn được mang ra nhanh chóng, thái
độ phục vụ cũng nhiệt tình hơn hẳn. Một chi tiết nhỏ nhưng để lại ấn tượng đẹp
về sự chân thành của người dân địa phương.
Sáng hôm sau, ngày 13 tháng 3 năm 2012, chúng tôi ăn
sáng bằng món phở Lào ở một quán ven đường. Món ăn tuy khá lạ miệng nhưng không
thật sự hợp khẩu vị nên chẳng ai ăn được nhiều. Sau bữa sáng, đoàn làm thủ tục
trả phòng rồi tiếp tục lên đường.
Trước khi rời Luang Prabang, người lái xe cẩn thận đổ
đầy bình xăng. Hành trình hôm nay sẽ đưa chúng tôi đến Phonsavanh, thủ phủ của
tỉnh Xiêng Khoảng. Chiếc xe lại lăn bánh trên những con đường miền núi của nước
Lào. Trên đường đi, chúng tôi thường xuyên bắt gặp hình ảnh những người phụ nữ
ở các bản làng ven đường đang tắm dưới những vòi nước dẫn từ suối trên núi
xuống. Có người trẻ, có người già, tất cả đều rất tự nhiên. Cảnh tượng ấy lặp
đi lặp lại nhiều lần khiến chúng tôi không khỏi ngạc nhiên. Dường như nguồn
nước mát lành từ núi rừng đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống
thường ngày của người dân nơi đây.
Khoảng mười giờ sáng, xe đến ngã ba Phou Khound rồi rẽ
vào Quốc lộ 7 hướng về Xiêng Khoảng. Con đường tuy không rộng nhưng mặt đường
khá tốt, xe cộ thưa thớt nên hành trình rất thuận lợi. Đi thêm khoảng sáu mươi
kilômét, chúng tôi dừng chân tại một quán ăn nhỏ bên đầu cầu Nam Chat. Quán ăn nằm
cạnh dòng sông hiền hòa, có không gian thoáng đãng và sạch sẽ. Từ bàn ăn có thể
nhìn ra mặt nước lấp lánh dưới ánh nắng. Chúng tôi dùng bữa trưa đơn giản với
cơm, phở và xôi rồi nghỉ ngơi một lát trước khi tiếp tục cuộc hành trình.
Buổi chiều, xe đến thành phố Phonsavanh. Đây là một đô
thị nhỏ, yên tĩnh và có phần mộc mạc. Điều khiến chúng tôi thích thú là toàn
thành phố gần như chỉ có một ngã tư lớn với hệ thống đèn tín hiệu giao thông.
Từ trung tâm thành phố, chúng tôi tiếp tục đi về phía
Bản Ang để tham quan Cánh đồng Chum nổi tiếng. Khu di tích nằm giữa những quả
đồi trọc phủ đầy cỏ tranh. Hàng trăm chiếc chum đá lớn nhỏ nằm rải rác khắp các
sườn đồi tạo nên một cảnh tượng vừa kỳ bí vừa hấp dẫn.
Cho đến nay, nguồn gốc chính xác của những chiếc chum
đá khổng lồ này vẫn còn là điều bí ẩn. Có chiếc cao tới ba mét, nặng hàng tấn.
Đặc biệt, chỉ có duy nhất một chiếc chum còn giữ được nắp. Chính sự bí ẩn ấy đã
khiến Cánh đồng Chum trở thành một trong những điểm tham quan hấp dẫn nhất của
nước Lào.
Dấu tích chiến tranh vẫn còn hiện diện ở nhiều nơi.
Những hố bom, chiến hào và các công sự cũ nằm rải rác quanh khu vực. Người
hướng dẫn cho biết nơi đây từng là chiến trường ác liệt trong nhiều năm. Sau
chiến tranh, quân đội đã tiến hành rà phá bom mìn và mở những lối đi an toàn
cho khách tham quan.
Khi lên đến đỉnh đồi, chúng tôi bắt gặp một cây sung
sai trĩu quả. Nhìn những chùm quả chín lủng lẳng trên cành, tôi bỗng nổi hứng
như thời trai trẻ. Mặc cho bạn bè trêu chọc, tôi nhanh nhẹn trèo lên cây hái
vài quả làm kỷ niệm. Giữa không gian bao la của núi đồi Xiêng Khoảng, khoảnh
khắc ấy khiến tôi cảm thấy mình như trẻ lại, quên đi mọi mệt nhọc của chặng
đường dài và lưu giữ thêm một ký ức đẹp trong hành trình khám phá đất nước
Triệu Voi.
17 giờ chiều, sau một ngày rong ruổi qua những vùng
đất nổi tiếng của tỉnh Xiêng Khoảng, chúng tôi trở về thành phố Phonsavanh và
nhận phòng tại Khách sạn Xiêng Khoảng. Đây được xem là khách sạn lớn nhất và
hiện đại nhất của thành phố vào thời điểm đó. Công trình mới được xây dựng nên mọi
thứ còn rất mới mẻ, khang trang. Điều khiến chúng tôi cảm thấy gần gũi là người
quản lý khách sạn vốn là bộ đội thuộc Quân khu 4 của Việt Nam sang công tác tại
Lào. Vì vậy, trong đội ngũ nhân viên phục vụ có khá nhiều người Việt Nam. Chỉ
cần nghe giọng nói quen thuộc nơi quê nhà giữa một thành phố xa lạ của nước bạn
cũng đủ mang lại cảm giác thân tình khó tả.
Khách sạn nằm ở vị trí rất thuận lợi, ngay khu vực
trung tâm thành phố. Từ đây chỉ cần đi bộ vài phút là tới khu chợ chính của
Phonsavanh. Phía trước khách sạn là một con đường rộng thênh thang, được người
dân địa phương giới thiệu là tuyến giao thông quan trọng nối thẳng về thủ đô
Viêng Chăn. Những chiếc xe tải đường dài, xe khách và xe con nối đuôi nhau chạy
trên con đường ấy, tạo nên một nhịp sống khá nhộn nhịp giữa vùng cao nguyên vốn
nổi tiếng bởi sự yên bình. Giá thuê phòng khoảng hai mươi đến hai mươi mốt đô
la Mỹ một đêm, mức giá được xem là hợp lý đối với một khách sạn có chất lượng
tốt ở khu vực này.
Tối hôm đó, cả đoàn tổ chức một
bữa liên hoan nhỏ để chia tay nước Lào sau nhiều ngày gắn bó. Bữa ăn được đặt
ngay tại nhà hàng của khách sạn. Trong số các món ăn được phục vụ, món thịt dúi
om để lại ấn tượng sâu sắc nhất. Thịt được chế biến công phu, mềm, thơm và có
mùi vị rất đặc trưng. Hương thơm của các loại gia vị hòa quyện với vị ngọt của
thịt tạo nên một món ăn lạ miệng mà nhiều người trong đoàn lần đầu tiên được
thưởng thức. Không khí bữa tiệc diễn ra vui vẻ, ấm cúng. Mọi người cùng nhau ôn
lại những chặng đường đã đi qua, những nơi đã đến, những câu chuyện thú vị gặp
trên đường và cả những kỷ niệm khó quên trong suốt hành trình khám phá đất nước
Triệu Voi.
Sáng hôm sau, khi mặt trời vừa lên khỏi những dãy núi
xa xa, chúng tôi thức dậy sớm để tranh thủ dạo quanh thành phố lần cuối trước
khi lên đường về nước. Tại khu vực gần chợ trung tâm, một hình ảnh quen thuộc
của đất nước Lào lại hiện ra trước mắt chúng tôi. Từng đoàn nhà sư trong những
bộ áo cà sa màu vàng nghệ lặng lẽ đi khất thực. Các vị sư bước đi chậm rãi,
trang nghiêm, trên tay mang bình bát. Người dân hai bên đường thành kính chuẩn
bị xôi, hoa quả hoặc thức ăn để cúng dường. Khung cảnh ấy diễn ra trong sự tĩnh
lặng và trang nghiêm, phản ánh đậm nét đời sống Phật giáo đã ăn sâu vào văn hóa
và tâm hồn người Lào.
Sau khi tham quan chợ, chúng tôi tranh thủ mua một số
món quà lưu niệm mang về cho gia đình và bạn bè. Những đôi dép tông sản xuất
tại Lào, những chiếc túi xách hay va li nhập từ Trung Quốc được bày bán khá
nhiều. Tuy nhiên, mặt hàng được mọi người quan tâm nhất lại là gạo nếp Lào.
Loại nếp này từ lâu đã nổi tiếng bởi chất lượng thơm ngon. Hạt nếp nhỏ, tròn
đều như những viên ngọc trắng, nhìn rất bắt mắt. Giá bán chỉ khoảng năm nghìn
kíp một ki-lô-gam nên ai cũng mua vài cân để mang về làm quà. Người Lào vốn xem
xôi nếp là món ăn truyền thống trong đời sống hằng ngày, và chất lượng gạo nếp
nơi đây quả thực khiến chúng tôi hiểu vì sao loại lương thực này lại được yêu
thích đến như vậy.
Sau bữa sáng, đoàn chính thức lên đường trở về Việt
Nam. Theo thói quen của những chuyến đi dài bằng ô tô, việc đầu tiên là ghé một
trạm xăng để kiểm tra nhiên liệu. Sau khi tính toán quãng đường còn lại, chúng
tôi nhận thấy lượng xăng trong bình đủ để đi gần đến biên giới và chỉ còn
khoảng hơn một trăm cây số nữa là về tới Việt Nam. Vì giá xăng tại Lào cao hơn
giá xăng trong nước nên chúng tôi quyết định chỉ mua thêm khoảng hai mươi lít,
vừa đủ cho hành trình. Kế hoạch là khi về đến Việt Nam sẽ đổ đầy bình để tiết
kiệm chi phí.
Rời Phonsavanh, xe chạy trên Quốc lộ 7. Đây là tuyến
đường giao thông đặc biệt bởi nó nối liền lãnh thổ của hai quốc gia. Từ phía
Lào, con đường chạy qua những ngọn đồi thoai thoải, những cánh đồng và những
bản làng thưa thớt. Cảnh quan hai bên đường khiến chúng tôi liên tưởng đến vùng
trung du Bắc Bộ của Việt Nam với những dãy đồi thấp nối tiếp nhau. Đường sá khá
tốt, xe có thể duy trì tốc độ cao và hành trình diễn ra thuận lợi.
Khoảng mười cây số sau khi rời thành phố, chúng tôi
bất ngờ gặp lực lượng cảnh sát giao thông Lào làm nhiệm vụ bên đường. Đây là
lần đầu tiên trong suốt chuyến đi chiếc xe của chúng tôi được yêu cầu dừng lại
để kiểm tra. Trạm kiểm soát là một điểm cố định khá đơn sơ. Bên ngoài có ba
cảnh sát đứng dưới một chiếc ô lớn để tránh nắng. Bên trong còn có thêm vài
người nữa đang làm việc.
Điều khiến chúng tôi ấn tượng không phải là việc kiểm
tra giấy tờ mà là cách ứng xử của những người cảnh sát nơi đây. Trước mặt xe
chúng tôi khi đó có một chiếc xe bán tải biển số Lào bị chết máy giữa đường.
Thấy vậy, các cảnh sát đang làm nhiệm vụ lập tức gọi thêm đồng đội từ trong
trạm chạy ra hỗ trợ. Họ cùng nhau đẩy chiếc xe đi một đoạn khá xa. Chỉ đến khi
động cơ nổ máy trở lại và chiếc xe tiếp tục hành trình, họ mới quay về vị trí
làm việc của mình. Hình ảnh ấy tuy rất bình thường nhưng để lại thiện cảm sâu
sắc trong lòng chúng tôi.
Khi đến lượt xe của đoàn dừng lại, một cảnh sát trẻ
bước tới với nụ cười hiền lành và có phần bẽn lẽn. Anh nói điều gì đó bằng tiếng Lào nhưng chúng tôi không hiểu. Trước
chuyến đi, chúng tôi đã tìm hiểu kỹ những quy định giao thông tại Lào nên bình
tĩnh xử lý tình huống. Người lái xe ngồi yên trong xe, chỉ đưa toàn bộ giấy tờ
cần thiết qua cửa kính để cảnh sát kiểm tra. Các anh xem rất cẩn thận, đặc biệt
chú ý đến giấy chứng nhận bảo hiểm phương tiện được cấp tại Lào. Sau vài phút
đối chiếu, thấy mọi giấy tờ đều hợp lệ, người cảnh sát vui vẻ trả lại hồ sơ và
ra hiệu cho xe tiếp tục hành trình.
Không có bất kỳ sự phiền hà nào, cũng không có những
câu hỏi kéo dài. Chúng tôi nhận lại giấy tờ cùng một nụ cười thân thiện và lời
chúc lên đường bình an. Chiếc xe lại lăn bánh trên Quốc lộ 7 hướng về biên giới
Việt Nam. Trong lòng mỗi người đều lưu giữ những ấn tượng đẹp về đất nước Lào
hiền hòa, về những con người chân chất và mến khách mà chúng tôi đã gặp trên
suốt chặng đường. Đó là những ký ức đáng nhớ, khiến chuyến đi không chỉ là một
cuộc tham quan đơn thuần mà còn là hành trình khám phá tình người và văn hóa
của một đất nước láng giềng thân thiết.
Đến Nong Heat vào gần trưa, chúng tôi tranh thủ ghé
vào khu chợ nhỏ ven đường. Chợ không lớn nhưng khá nhộn nhịp, người mua kẻ bán
tấp nập dưới những mái che đơn sơ. Sau mấy ngày rong ruổi trên đất Lào, ai cũng
muốn tiêu nốt số tiền kip còn lại trong túi trước khi về nước. Chúng tôi mua
vài chiếc bánh bột mì rán nóng hổi, vừa để lót dạ, vừa như một cách chia tay
đất nước hiền hòa mà mình đã có dịp đi qua. Kế hoạch ban đầu là sẽ cố gắng về
đến Việt Nam mới ăn bữa trưa, nhưng cái bụng đói và mùi thơm của bánh mới rán
khiến mọi dự tính nhanh chóng thay đổi.
Rời Nong Heat, chiếc xe tiếp tục hướng về cửa khẩu Nậm
Cắn. Càng tiến gần biên giới, con đường càng trở nên quanh co và hiểm trở hơn.
Xe liên tục leo dốc rồi lại đổ đèo. Những dãy núi trùng điệp hiện ra trước mắt
như những bức tường xanh bất tận. Hai bên đường, hoa ban nở trắng xóa trên các
sườn núi. Mùa hoa ban ở vùng biên giới luôn mang một vẻ đẹp đặc biệt, vừa hoang
sơ vừa lãng mạn. Từng vạt hoa trắng nổi bật trên nền rừng xanh khiến cảnh vật
như bừng sáng dưới ánh nắng. Chúng tôi vừa đi vừa ngắm cảnh, không ai muốn bỏ
lỡ những khoảnh khắc đẹp hiếm có ấy.
Thời tiết bên Lào hôm đó thật dễ chịu. Bầu trời trong
xanh, nắng vàng trải đều trên những triền núi. Thế nhưng càng đến gần khu vực
biên giới, cảnh sắc lại thay đổi rất nhanh. Những đám mây trắng từ đâu kéo đến
phủ kín các đỉnh núi. Không khí đang ấm áp bỗng trở nên mát lạnh. Chỉ trong một
quãng đường ngắn, cảm giác như vừa đi từ mùa hè sang mùa thu. Mây sà xuống thấp
đến mức có lúc tưởng như chỉ cần đưa tay ra là có thể chạm vào được.
Khi còn cách cửa khẩu Nậm Cắn khoảng một kilômét,
chúng tôi bất ngờ gặp một cảnh tượng hoàn toàn ngoài dự kiến. Ngay trên con
đường dẫn vào cửa khẩu là một khu chợ phiên đang họp. Người dân từ nhiều bản
làng tụ tập về đây buôn bán, trao đổi hàng hóa. Trâu bò, xe máy, rau quả, hàng
tiêu dùng bày kín lối đi. Dòng người đông nghịt khiến các phương tiện phải nối
đuôi nhau nhích từng chút một. Chiếc xe của chúng tôi bị mắc kẹt gần nửa giờ
đồng hồ giữa khung cảnh nhộn nhịp ấy. Ban đầu ai cũng sốt ruột vì sợ chậm giờ,
nhưng rồi lại thấy thú vị bởi hiếm khi được chứng kiến một phiên chợ vùng biên
đông vui như vậy.
Đến cửa khẩu, mây mù đã phủ kín cả khu vực. Từ xa gần
như không thể nhìn rõ các công trình phía bên Lào. Các chiến sĩ biên phòng Lào
đứng điều tiết giao thông liên tục ra hiệu cho xe cộ di chuyển để tránh ùn tắc.
Thấy đường thông thoáng, chúng tôi cứ thế chạy tiếp sang phía Việt Nam mà không
hề nghĩ rằng mình đã bỏ sót một thủ tục quan trọng.
Vừa tới khu vực kiểm soát xuất nhập cảnh của Việt Nam,
chúng tôi nhanh chóng đưa hộ chiếu để làm thủ tục. Mọi việc diễn ra rất thuận
lợi. Anh cán bộ cửa khẩu xem hộ chiếu, đóng dấu nhập cảnh rồi trả lại cho từng
người. Những tờ giấy khai báo mà chúng tôi mang theo được gom lại và bỏ vào sọt
rác. Thấy mọi việc suôn sẻ, cả đoàn thở phào nhẹ nhõm, nghĩ rằng hành trình đã
gần kết thúc.
Trong lúc người lái xe đi làm các thủ tục liên quan
đến phương tiện, chúng tôi đứng chờ ở khu vực cửa khẩu. Có lẽ thấy dáng vẻ lúng
túng của cả nhóm, một sĩ quan biên phòng bước tới hỏi chuyện. Sau khi nghe
chúng tôi trình bày, anh bỗng giật mình:
– Các anh đã làm thủ tục xuất cảnh bên Lào chưa?
Câu hỏi khiến mọi người nhìn nhau ngơ ngác. Khi biết
chúng tôi chưa có dấu xuất cảnh Lào, anh lắc đầu:
– Thế là chưa đúng quy trình rồi. Các anh chưa làm
xuất cảnh Lào mà đã nhập cảnh Việt Nam thì hộ chiếu của các anh sẽ bị hủy đấy.
Nghe vậy, ai nấy đều lo lắng. Chuyến đi tưởng như đã
kết thúc thuận lợi bỗng xuất hiện một tình huống không ngờ tới. Chúng tôi phải
quay lại tìm những tờ khai vừa bị bỏ vào sọt rác. May mắn là chúng vẫn còn
nguyên. Sau đó cả nhóm lại tất tả quay ngược về phía cửa khẩu Lào để hoàn tất
thủ tục còn thiếu.
Nhưng khó khăn chưa dừng ở đó. Khi chúng tôi trở lại
nơi làm việc của lực lượng xuất nhập cảnh Lào thì đồng hồ đã chỉ 11 giờ trưa.
Các cán bộ cửa khẩu đã nghỉ giữa ngày. Cửa đóng im lìm, không còn ai làm việc.
Hỏi thăm một vài người xung quanh, chúng tôi được biết phải đến 13 giờ 30 mới
bắt đầu làm việc trở lại.
Không cam tâm chờ đợi, tôi quyết định đi lên đồn biên
phòng Lào nằm trên một ngọn đồi phía trên cửa khẩu. Con đường dẫn lên đồn có
nhiều biển cảnh báo chó dữ nhưng lúc ấy tôi chẳng còn tâm trí nào để bận tâm.
Tuy nhiên, sau khi trình bày sự việc, câu trả lời nhận được vẫn không thay đổi:
mọi người đang nghỉ trưa, đúng 13 giờ 30 mới tiếp tục giải quyết công việc.
Thế là cả đoàn đành quay xuống, ngồi chờ giữa vùng đất
nằm giữa hai quốc gia. Phía trước là Việt Nam, phía sau là Lào. Mây vẫn phủ kín
các sườn núi, gió thổi nhè nhẹ mang theo hơi lạnh vùng cao. Cảm giác lúc ấy
thật khó tả. Chúng tôi không còn ở hẳn bên này, cũng chưa hoàn toàn thuộc về
bên kia. Chỉ vì một sơ suất nhỏ mà hành trình trở về bị kéo dài thêm nhiều giờ
đồng hồ.
Ban đầu ai cũng thấy bực bội và lo lắng, nhưng rồi sự
sốt ruột dần nhường chỗ cho tiếng cười. Sau những ngày du lịch suôn sẻ, có lẽ
đây là kỷ niệm đáng nhớ nhất của chuyến đi. Cơn đói đã bị quên lãng từ lúc nào.
Chúng tôi ngồi giữa mây núi biên cương, kể lại những chuyện vui trên đường và
chờ đợi giờ làm việc buổi chiều. Đó là một bài học nhớ đời về thủ tục xuất nhập
cảnh, đồng thời cũng là một trải nghiệm đặc biệt mà không phải chuyến du lịch
nào cũng có được.
Sau khi hoàn tất thủ tục xuất cảnh cho người tại cửa
khẩu phía Lào, chúng tôi tiếp tục làm thủ tục cho xe. Nhờ đã được những người
đi trước dặn dò khá kỹ nên mọi giấy tờ cần thiết đều được chuẩn bị đầy đủ. Tờ
giấy A4 màu xanh do phía Hải quan Lào cấp khi nhập cảnh được thu lại, cán bộ
hải quan kiểm tra hồ sơ, đóng dấu xác nhận rồi trả lại các giấy tờ còn lại. Vừa
nhận xong hồ sơ, anh lái xe nhanh chóng thu xếp giấy tờ, nổ máy và cho xe lăn
bánh hướng về phía cửa khẩu Việt Nam.
Lúc ấy đồng hồ đã chỉ 14 giờ chiều. Sau nhiều ngày
rong ruổi trên đất bạn Lào, cảm giác được trở về quê hương khiến ai cũng thấy
nhẹ nhõm và phấn chấn. Từ cửa khẩu, xe chạy theo Quốc lộ 7 hướng về thị trấn
Mường Xén, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An. Điểm dừng chân đầu tiên là một cây xăng
ở thị trấn. Chúng tôi đổ đầy bình nhiên liệu để chuẩn bị cho chặng đường dài
phía trước. Từ đây đến thị trấn Anh Sơn còn khoảng 160 km, và dự định của cả
đoàn là đi một mạch đến nơi nghỉ đêm.
Quốc lộ 7 của Việt Nam thời điểm đó được nâng cấp khá
tốt, mặt đường rộng và tương đối bằng phẳng, dù vẫn chưa thể sánh với những
đoạn quốc lộ mới trên đất Lào mà chúng tôi vừa đi qua. Tuy nhiên, đổi lại, cảnh
quan hai bên đường lại mang một vẻ đẹp riêng rất đặc trưng của miền Tây xứ
Nghệ. Từ Mường Xén trở đi, con đường nhiều đoạn chạy men theo dòng sông Lam
hiền hòa. Một bên là dòng nước xanh lững lờ xuôi về đồng bằng, một bên là những
dãy núi trùng điệp phủ kín màu xanh của rừng cây.
Càng đi sâu vào vùng Tương Dương, phong cảnh càng trở
nên hấp dẫn. Đặc biệt, có một đoạn đường dài hơn hai kilômét đi xuyên qua khu
rừng săng lẻ nổi tiếng thuộc địa phận bản Quang Thịch, xã Tam Đình. Đây là một
trong những cánh rừng săng lẻ đẹp nhất Việt Nam còn được bảo tồn gần như nguyên
vẹn. Những thân cây cao vút từ ba mươi đến bốn mươi mét, lớp vỏ màu trắng nhạt
nổi bật giữa nền rừng xanh tạo nên một khung cảnh vừa hùng vĩ vừa thơ mộng.
Đúng vào thời điểm tháng Ba, khi tiết trời chuyển mùa,
lá rừng thay đổi màu sắc tạo nên một bức tranh thiên nhiên đầy sức sống. Trên
những tán cây cao, màu xanh non xen lẫn màu vàng và màu đỏ của lá già. Dưới ánh
nắng cuối buổi chiều, cả khu rừng như được nhuộm bằng những gam màu rực rỡ. Xe
chạy chầm chậm qua cánh rừng, ai nấy đều tranh thủ ngắm nhìn và lưu lại những
hình ảnh đẹp của thiên nhiên miền Tây Nghệ An. Sau nhiều ngày đi qua các miền
đất xa lạ, khung cảnh ấy đem lại cho chúng tôi cảm giác thân thuộc và bình yên
của quê hương.
Khoảng 17 giờ 30 phút, đoàn đến thị trấn Anh Sơn. Sau
khi tham khảo một vài địa điểm, chúng tôi quyết định nghỉ tại Nhà khách Việt –
Lào, một cơ sở lưu trú khá khang trang và yên tĩnh nằm gần trung tâm thị trấn.
Sau khi nhận phòng, mọi người tranh thủ tắm rửa, nghỉ ngơi rồi cùng nhau đi dạo
quanh phố huyện.
Anh Sơn vào buổi tối không quá nhộn nhịp nhưng có nét
bình dị, dễ mến của một thị trấn miền trung du. Chúng tôi chọn một quán ăn địa
phương để dùng bữa tối. Sau nhiều ngày thưởng thức các món ăn trên đất Lào, bát
cháo chim nóng hổi mang hương vị quen thuộc của quê nhà khiến ai cũng cảm thấy
ngon miệng. Bữa ăn diễn ra trong không khí vui vẻ, những câu chuyện về chặng
đường đã qua được nhắc lại liên tục như để lưu giữ thêm những kỷ niệm đẹp của
chuyến đi.
Sáng hôm sau, thứ Năm ngày 15
tháng 3 năm 2012, chúng tôi thức dậy khá sớm. Bữa sáng đơn giản là những gói mì
ăn liền mang theo từ trước, sử dụng nốt số thực phẩm còn lại trong hành lý.
Đúng 7 giờ 30 phút, xe rời Anh Sơn tiếp tục hành trình về Hà Nội. Đi thêm gần
20 km trên Quốc lộ 7, chúng tôi rẽ trái vào đường Hồ Chí Minh. Con đường rộng
rãi, ít phương tiện qua lại giúp việc di chuyển trở nên thuận lợi hơn nhiều.
Khoảng 10 giờ 30 phút, đoàn quyết định ghé thăm suối
cá thần Cẩm Lương thuộc huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa. Đây là một điểm du lịch
nổi tiếng mà trước đó nhiều người trong đoàn mới chỉ nghe kể chứ chưa có dịp
tận mắt chứng kiến. Dòng suối trong vắt với hàng nghìn con cá lớn nhỏ bơi lội
tự nhiên tạo nên một cảnh tượng rất đặc biệt. Chúng tôi dành khá nhiều thời
gian tham quan, chụp ảnh và tìm hiểu những câu chuyện dân gian gắn liền với địa
danh này.
Rời suối cá thần, đoàn quay lại đường Hồ Chí Minh. Khi
đến khu vực gần ngã ba thuận tiện, chúng tôi ghé vào Nhà hàng Thanh Nhàn để tổ
chức bữa ăn tổng kết chuyến đi. Nồi lẩu nóng hổi giữa buổi trưa trở thành dịp
để mọi người cùng nhìn lại hành trình vừa trải qua. Những câu chuyện về cảnh
đẹp nước Lào, những đoạn đường đèo hiểm trở, những cuộc gặp gỡ bất ngờ và cả
những khó khăn nhỏ trên đường đều trở thành những kỷ niệm đáng nhớ.
Từ Cẩm Lương về Hà Nội còn khoảng 142 km. Chặng đường
cuối cùng diễn ra thuận lợi. Đến khoảng 17 giờ chiều, xe tiến vào địa phận Hà
Nội. Cuộc hành trình chính thức khép lại trong niềm vui và sự hài lòng của tất
cả các thành viên.
Sau tám ngày và bảy đêm rong ruổi, chúng tôi đã đi
tổng cộng 2.160 km qua nhiều vùng đất của Việt Nam và nước bạn Lào. Tổng chi
phí của chuyến đi là 22.857.000 đồng, tương đương khoảng 275 USD cho mỗi người.
Đó không phải là một chuyến đi xa hoa, nhưng là một hành trình giàu trải
nghiệm, giúp chúng tôi khám phá những miền đất mới, hiểu thêm về cuộc sống và
văn hóa của người dân hai nước. Quan trọng hơn cả, chuyến đi đã kết thúc trong
sự an toàn tuyệt đối, để lại trong lòng mỗi người những ký ức đẹp và những câu
chuyện sẽ còn được nhắc lại nhiều năm sau.
Nhận xét
Đăng nhận xét