Những ngày cuối đời của Bố
Đầu năm 2002, sức khỏe của bố tôi bắt đầu giảm sút rõ
rệt. Thực ra, tuổi già và bệnh tật đã đeo bám cụ từ nhiều năm trước đó, nhưng
khoảng thời gian này là lúc cả gia đình cảm nhận rõ rằng những thử thách lớn
nhất đang đến gần. Căn bệnh tiểu đường kéo dài khiến cơ thể cụ ngày một suy
yếu, sức đề kháng giảm sút, mọi sinh hoạt thường ngày đều trở nên khó khăn. Dù
vậy, bố tôi vẫn luôn cố gắng giữ nếp sống điềm đạm và tinh thần lạc quan vốn
có.
Biến cố lớn xảy ra khi cụ bị ngã và gãy cổ xương đùi.
Đó là một tai nạn rất bình thường nhưng hậu quả lại vô cùng nghiêm trọng. Hôm
ấy, như mọi ngày, cụ chỉ ngồi dậy trên giường rồi đưa chân xuống tìm đôi dép
đặt dưới nền nhà. Không ai biết cụ loay hoay thế nào mà bị trượt, ngồi bệt
xuống sàn. Chiếc giường của cụ vốn rất thấp, người trẻ tuổi có lẽ chỉ đau một
chút rồi đứng lên được ngay, nhưng với một người đã cao tuổi, xương cốt giòn và
xốp do tuổi tác, cú ngã ấy đã dẫn đến việc gãy cổ xương đùi. Từ đó, cụ gần như
mất hẳn khả năng đi lại.
Gia đình lập tức đưa cụ vào bệnh viện. Nhiều bác sĩ và
giáo sư đầu ngành đã đến thăm khám, hội chẩn. Trong số đó có giáo sư Dân, một
chuyên gia nổi tiếng về lĩnh vực chấn thương chỉnh hình. Sau khi xem xét kỹ
tình trạng sức khỏe tổng thể, các bác sĩ đi đến kết luận rằng việc phẫu thuật
thay khớp hoặc cố định xương sẽ tiềm ẩn rất nhiều rủi ro. Căn bệnh tiểu đường
nặng khiến khả năng lành lặn vết thương của cụ rất ít. Nguy cơ nhiễm trùng sau
mổ và những biến chứng khác đều rất cao. Cuối cùng, các bác sĩ khuyên gia đình
nên để cụ “sống chung với cái chân gãy”, nghĩa là điều trị bảo tồn thay vì can
thiệp phẫu thuật.
Đó là một quyết định khó khăn nhưng
gần như không còn lựa chọn nào khác. Từ ngày ấy, cuộc sống của bố tôi thay đổi
hoàn toàn. Trước đó, dù đi lại khó khăn vì vết loét hoại tử dưới gan bàn chân
trái xuất hiện từ năm 1994, cụ vẫn còn có thể tự xoay xở nhiều việc. Nay nằm
một chỗ, mọi sinh hoạt đều phải nhờ đến sự giúp đỡ của người thân.
Nhìn bố ngày càng yếu đi, anh em chúng tôi đều cố gắng
thu xếp thời gian để chăm sóc cụ. Trong số các con, tôi có điều kiện ở gần nên
được trực tiếp chăm nom bố nhiều hơn. Những công việc tưởng chừng rất đơn giản nhưng lại trở thành một phần
quen thuộc của cuộc sống hằng ngày. Từ việc đỡ cụ ngồi dậy, thay quần áo, chuẩn
bị thuốc men cho đến những việc riêng tư hơn đều cần có người hỗ trợ.
Thời điểm ấy chưa có các loại tã
giấy dành cho người lớn phổ biến như ngày nay. Vì vậy, mỗi tối trước khi đi
ngủ, tôi thường vào phòng để lắp ống dẫn nước tiểu cho cụ. Công việc ấy ban đầu
có phần lúng túng, nhưng rồi trở nên quen thuộc. Tôi hiểu rằng khi tuổi già
đến, con người không chỉ chịu đựng đau đớn về thể xác mà còn phải đối diện với
cảm giác bất lực khi không còn tự chủ được những sinh hoạt tối thiểu của bản
thân. Vì thế, tôi luôn cố gắng làm mọi việc thật nhẹ nhàng để bố không cảm thấy
phiền lòng.
Có những khi cả nhà quây quần xe ti-vi, cụ vẫn gọi tôi
vào phòng. Tôi bước tới bên giường và nghe cụ nói bằng giọng yếu ớt:
– Mai, con tắm cho bố nhé!
Lời đề nghị giản dị ấy khiến tôi
nhiều lần xúc động. Tôi biết cụ vốn là người rất sạch sẽ, suốt đời sống ngăn
nắp và chỉn chu. Dù đang bệnh nặng, cụ vẫn muốn giữ gìn nếp sống quen thuộc của
mình.
May mắn là gian vệ sinh nằm ngay cạnh phòng ngủ của
cụ. Nơi đó vốn là phòng tối dùng để in tráng ảnh ngày trước. Từ năm 1992, khi
em trai tôi là Trần Điền đầu tư mở cửa hàng kinh doanh ở gian ngoài, gia đình
đã cải tạo căn phòng này thành khu vệ sinh thuận tiện hơn. Nhờ vậy, việc tắm
rửa và chăm sóc cho bố đỡ vất vả hơn rất nhiều. Mỗi lần giúp cụ tắm, tôi lại
nhớ đến thời thơ ấu, khi chính bố mẹ là người chăm sóc chúng tôi từng bữa ăn,
giấc ngủ. Nay vai trò ấy như đảo ngược. Con cái trở thành chỗ dựa cho cha mẹ
trong những năm tháng cuối đời.
Những tháng đầu năm trôi qua trong sự lo lắng thường
trực của cả gia đình. Dù các bác sĩ và người thân đều cố gắng hết sức, sức khỏe
của bố vẫn ngày một suy giảm. Đến khoảng cuối tháng Sáu năm 2002, tình trạng
của cụ trở nên nghiêm trọng hơn. Cụ liên tục đi tiểu ra máu với lượng ngày càng
nhiều. Mỗi lần nhìn những túi nước tiểu nhuốm màu đỏ sẫm, chúng tôi đều không
khỏi xót xa.
Bác sĩ Thiện, người nhiều năm theo dõi sức khỏe của cụ,
nhận thấy tình hình đáng lo ngại nên đã đề nghị đưa cụ vào Bệnh viện Hữu nghị
Việt Xô để điều trị chuyên sâu. Tại đây, các bác sĩ tận tình chăm sóc và thực
hiện nhiều biện pháp điều trị, nhưng tuổi tác cùng những căn bệnh nền kéo dài
đã khiến cơ thể cụ không còn đủ sức chống chọi.
Sau một thời gian nằm viện, bệnh tình vẫn không thuyên
giảm. Đầu tháng Bảy năm ấy, các bác sĩ quyết định chuyển cụ xuống khoa Cấp cứu
để theo dõi đặc biệt. Khi đó, bố tôi đã rất yếu. Hệ hô hấp hoạt động khó khăn
nên các bác sĩ phải mở khí quản để đưa dưỡng khí trực tiếp vào phổi.
Từ lúc ấy, việc giao tiếp giữa bố và người thân trở
nên vô cùng khó khăn. Cụ không còn nói được thành tiếng. Mỗi khi muốn diễn đạt
điều gì, cụ chỉ có thể cử động môi hoặc dùng ánh mắt. Những người thân túc trực
bên giường bệnh phải cố gắng quan sát từng biểu hiện nhỏ để đoán ý.
Có lần tôi ngồi cạnh giường rất lâu. Bố nhìn tôi rồi
máy môi liên tục như muốn hỏi một điều gì đó. Tôi ghé sát lại, cố gắng lắng
nghe dù biết rằng sẽ không thể nghe được âm thanh nào. Tôi đoán hết điều này
đến điều khác nhưng đều không đúng. Ánh mắt cụ vẫn nhìn tôi chờ đợi. Cuối cùng,
tôi đành bất lực lắc đầu.
Sau đó rất lâu, khi đã rời bệnh viện, tôi chợt nghĩ có
lẽ lúc đó bố chỉ muốn hỏi một câu đơn giản: “Mấy giờ rồi con?”. Ý nghĩ ấy cứ
day dứt trong tôi mãi. Nếu đúng như vậy thì câu hỏi của bố thật bình thường
biết bao, vậy mà lúc ấy tôi lại không nghĩ ra. Đó là một trong những điều khiến
tôi ân hận mỗi khi nhớ về những ngày cuối đời của cụ.
Thời gian đã trôi qua hơn hai mươi năm, nhưng hình ảnh
người cha già nằm trên giường bệnh, ánh mắt hiền từ và đôi môi mấp máy muốn nói
điều gì đó vẫn còn nguyên vẹn trong ký ức tôi. Những ngày tháng chăm sóc bố tuy
đầy vất vả nhưng cũng là khoảng thời gian giúp tôi hiểu sâu sắc hơn tình cảm
gia đình và đạo hiếu của người làm con.
Cuộc đời mỗi con người đều có điểm khởi đầu và điểm
kết thúc. Chúng ta lớn lên trong vòng tay cha mẹ, rồi đến một ngày lại dìu cha
mẹ đi qua những chặng đường cuối cùng của cuộc đời. Đó là quy luật tự nhiên
không ai tránh khỏi. Mỗi khi nhớ về bố, tôi không chỉ nhớ đến những ngày cụ nằm
bệnh viện hay những tháng năm đau yếu, mà còn nhớ đến cả một cuộc đời lao động,
cống hiến và hy sinh cho gia đình. Những ký ức ấy luôn là tài sản vô giá, theo
tôi đi suốt quãng đời còn lại.
Khi bước sang tuổi “xưa nay hiếm”, bố tôi đã chủ động
chuẩn bị cho ngày cuối cùng của cuộc đời mình. Cụ vốn là người cẩn trọng, ngăn
nắp và luôn suy nghĩ thấu đáo trước mọi việc. Có lẽ vì hiểu rằng quy luật sinh
– lão – bệnh – tử là điều không ai tránh khỏi nên cụ muốn sắp xếp mọi việc từ
trước để con cháu sau này đỡ bối rối. Tuy vậy, cụ không gọi văn bản ấy là di
chúc. Theo suy nghĩ của cụ, gia đình chẳng có tài sản lớn lao hay của cải đáng
kể để phân chia. Vì thế, trên đầu trang giấy, cụ chỉ đề dòng chữ giản dị: “Yêu
cầu và Ý nguyện cuối cùng”.
Bản ý nguyện đầu tiên được cụ viết vào tháng 12 năm
1998, khi sức khỏe vẫn còn tương đối ổn định. Hai năm sau, vào tháng 9 năm
2000, cụ đọc lại và sửa chữa một vài chi tiết nhỏ. Toàn bộ văn bản gồm sáu nội
dung, thể hiện những mong muốn cuối cùng của một người cha đối với gia đình và
cuộc sống sau khi mình ra đi. Mỗi dòng chữ đều được cân nhắc kỹ lưỡng, không
chỉ là những yêu cầu về hậu sự mà còn là những lời nhắn gửi chứa đựng tình cảm,
trách nhiệm và sự lo xa của người đã trải qua gần trọn một đời người.
Trong sáu nội dung ấy, chỉ có nội dung thứ nhất liên
quan đến việc tổ chức hậu sự được sửa đổi thêm một lần nữa. Việc sửa đổi diễn
ra trong hoàn cảnh đặc biệt, khi sức khỏe của cụ đã suy giảm nghiêm trọng. Ngày
25 tháng 7 năm 2002, nằm trên giường bệnh, cụ vẫn còn đủ tỉnh táo để lắng nghe
và bày tỏ ý kiến của mình. Anh Trần Thắng đã đứng ra tổ chức việc ghi nhận lại
ý nguyện của cụ, đồng thời mời luật sư tham gia nhằm bảo đảm tính hợp pháp và
đúng với mong muốn cuối cùng của Bố.
Bản bổ sung ngắn gọn nhưng chứa đựng nguyện vọng rất
rõ ràng. Trong đó có đoạn viết: “Tôi yêu cầu về đám tang của tôi được hỏa táng
và đưa tro xương của tôi chôn cạnh mộ mẹ tôi”. Khi những dòng chữ ấy được đọc
lên, bố tôi đang nằm trên giường bệnh viện. Cụ không còn đủ sức để nói nhiều,
nhưng vẫn khẽ gật đầu xác nhận. Cử chỉ ấy tuy nhỏ nhưng khiến mọi người có mặt
đều hiểu rằng đó chính là ý nguyện cuối cùng mà cụ mong muốn được thực hiện.
Những ngày sau đó, tình trạng sức khỏe của cụ ngày
càng xấu đi. Sang đầu tháng Tám, cụ được chuyển vào một phòng bệnh riêng. Từ
đó, cụ bắt đầu rơi vào trạng thái hôn mê sâu. Thời gian như chậm lại. Đối với
người thân trong gia đình, mỗi ngày trôi qua dài dằng dặc, nặng nề như cả một
năm. Mọi người thay phiên nhau túc trực bên giường bệnh, vừa hy vọng sẽ có điều
kỳ diệu xảy ra, vừa chuẩn bị tinh thần cho điều không thể tránh khỏi.
Nhiều năm đã trôi qua kể từ những ngày ấy, nhưng mỗi
khi nhớ lại, tôi vẫn có cảm giác như mọi chuyện chỉ mới diễn ra hôm qua. Tôi
còn nhớ rất rõ không khí lặng lẽ của hành lang bệnh viện, tiếng bước chân của
các y tá trực đêm, tiếng máy theo dõi nhịp tim phát ra đều đều trong căn phòng
nhỏ. Tất cả những hình ảnh ấy đã in sâu vào ký ức của tôi và dường như không
bao giờ phai nhạt.
Sau nhiều ngày hôn mê, tình trạng của cụ tiếp tục
chuyển biến xấu. Các bác sĩ quyết định đưa cụ sang khu cấp cứu tích cực. Khi
ấy, trên người cụ là vô số dây truyền dịch, dây theo dõi và các thiết bị hỗ trợ
y tế. Những người thân đứng quanh giường bệnh chỉ biết lặng lẽ nhìn nhau, không
ai nói thành lời. Mọi người đều hiểu rằng thời khắc cuối cùng đang đến rất gần.
Đầu giờ chiều thứ Sáu, ngày 9 tháng 8 năm 2002, bác sĩ
thông báo tình hình sức khỏe của cụ đã trở nên vô cùng nguy kịch. Dù đã chuẩn
bị tinh thần từ trước, nhưng khi nghe những lời ấy, tất cả chúng tôi vẫn cảm
thấy nghẹn lòng. Không ai muốn tin rằng cuộc chia tay đã cận kề.
Đúng 14 giờ 15 phút, trước sự chứng kiến của người
thân, những nhịp tim trên màn hình theo dõi bắt đầu chậm dần. Các đường tín
hiệu dao động yếu đi rồi thưa dần. Cả căn phòng chìm trong sự im lặng nặng nề.
Không ai nói một lời nào. Mọi ánh mắt đều hướng về màn hình nơi những tín hiệu
sự sống đang dần biến mất.
Khi nhịp tim ngừng hẳn, các nhân viên y tế nhanh chóng
tiến hành những công việc cần thiết. Tuy nhiên, anh Thắng đề nghị mọi người chờ
thêm ít phút cho đến khi màn hình hoàn toàn không còn tín hiệu. Một nữ nhân
viên y tế nhẹ nhàng hướng dẫn anh cách vuốt mắt và giữ lấy cằm cho cụ trong
chốc lát để gương mặt được thanh thản và tư thế được ổn định. Đó là những cử
chỉ cuối cùng dành cho người vừa từ giã cõi đời.
Sau đó, mọi việc diễn ra nhanh chóng. Dường như bệnh
viện đã có đầy đủ quy trình cho những trường hợp như vậy. Các thủ tục được hoàn
tất trong thời gian ngắn. Thi hài của bố tôi được chuyển sang Nhà tang lễ Bệnh
viện Trung ương Quân đội 108 để chuẩn bị cho những công việc tiếp theo.
Tôi là người đi theo chiếc xe chở thi hài của bố. Đó
là quãng đường ngắn nhưng để lại trong tôi những cảm xúc không thể nào quên.
Tôi chứng kiến từ lúc các nhân viên bệnh viện cẩn thận đưa cụ lên cáng, chuyển
lên xe chuyên dụng, cho đến khi xe dừng trước khu nhà tang lễ. Mọi động tác đều
được thực hiện lặng lẽ, trang nghiêm và đầy sự tôn trọng đối với người đã
khuất.
Khi thi hài của cụ được đưa vào ngăn lạnh bảo quản tại
nhà tang lễ, tôi đứng lặng hồi lâu. Cảm giác mất mát lúc ấy thật khó diễn tả
bằng lời. Người cha đã đồng hành cùng tôi suốt cuộc đời, người luôn là chỗ dựa
tinh thần cho cả gia đình, giờ đây đã thực sự ra đi. Tôi hiểu rằng từ giây phút
đó, mọi ký ức về cụ sẽ chỉ còn được gìn giữ trong trái tim của những người ở
lại.
Rời nhà tang lễ, tôi lững thững bước ra ngoài trong
tâm trạng trống trải. Chiều tháng Tám hôm ấy dường như lặng hơn mọi ngày. Những
âm thanh của thành phố vẫn tiếp diễn như thường lệ, nhưng đối với tôi, mọi thứ
đều trở nên xa vắng. Một chiếc xe con màu đen của Văn phòng Quốc hội đã chờ sẵn
để đón tôi trở về nhà. Trên suốt quãng đường, tôi gần như không nói gì. Trong
đầu chỉ hiện lên hình ảnh người cha với nụ cười hiền hậu, cùng những dòng chữ
trong bản “Yêu cầu và Ý nguyện cuối cùng” mà cụ đã cẩn thận viết từ nhiều năm
trước.
Đó không chỉ là những lời dặn dò
về hậu sự. Đối với tôi, đó còn là minh chứng cho nhân cách, sự điềm tĩnh và
lòng yêu thương của một người cha suốt đời nghĩ cho gia đình. Và cũng chính từ
ngày hôm ấy, những lời căn dặn cuối cùng của cụ đã trở thành một phần ký ức
thiêng liêng mà tôi luôn nâng niu, gìn giữ trong suốt cuộc đời mình.
Những ngày sau đó là khoảng thời gian gia đình chúng
tôi phải đối mặt với một thực tế đau buồn nhưng không thể tránh khỏi: chuẩn bị
cho tang lễ của cha. Nỗi mất mát quá lớn khiến mọi người gần như sống trong
trạng thái lặng lẽ và mệt mỏi. Tuy vậy, công việc vẫn phải tiến hành từng bước,
bởi một lễ tang cấp Nhà nước đòi hỏi rất nhiều khâu tổ chức chặt chẽ, nghiêm
túc và đúng quy định.
Ngay từ những ngày đầu, các nhiệm vụ cụ thể đã được
liệt kê khá chi tiết. Mỗi việc đều có người phụ trách, người phối hợp và thời
hạn hoàn thành. Phía Văn phòng Quốc hội cử ông Trần Ngọc Hùng, Phó Chánh Văn
phòng, trực tiếp làm đầu mối liên hệ với gia đình. Ông thường xuyên đến nhà để
trao đổi, bàn bạc về những vấn đề liên quan đến việc tổ chức tang lễ, từ nội
dung các văn bản chính thức cho đến những công việc hậu cần cụ thể.
Thú thật, trong hoàn cảnh ấy, gia đình chúng tôi không
còn tâm trí đâu để quan tâm quá nhiều đến những nghi thức tổ chức. Điều mà mọi
người nghĩ đến nhiều nhất là sự ra đi của cha và những khoảng trống mà ông để
lại. Vì vậy, đối với các công việc chuẩn bị, chúng tôi gần như giao toàn bộ cho
Văn phòng Quốc hội chủ động thực hiện. Họ có kinh nghiệm, có trách nhiệm và
hiểu rõ các quy định của Nhà nước. Gia đình chỉ phối hợp khi cần thiết.
Tuy nhiên, đến khi bắt đầu xem xét nội dung các văn
bản chính thức dùng trong tang lễ, chúng tôi nhận thấy có những vấn đề không
thể bỏ qua. Đây không chỉ là câu chuyện về thủ tục hành chính mà còn liên quan
trực tiếp đến danh dự, nhân phẩm và hình ảnh của người đã khuất.
Vấn đề đầu tiên xuất hiện trong bản Tin buồn. Theo dự
thảo ban đầu, phần tiểu sử có ghi khá chi tiết về thời điểm cha tôi ra khỏi
Đảng. Cách diễn đạt ấy khiến chúng tôi cảm thấy chưa thực sự phù hợp. Sau nhiều
lần trao đổi, gia đình đề nghị sửa lại bằng một câu ngắn gọn hơn: “Đảng viên
Đảng Cộng sản Việt Nam từ tháng 11 năm 1940 đến tháng 1 năm 1999”.
Thoạt nghe có vẻ chỉ là một thay đổi nhỏ về câu chữ,
nhưng đối với chúng tôi, đó là sự điều chỉnh rất có ý nghĩa. Cách ghi này vừa
đầy đủ thông tin lịch sử, vừa tránh những diễn giải không cần thiết. Quan trọng
hơn, nó phản ánh đúng một thực tế không thể phủ nhận: cha tôi đã có gần sáu
mươi năm đứng trong hàng ngũ của Đảng, tham gia cách mạng từ những ngày gian
khó nhất, cống hiến phần lớn cuộc đời mình cho sự nghiệp chung của đất nước.
Nhưng vấn đề khiến gia đình băn khoăn nhiều nhất lại
nằm trong bản Lời điếu do Ban Tổ chức Lễ tang soạn thảo. Khi nhận được dự thảo,
chúng tôi ngồi đọc rất kỹ từng dòng. Toàn bộ văn bản chỉ dài khoảng hai trang
giấy. Nội dung được trình bày theo một khuôn mẫu quen thuộc, thiên về liệt kê
chức vụ, quá trình công tác và các mốc thời gian. Điều làm chúng tôi hụt hẫng
là trong những dòng chữ ấy gần như không cảm nhận được tình cảm hay sự trân
trọng dành cho người vừa qua đời.
Đối với gia đình, một bài điếu văn không chỉ đơn thuần
là văn bản hành chính. Đó là lời tiễn biệt cuối cùng của những người còn sống
đối với người đã khuất. Nó cần có sự chân thành, có cảm xúc và có sự ghi nhận
công bằng đối với cả một cuộc đời đã đi qua. Vì vậy, chúng tôi cảm thấy bản dự
thảo chưa thể hiện được điều đó.
Điều khiến mọi người lo lắng hơn cả là trong Lời điếu
có một đoạn nhắc lại những sai phạm và hình thức kỷ luật mà cha tôi từng phải
chịu trước đây. Cách trình bày ấy khiến chúng tôi có cảm giác như đang đọc một
bản kiểm điểm hay một kết luận xử lý cán bộ hơn là một bài điếu văn đọc trước
linh cữu người đã mất.
Khi đọc đến những dòng ấy, không khí trong gia đình
trở nên nặng nề. Ai cũng im lặng khá lâu. Chúng tôi hiểu rằng những sự kiện đó
là một phần của lịch sử và đã được công bố từ nhiều năm trước. Nhưng việc nhắc
lại trong giờ phút tiễn biệt cuối cùng có thực sự cần thiết hay không là điều
phải suy nghĩ.
Sau khi trao đổi với nhau rất kỹ, các anh em trong gia
đình thống nhất đề nghị loại bỏ hoàn toàn những đoạn câu chữ mang tính phê phán
hoặc quy kết đó khỏi Lời điếu. Chúng tôi không hề có ý định phủ nhận những sự
việc đã xảy ra trong quá khứ. Điều chúng tôi mong muốn chỉ là một sự ứng xử phù
hợp với đạo lý và truyền thống của dân tộc trong giờ phút tiễn đưa người đã
khuất.
Ngày 10 tháng 8, gia đình gửi văn bản chính thức đến
Văn phòng Quốc hội để trình bày quan điểm của mình. Anh Thắng và tôi thay mặt
các anh chị em trong gia đình cùng ký tên vào văn bản ấy. Chúng tôi lựa chọn
cách diễn đạt ôn hòa, tôn trọng nhưng rõ ràng và kiên quyết.
Trong văn bản gửi đi, gia đình nêu rõ rằng việc cha
tôi từng chịu kỷ luật đã được công bố rộng rãi trong toàn Đảng từ nhiều năm
trước. Vì thế, không nhất thiết phải nhắc lại một lần nữa trong lễ tang. Chúng
tôi đặt câu hỏi đầy trăn trở: liệu một người khi đã từ giã cõi đời rồi còn phải
tiếp tục chịu thêm một hình thức kỷ luật nào nữa hay sao?
Chúng tôi cũng viện dẫn thực tế rằng từ trước đến nay
rất hiếm, nếu không muốn nói là chưa từng có tiền lệ, một bản Tin buồn hay Lời
điếu chính thức lại dành dung lượng để nêu các khuyết điểm hoặc sai phạm của
người đã mất. Trong những thời khắc cuối cùng ấy, điều người ta thường nhắc đến
là những đóng góp, những dấu ấn và những điều tốt đẹp mà người quá cố để lại
cho gia đình, đồng nghiệp và xã hội.
Hơn thế nữa, dân tộc Việt Nam từ
ngàn đời nay vẫn coi trọng đạo lý “nghĩa tử là nghĩa tận”. Đó không chỉ là một
câu nói quen thuộc mà còn là một chuẩn mực ứng xử mang tính nhân văn sâu sắc.
Khi một con người đã khép lại hành trình của mình, những người còn sống thường
chọn cách giữ lại sự bao dung và lòng trắc ẩn. Những tranh luận, đánh giá hay
phê phán, nếu có, nên dừng lại để nhường chỗ cho sự cảm thông và tôn trọng.
Nhìn lại sự việc ấy sau nhiều năm, tôi vẫn nhớ rất rõ
tâm trạng của gia đình trong những ngày chuẩn bị tang lễ. Đó không phải là cuộc
tranh cãi nhằm bảo vệ một hình ảnh hoàn hảo cho cha mình. Chúng tôi hiểu rằng
không ai trong cuộc đời hoàn toàn không có sai lầm. Điều mà gia đình mong muốn
đơn giản chỉ là sự công bằng và lòng nhân ái đối với một con người đã dành phần
lớn cuộc đời cho cách mạng và đất nước.
Cuối cùng, những ý kiến của gia đình đã được lắng nghe
và xem xét. Điều đó giúp chúng tôi cảm thấy nhẹ lòng hơn trong những ngày đau
buồn nhất. Bởi trong giờ phút tiễn biệt cuối cùng, điều quan trọng nhất không
phải là những tranh luận về quá khứ, mà là sự trân trọng dành cho một cuộc đời
đã khép lại cùng những ký ức còn ở lại trong lòng những người thân yêu.
Tối hôm sau, ông Hùng lại đến ngôi nhà số 97. Gương
mặt ông có vẻ trầm ngâm hơn mọi lần. Sau vài câu thăm hỏi xã giao, ông thông
báo kết luận cuối cùng của cấp trên đối với những kiến nghị mà gia đình đã gửi
trước đó liên quan đến lễ tang của cụ Trần Độ. Theo đó, yêu cầu sửa đổi nội
dung bản Tin buồn được chấp thuận hoàn toàn. Tin buồn sẽ được đăng tải trên các
tờ báo chính thống như Báo Nhân Dân, Báo Quân đội Nhân dân và Báo Hà Nội Mới.
Đây là điều gia đình mong muốn bởi nó thể hiện sự tôn trọng tối thiểu đối với
một người đã có nhiều đóng góp cho đất nước trong suốt cuộc đời hoạt động cách
mạng và quân ngũ.
Tuy nhiên, đối với nội dung Lời điếu, cấp trên chỉ
đồng ý sửa đổi một phần. Những đoạn nhận xét dài dòng trước đó được rút gọn lại
thành một câu duy nhất: “Tiếc rằng về cuối đời, ông đã có những khuyết điểm,
sai lầm”. Ông Hùng đọc nguyên văn nội dung ấy. Căn phòng bỗng lặng đi trong vài
giây. Mọi người nhìn nhau mà không ai nói
gì. Dù câu chữ đã được rút ngắn rất nhiều so với dự thảo ban đầu, nhưng bản
chất của vấn đề vẫn không thay đổi. Trong thời khắc tiễn biệt một con người vừa
nằm xuống, việc đưa vào Lời điếu một nhận xét như vậy vẫn khiến gia đình cảm
thấy đau lòng và khó chấp nhận.
Có lẽ nhận thấy tâm trạng của mọi người, ông Hùng tỏ
ra ái ngại thực sự. Khác với những lần trao đổi trước đó, giọng ông nhỏ nhẹ
hơn, như muốn chia sẻ nhiều hơn là truyền đạt mệnh lệnh. Ông giải thích rằng
theo quy định, người đọc Lời điếu lẽ ra phải là Chủ nhiệm Văn phòng. Tuy nhiên,
cấp trên quyết định cử ông Vũ Mão, khi ấy là Chủ nhiệm Ủy ban Đối ngoại của
Quốc hội và là Ủy viên Trung ương Đảng, đứng ra đọc điếu văn để tương xứng với
những chức vụ và cương vị mà cụ Trần Độ từng đảm nhiệm trong suốt cuộc đời công
tác.
Ông Hùng còn cho biết thêm một điều mà có lẽ ông nghĩ
sẽ phần nào làm gia đình yên lòng. Theo phương án được bàn bạc, khi đọc đến câu
nhận xét về “khuyết điểm, sai lầm”, ông Vũ Mão sẽ hạ thấp giọng xuống mức tối
đa, thậm chí có thể lướt qua rất nhanh. Đồng thời, người phụ trách hệ thống âm
thanh sẽ chủ động giảm âm lượng hoặc tắt tiếng trong khoảnh khắc ấy để hạn chế
tác động đối với những người tham dự lễ tang.
Nghe ông trình bày, chúng tôi hiểu rằng bản thân những
người trực tiếp thực hiện công việc cũng không thật sự thoải mái với quyết định
này. Họ chỉ là những người thừa hành, phải làm theo chỉ đạo đã được đưa ra từ
trước. Dẫu vậy, sự cảm thông cá nhân không thể thay thế được nguyên tắc mà gia
đình đã kiên trì bảo vệ từ đầu. Chúng tôi vẫn giữ nguyên quan điểm phản đối
việc đưa câu chữ ấy vào Lời điếu.
Sau một hồi trao đổi, gia đình nói rõ với ông Hùng
rằng nếu Ban Tổ chức vẫn giữ nguyên quyết định, họ phải chấp nhận mọi phản ứng
có thể xảy ra từ những người đến viếng. Chúng tôi không hề có ý kích động hay
tổ chức bất kỳ hành động nào. Nhưng với tình cảm, sự kính trọng mà nhiều người
dành cho cụ Trần Độ, thật khó có thể đoán trước phản ứng của họ khi nghe những
lời nhận xét như vậy vang lên trong lễ truy điệu.
Những gì diễn ra sau đó đã vượt xa dự liệu của nhiều
người. Buổi lễ tang không chỉ là một nghi thức tiễn biệt người đã khuất mà còn
trở thành một sự kiện gây chấn động dư luận. Nhiều người tham dự cảm thấy ngỡ
ngàng trước những quy định và cách thức tổ chức mà họ cho là cứng nhắc, thiếu
tình người. Trong khi đó, gia đình cùng những người thân quen của cụ Trần Độ đã
cố gắng hết sức để giữ thái độ bình tĩnh, kiềm chế và tôn trọng không khí trang
nghiêm của tang lễ.
Một trong những chi tiết khiến nhiều người không khỏi
ngạc nhiên là cách trang trí tại Nhà Tang lễ. Trên bức tường phía sau lễ đài
vốn có dòng chữ quen thuộc “Vô cùng thương tiếc”, thường xuất hiện trong các
tang lễ chính thức. Thế nhưng lần này, dòng chữ ấy đã bị che kín và thay bằng
một tấm biển đơn giản ghi hàng chữ: “Lễ tang ông Trần Độ”. Nhiều người nhìn
thấy đều cảm nhận được sự khác thường. Dường như ngay cả những nghi thức tối
thiểu về mặt hình thức cũng bị đặt dưới những tính toán hết sức máy móc.
Gia đình hiểu rằng
mình không thể thay đổi mọi việc. Trong hoàn cảnh ấy, chỉ còn biết tự an ủi
bằng câu nói dân gian: “Giời không chịu đất thì đất phải chịu giời”. Tuy nhiên,
để bày tỏ tình cảm chân thành đối với người đã khuất, gia đình đã chủ động
chuẩn bị một dải băng tang riêng với dòng chữ: “Gia đình cùng con cháu vô cùng
thương tiếc...”. Dải băng được đính ngay dưới mép bàn thờ trong Nhà tang
lễ. Dù nhỏ bé, đó vẫn là lời tiễn biệt xuất phát từ trái tim của những người
thân yêu nhất.
Những diễn biến của lễ tang sau này đã được anh Trần
Thắng ghi lại khá đầy đủ trong bài viết “Có một đám tang... rất buồn”, công bố
năm 2017. Bài viết ấy không chỉ là một bản tường thuật sự kiện mà còn là một tư
liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn bầu không khí nặng nề, những cảm xúc phức tạp
và cả những điều nghịch lý đã diễn ra trong những ngày cuối cùng tiễn đưa cụ
Trần Độ.
Song song với việc chuẩn bị tang lễ, gia đình cũng
dành nhiều thời gian để soạn thảo Lời cảm ơn gửi tới bạn bè, đồng chí và những
người đến viếng. Bản dự thảo được cân nhắc rất kỹ, thậm chí còn được mang ra
trao đổi với Ban Tổ chức để tránh phát sinh những tranh cãi không cần thiết.
Trong bản thảo ấy có những dòng chữ chất chứa biết bao tình cảm của con cháu
dành cho người cha, người ông của mình:
“Thưa Bố! Bố là tấm gương cho chúng con về một người
Cha mẫu mực. Một người Bố giản dị, liêm khiết, tận tụy với công việc; một người
Bố hết lòng thương yêu vợ con; một người Ông yêu quý của các cháu, các chắt”.
Đó không phải là những lời văn hoa hay những mỹ từ
được chuẩn bị để đọc trước đám đông. Đó đơn giản là sự đúc kết chân thực nhất
về con người mà gia đình đã gắn bó suốt cả cuộc đời. Đối với gia đình, cụ Trần
Độ trước hết là một người cha nghiêm khắc nhưng giàu tình thương, một người
chồng thủy chung và một người ông luôn dành sự quan tâm cho con cháu.
Ở phần cuối của Lời cảm ơn, có một câu ngắn gọn nhưng
chứa đựng ý nghĩa sâu sắc, như một lời hứa trước anh linh người đã khuất:
“Trong giờ phút đau thương này, chúng con xin hứa thực
hiện theo lời Bố dặn trước khi qua đời: sống làm người tử tế”.
Có lẽ đó cũng chính là điều còn lại sau tất cả những
tranh luận, những khác biệt và những sự việc gây nhiều day dứt. Khi một con
người rời khỏi cõi đời, điều ở lại không phải là những dòng nhận xét hành chính
hay những đánh giá nhất thời, mà là ký ức về nhân cách, về cách sống và những
giá trị mà họ đã truyền lại cho những người thân yêu. Và đối với gia đình, lời
dặn “sống làm người tử tế” chính là di sản tinh thần quý giá nhất mà cụ để lại
cho các thế hệ con cháu mai sau.
Lễ tang của Bố được tổ chức trong phạm vi hạn chế theo
những quy định của thời điểm đó. Thế nhưng, bất chấp mọi ràng buộc, từ sáng sớm
cho đến giờ truy điệu vào khoảng một giờ chiều, dòng người đến viếng vẫn đông
không ngớt. Ngay từ khi mặt trời còn chưa lên cao, khu vực tổ chức tang lễ đã
có những đoàn người lặng lẽ xếp hàng. Không có những tiếng ồn ào, không có cảnh
chen lấn, tất cả đều diễn ra trong một bầu không khí trang nghiêm và xúc động.
Ngoài một số đoàn đại diện các tổ chức, phần lớn những
người đến viếng là bạn bè cũ của Bố, những đồng đội đã từng vào sinh ra tử
trong các cuộc chiến tranh, cùng nhiều cựu chiến binh từ khắp mọi miền đất
nước. Có người từ các tỉnh phía Bắc, có người từ tận miền Trung, miền Nam xa
xôi. Họ tìm đến không phải vì trách nhiệm hay nghĩa vụ, mà đơn giản vì tình cảm
dành cho một người đồng chí, một người bạn mà họ kính trọng.
Trong số các đoàn đến viếng hôm ấy, gây xúc động nhất
đối với tôi là đoàn cựu chiến binh của Đại đoàn 312. Đoàn người đông tới hơn
hai trăm người, nối tiếp nhau thành một hàng dài tưởng như không có điểm kết
thúc. Nhiều người tuổi đã ngoài bảy mươi, tám mươi. Có người chống gậy, có
người phải nhờ đồng đội dìu đi từng bước. Những mái đầu bạc trắng, những tấm
lưng đã còng theo năm tháng, những khuôn mặt hằn sâu dấu vết của thời gian và
chiến tranh khiến bất cứ ai chứng kiến cũng không khỏi bồi hồi.
Tôi đứng lặng nhìn đoàn người ấy mà thấy sống mũi cay
cay. Trong khoảnh khắc đó, tôi hiểu rằng tình đồng đội là thứ tình cảm đặc biệt
mà không điều gì có thể thay thế. Chiến tranh đã lùi xa hàng chục năm, nhưng
những con người từng chung chiến hào vẫn luôn nhớ về nhau. Họ đến đây như một
lời tiễn biệt cuối cùng dành cho người đồng đội cũ. Sự hiện diện của họ là minh
chứng rõ ràng nhất cho tình cảm và uy tín mà Bố tôi đã để lại trong lòng những
người từng gắn bó với ông.
Hôm ấy, nhiều anh em trong cơ quan nơi tôi công tác
cũng tìm đến viếng. Đó đều là những người đã cùng tôi làm việc trong nhiều năm,
hiểu hoàn cảnh gia đình tôi và chia sẻ với những mất mát mà chúng tôi đang phải
trải qua. Tuy nhiên, sau này tôi mới biết rằng việc họ có mặt tại tang lễ không
hề đơn giản.
Vào thời điểm đó có
những quy định nhất định liên quan đến việc tham dự tang lễ. Anh em trong cơ
quan không được lấy danh nghĩa đơn vị để đến viếng, cũng không được mặc quân
phục khi tham dự. Vì vậy, họ phải mặc thường phục, lặng lẽ đến với tư cách cá
nhân hoặc bạn bè của gia đình. Nhiều người không tiện xuất hiện vào ban ngày
nên chỉ có thể ghé qua nhà tôi vào buổi tối để chia buồn.
Gia đình tôi luôn ghi nhớ tấm lòng ấy. Chúng tôi hiểu
những khó khăn, những ràng buộc mà họ phải đối mặt. Chỉ riêng việc họ tìm cách
đến thắp một nén hương, gửi một lời chia sẻ chân thành đã là điều vô cùng đáng
quý. Trong những hoàn cảnh đặc biệt của cuộc sống, người ta càng nhận ra đâu là
tình cảm thật lòng, đâu là sự gắn bó không phụ thuộc vào những hình thức bên
ngoài.
Sau tang lễ, dư âm của sự kiện ấy vẫn còn kéo dài
trong nhiều ngày. Có thể nói, nó đã để lại những cảm xúc mạnh mẽ trong lòng rất
nhiều người. Ở Hà Nội khi đó, trong các cuộc gặp gỡ, trò chuyện của bạn bè,
đồng đội hay những người quen biết gia đình tôi, người ta vẫn nhắc đến những
điều đã diễn ra. Không ít người bày tỏ sự không hài lòng đối với cách thức tổ
chức và những điều mà họ cho là chưa thỏa đáng.
Tôi không muốn bàn luận sâu về những nhận xét ấy. Điều
đọng lại trong ký ức tôi không phải là các ý kiến phê phán hay tranh cãi, mà là
tình cảm của con người dành cho nhau trong những thời khắc khó khăn. Chính điều
đó mới là thứ còn tồn tại lâu dài theo năm tháng.
Và cũng trong những ngày đầy tâm trạng ấy, một câu
chuyện nhỏ xảy ra với tôi mà đến nay tôi vẫn nhớ như in.
Hôm đó, vào cuối giờ chiều, tôi từ cơ quan trở về nhà
bằng xe máy. Đường phố Hà Nội vẫn đông đúc như thường lệ. Khi đến ngã tư Phan
Bội Châu – Lý Thường Kiệt, đèn tín hiệu chuyển sang màu đỏ. Có lẽ do đang mải
suy nghĩ về những chuyện vừa diễn ra trong gia đình nên tôi không chú ý. Chiếc
xe vẫn tiếp tục lăn bánh qua nút giao thông.
Ngay lập tức, một tiếng còi sắc gọn vang lên phía sau.
Ở góc đường có một cảnh sát giao thông mang quân hàm đại úy đang làm nhiệm vụ.
Anh ra hiệu cho tôi đưa xe lên vỉa hè.
Tôi hiểu mình đã vi phạm nên dừng xe ngay, không một
lời thắc mắc.
Anh cảnh sát bước tới và nói ngắn gọn:
– Anh vừa vượt đèn đỏ.
Tôi gật đầu:
– Vâng, tôi biết.
– Tôi sẽ lập biên bản xử phạt.
– Vâng, anh cứ làm theo quy định.
Anh nhận giấy tờ xe và giấy tờ tùy thân của tôi. Khi
thấy tôi là một sĩ quan quân đội, giọng anh trở nên nhẹ nhàng hơn:
– Thôi thì cùng là lực lượng vũ trang, tôi sẽ xử phạt
ở mức thấp nhất. Ba mươi nghìn đồng.
Tôi đáp:
– Anh cứ xử lý đúng quy định. Tôi hoàn toàn chấp hành.
Người cảnh sát mở chiếc cặp da mang theo, lấy cuốn
biên bản và bắt đầu ghi chép. Có lẽ vì nơi chúng tôi đứng chỉ cách trụ sở 86,
Lý Thường Kiệt không xa nên anh vừa viết vừa giải thích:
– Ở đây gần cơ quan quá. Nếu không lập biên bản thì
khó nói lắm. Mong anh thông cảm.
Tôi chỉ cười:
– Không có gì phải thông cảm cả. Tôi sai thì phải chịu
phạt.
Mọi việc tưởng như diễn ra hết
sức bình thường. Thế nhưng khi ghi đến phần địa chỉ cư trú, anh cảnh sát bỗng
dừng bút. Anh đọc lại tên tôi, rồi nhìn kỹ địa chỉ trên giấy tờ. Tôi thấy vẻ
mặt anh thay đổi.
Anh lẩm nhẩm:
– Anh ở số nhà 97... Họ Trần...
Rồi anh ngẩng lên nhìn tôi, như
vừa nhận ra điều gì đó. Không khí bỗng trở nên im lặng vài giây.
Bất ngờ, anh xé ngang tờ biên bản đang viết dở.
– Thôi, anh đi đi!
Tôi ngạc nhiên:
– Nhưng tôi đã vi phạm mà. Anh cứ lập biên bản.
Anh lắc đầu:
– Không cần nữa. Anh đi đi.
Nói rồi anh gấp cuốn sổ lại, bỏ vào cặp và quay về vị
trí làm nhiệm vụ bên mép đường Lý Thường Kiệt.
Tôi vẫn đứng đó vài giây, hoàn toàn chưa hiểu chuyện
gì đang xảy ra. Một người vốn đang rất nghiêm túc xử lý vi phạm lại đột ngột
thay đổi thái độ như vậy. Cuối cùng, tôi đành lặng lẽ dắt xe đi.
Trên đường về, tôi chợt hiểu ra nguyên nhân. Có lẽ anh
cảnh sát đã nhận ra tôi là con của người vừa qua đời trong sự kiện mà lúc ấy
rất nhiều người đang nhắc đến. Có lẽ anh biết gia đình tôi vừa trải qua những
ngày đau buồn và không muốn gây thêm phiền hà. Cũng có thể anh đơn giản chỉ
muốn bày tỏ một sự cảm thông âm thầm.
Đó chỉ là một câu chuyện rất nhỏ giữa cuộc đời. Nhưng
nhiều năm sau, mỗi khi nhớ lại, tôi vẫn thấy ấm lòng. Trong những giai đoạn khó
khăn nhất, giữa bao điều phức tạp của xã hội, vẫn luôn có những con người bình
thường biết cảm thông, biết chia sẻ với nỗi đau của người khác.
Chính những tình cảm giản dị ấy đã giúp tôi hiểu rằng,
dù hoàn cảnh có khắc nghiệt đến đâu, lòng nhân ái và sự tử tế vẫn luôn tồn tại.
Và đôi khi, chỉ một hành động rất nhỏ của một người xa lạ cũng đủ để người khác
nhớ mãi suốt cả cuộc đời.



Nhận xét
Đăng nhận xét