Trở lại Viện Cơ giới

 

Thấm thoắt đã mười năm trôi qua kể từ ngày tôi rời công việc chuyên môn để chuyển sang làm công tác chính trị. Mười năm ấy không phải là quãng thời gian ngắn. Nó đủ dài để một người thay đổi cách nghĩ, cách làm việc và cả những mối quan hệ xung quanh mình. Thế nhưng, khi nhận quyết định trở lại Viện Cơ giới – nơi tôi từng trưởng thành từ những ngày đầu mang quân hàm sĩ quan trẻ – trong lòng tôi vẫn dâng lên một cảm giác thân thuộc khó tả, như người đi xa lâu ngày được trở về chốn xưa.


Ngày đầu tiên đặt chân trở lại đơn vị, tôi không khỏi bồi hồi. Những dãy nhà, những hàng cây, những con đường nội bộ tưởng như đã quá quen thuộc bỗng hiện lên với biết bao kỷ niệm. Điều khiến tôi xúc động hơn cả là tình cảm của anh em đồng đội. Nhiều người từng làm việc cùng tôi trước đây vẫn còn ở lại đơn vị. Họ đón tôi bằng những cái bắt tay thân tình, những lời hỏi thăm chân thành và ánh mắt đầy thiện cảm. Những cán bộ trẻ mới về tuy chưa từng có thời gian công tác cùng tôi nhưng cũng cư xử rất trân trọng.

Tôi cảm nhận rõ rằng trong mắt nhiều người, tôi vẫn là người đồng đội cũ, vẫn là cán bộ từng có thời gian công tác ở cơ quan cấp trên của Tổng cục. Họ dành cho tôi những điều kiện thuận lợi nhất có thể trong công việc, luôn sẵn sàng giúp đỡ và chia sẻ. Những câu chuyện bên chén trà, những lần gặp gỡ trong giờ nghỉ khiến tôi cảm thấy mình chưa bao giờ rời xa tập thể này.

Tuy nhiên, đằng sau sự đón nhận nồng hậu ấy là một thực tế mà ai cũng hiểu nhưng ít người nói ra. Việc tôi trở lại đơn vị không phải là kết quả của một sự thăng tiến hay một bước ngoặt thuận lợi trong sự nghiệp. Nhiều người biết hoàn cảnh của tôi nên vừa cảm thông vừa tiếc nuối. Trong những cuộc trò chuyện riêng tư, có đồng chí thẳng thắn khuyên tôi nên xuất ngũ.

Họ cho rằng sau hơn hai mươi năm quân ngũ, lại mang quân hàm Thượng tá, nếu rời quân đội vào thời điểm đó tôi sẽ được hưởng một khoản chế độ khá lớn. Hơn thế nữa, việc xin ra quân còn được xem như một cách thể hiện thái độ. Có người nói vui nhưng cũng đầy ẩn ý:

– Đã thế thì ông không thèm nữa, về nghỉ cho khỏe!

Lời khuyên ấy làm tôi nhớ đến hình ảnh các cụ đồ nho ngày xưa. Khi cảm thấy không còn được trọng dụng, các cụ sẵn sàng cởi bỏ mũ áo, trở về quê dạy học, sống cuộc đời thanh thản. Nhiều người nghĩ rằng đó là cách ứng xử của người có khí tiết.

Tôi hiểu tấm lòng của anh em. Họ thương tôi nên mới nói như vậy. Nhưng bản thân tôi lại suy nghĩ theo một hướng khác. Tôi cho rằng từ bỏ luôn là việc dễ dàng. Nếu tổ chức thực sự mong muốn mình rời khỏi môi trường công tác hiện tại thì việc xuất ngũ chẳng khác nào đi đúng vào con đường mà người khác đã vạch sẵn. Làm như thế có thể giải quyết được những khó chịu trước mắt, nhưng liệu có giải quyết được những điều mình còn trăn trở trong lòng?

Tôi tự hỏi: điều gì khó hơn? Rời bỏ tất cả hay tiếp tục ở lại để làm việc, để chứng minh giá trị của bản thân?

Câu trả lời đến với tôi rất rõ ràng. Khó nhất là tiếp tục tồn tại một cách đàng hoàng, tiếp tục sống và làm việc có ích trong hoàn cảnh không hoàn toàn thuận lợi. Chính vì vậy, tôi quyết định ở lại.

Tôi tự nhủ rằng điều quan trọng nhất lúc ấy không phải là chức vụ hay sự đãi ngộ, mà là giữ được năng lực chuyên môn, giữ được bản lĩnh và lòng tự trọng của con người. Tôi không muốn những người từng tin tưởng mình phải thất vọng. Tôi cũng không muốn anh em đồng đội nghĩ rằng chỉ cần gặp một khó khăn là mình buông xuôi.

Vì thế, tôi nghiêm túc chấp hành sự phân công của tổ chức. Tôi nhận nhiệm vụ mới với tâm thế bình thản, không than phiền, không mặc cảm. Cuộc đời vốn không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Mỗi người đều có những giai đoạn thuận lợi và những giai đoạn thử thách. Điều quan trọng là cách mình đối diện với chúng.

Nhiều lúc suy ngẫm, tôi thấy mình vẫn còn may mắn hơn rất nhiều người khác. Ngoài xã hội còn biết bao người gặp hoàn cảnh khó khăn hơn, thiệt thòi hơn. So với họ, những điều tôi trải qua chưa phải là quá lớn lao. Nghĩ được như vậy, tôi cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm hơn. Thay vì dằn vặt hay oán trách, tốt hơn hết là tập trung làm tốt công việc trước mắt.

Trong những lúc tâm trạng nặng nề, tôi thường nhớ đến lời bố tôi từng nói với các con. Đó là câu nói giản dị nhưng chứa đựng sự cứng cỏi của một người đã trải qua nhiều sóng gió:

“Việc của bố làm, bố có trách nhiệm của bố. Còn các con nếu thấy khó chịu thì đừng làm con của bố nữa.”

Ngày ấy nghe qua có vẻ nghiêm khắc, nhưng càng về sau tôi càng hiểu. Mỗi người phải chịu trách nhiệm về lựa chọn và hành động của mình. Không ai có thể sống thay cho ai, cũng không thể bắt người khác gánh hộ những quyết định của mình.

Một kỷ niệm khác mà tôi vẫn nhớ là kỳ Đại hội Đảng của đơn vị diễn ra không lâu sau đó. Trước đại hội, đồng chí Bí thư gặp riêng tôi để trao đổi. Cuộc trò chuyện diễn ra khá chân thành nhưng cũng rất thực tế. Anh nói thẳng rằng nếu trong đại hội tôi được đề cử tham gia Ban Chấp hành thì nên chủ động xin rút. Đó gần như là một sự “mặc cả” trước, nhằm tránh những tình huống khó xử có thể xảy ra. Tôi lắng nghe và mỉm cười. Sau bao nhiêu biến động, những chuyện như thế không còn làm tôi ngạc nhiên nữa. Điều tôi quan tâm không phải là có mặt trong một danh sách nào đó, mà là mỗi ngày mình vẫn làm được việc, vẫn giữ được sự tôn trọng của đồng đội và sự thanh thản trong lòng.

Nhìn lại quãng thời gian trở về Viện Cơ giới, tôi nhận ra rằng đó không chỉ là sự trở lại của một cán bộ đối với đơn vị cũ. Đó còn là hành trình trở lại với chính mình, với những giá trị mà tôi luôn tin tưởng: lòng kiên trì, sự tự trọng và trách nhiệm. Chính những điều ấy đã giúp tôi đứng vững trước những thăng trầm của cuộc đời quân ngũ và tiếp tục bước đi với niềm tin không bao giờ tắt.

Thế rồi anh em, bạn bè, đồng đội trong và ngoài Viện ngày càng tin cậy tôi hơn. Từ những công việc nhỏ ban đầu, họ thường xuyên tìm đến để trao đổi, nhờ hỗ trợ hoặc trực tiếp mời tham gia vào các nhiệm vụ cụ thể của đơn vị. Điều đó khiến tôi vừa cảm thấy vui, vừa thấy mình có trách nhiệm hơn đối với tập thể. Mặc dù đã hơn chục năm không trực tiếp làm công tác chuyên môn đúng ngành nghề được đào tạo, nhưng khi quay trở lại với môi trường nghiên cứu và quản lý khoa học, tôi nhận ra rằng những kiến thức tích lũy trong suốt quá trình học tập, công tác trước đây vẫn còn nguyên giá trị. Chỉ sau một thời gian ngắn, tôi đã nhanh chóng hòa nhập với điều kiện công tác mới, nắm bắt được yêu cầu nhiệm vụ và có thể đảm nhận những công việc mà cơ quan giao phó.

Có lẽ do tin tưởng vào khả năng làm việc cũng như tinh thần trách nhiệm của tôi nên lãnh đạo Viện thường giao những nhiệm vụ khó, những việc tồn đọng từ nhiều năm hoặc những công việc mà người tiền nhiệm chưa hoàn thành. Đó đều là những công việc đòi hỏi sự kiên trì, khả năng tổng hợp tư liệu và sự hiểu biết tương đối toàn diện về chuyên môn cũng như lịch sử phát triển của ngành.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng đầu tiên mà tôi được giao là chủ trì hoàn thiện hồ sơ đề nghị Giải thưởng Nhà nước về Khoa học và Công nghệ cho công trình nghiên cứu phụ tùng ô tô quân sự trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Đây là một công trình có ý nghĩa lớn đối với ngành kỹ thuật quân sự. Trong điều kiện chiến tranh vô cùng khó khăn, đội ngũ cán bộ khoa học, kỹ thuật của quân đội đã nghiên cứu, chế tạo và cải tiến hàng loạt phụ tùng thay thế, góp phần bảo đảm kỹ thuật cho các phương tiện vận tải quân sự hoạt động liên tục trên các tuyến đường chiến lược.

Việc xây dựng hồ sơ đề nghị giải thưởng không hề đơn giản. Hàng loạt tài liệu cũ phải được tìm kiếm, đối chiếu và xác minh. Những người từng tham gia công trình năm xưa cũng cần được liên hệ để bổ sung thông tin, xác nhận tư liệu. Tôi dành rất nhiều thời gian cho công việc này, vừa nghiên cứu tài liệu, vừa trao đổi với các nhà khoa học, các cán bộ kỹ thuật thuộc nhiều thế hệ khác nhau. Sau nhiều tháng nỗ lực, hồ sơ được hoàn thiện và trình lên cấp có thẩm quyền. Năm 2000, công trình đã vinh dự được trao Giải thưởng Nhà nước về Khoa học và Công nghệ. Trong niềm vui chung của tập thể, tôi cũng cảm thấy tự hào vì đã góp một phần công sức nhỏ bé vào thành công ấy.

Sau đó, tôi tiếp tục được giao nhiệm vụ làm thư ký Ban Quản lý Dự án đầu tư Phòng Thí nghiệm Cơ giới. Đây là một dự án lớn của Viện trong giai đoạn đổi mới, nhằm xây dựng cơ sở vật chất nghiên cứu hiện đại phục vụ công tác khoa học công nghệ quốc phòng. Với vai trò thư ký dự án, tôi tham gia vào hầu hết các công đoạn từ lập kế hoạch, theo dõi tiến độ, tổng hợp hồ sơ đến chuẩn bị các báo cáo định kỳ cho lãnh đạo.

Những năm thực hiện dự án là quãng thời gian làm việc rất căng thẳng nhưng cũng hết sức bổ ích. Tôi có điều kiện tiếp xúc với nhiều chuyên gia, nhiều đơn vị thi công và các cơ quan quản lý khác nhau. Mỗi ngày đều xuất hiện những vấn đề mới cần giải quyết, từ thủ tục hành chính đến các yêu cầu kỹ thuật chuyên sâu. Tuy vất vả nhưng tôi luôn cố gắng hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Kết quả là đến năm 2003, dự án được nghiệm thu với đánh giá Xuất sắc. Thành công ấy không chỉ đánh dấu sự trưởng thành của tập thể Ban Quản lý dự án mà còn là một kỷ niệm đáng nhớ trong quá trình công tác của riêng tôi.

Ngoài những nhiệm vụ chính thức do cơ quan giao, tôi còn được mời tham gia nhiều hội đồng tư vấn chuyên môn của ngành động lực. Điều đáng nói là chuyên ngành được đào tạo của tôi vốn là cơ khí chứ không phải động lực. Tuy nhiên, nhờ nhiều năm tự học, tự nghiên cứu và luôn quan tâm mở rộng kiến thức sang các lĩnh vực liên quan, tôi có thể tham gia trao đổi, phản biện và đóng góp ý kiến một cách hiệu quả.

Không chỉ trong lĩnh vực động lực, khi bàn đến các vấn đề về cơ giới, tự động hóa hay tin học ứng dụng, tôi cũng có thể theo kịp các cuộc thảo luận chuyên môn. Điều đó không phải tự nhiên mà có. Đằng sau sự tự tin ấy là cả một quá trình dài tự học tập, tự rèn luyện và không ngừng cập nhật kiến thức mới. Tôi luôn quan niệm rằng kiến thức trong nhà trường chỉ là nền tảng ban đầu. Muốn theo kịp sự phát triển của khoa học kỹ thuật thì mỗi người phải tự học suốt đời. Chính nhờ suy nghĩ đó mà dù làm việc ở cương vị nào, tôi vẫn duy trì thói quen đọc tài liệu, nghiên cứu và tìm hiểu những lĩnh vực mới.

Bước sang tuổi 52, khi nhìn lại chặng đường công tác đã qua, tôi cảm thấy tương đối hài lòng với những gì mình đã làm được. Tuy nhiên, trong lòng vẫn còn những băn khoăn về tương lai. Tôi tự hỏi mình sẽ tiếp tục công việc như thế nào trong những năm cuối của đời quân ngũ. Những đóng góp của bản thân đã được tập thể ghi nhận, nhưng con đường phát triển về chức vụ và quân hàm dường như không còn nhiều cơ hội.

Tôi được phong quân hàm Thượng tá khi mới 44 tuổi. Theo thông lệ, đó là độ tuổi tương đối thuận lợi để tiếp tục phấn đấu lên cấp bậc cao hơn. Thế nhưng do quy định về “trần” quân hàm đối với chức vụ đang đảm nhiệm, tôi đã trải qua hai niên hạn thăng quân hàm mà vẫn không thể được xét phong cấp Đại tá. Thay vào đó, tôi chỉ được nâng lương định kỳ, rồi nâng lương lần thứ hai.

Thực lòng mà nói, tôi không quá ấm ức về điều đó. Trong quân đội, mỗi người đều phải chấp nhận những quy định chung của tổ chức. Dẫu vậy, đôi khi nghĩ đến những cơ hội đã qua, tôi cũng không tránh khỏi chút chạnh lòng. Chủ nhiệm Chính trị của Viện mỗi lần gặp thường động viên bằng câu nói quen thuộc: “Anh quá biết rồi!”. Đó vừa là lời an ủi, vừa là sự ghi nhận đối với những cố gắng của tôi trong suốt thời gian dài công tác. Nhưng thực chất thì tôi… chịu, chả biết quái gì.

Lãnh đạo Viện cũng nhiều lần tìm cách tháo gỡ phần nào những thiệt thòi ấy. Vào cuối năm 2006, Chủ nhiệm Chính trị truyền đạt với tôi đề xuất của lãnh đạo Viện về việc điều động sang giữ chức Trưởng phòng chuyên môn. Tôi hiểu rất rõ ý nghĩa của đề xuất này. Đó không chỉ là sự ghi nhận đối với năng lực và quá trình cống hiến của bản thân mà còn là một sự quan tâm đặc biệt của lãnh đạo đối với một cán bộ đã nhiều năm tận tụy với công việc.

Nếu được bổ nhiệm vào chức danh đó, việc xem xét đề bạt lên quân hàm Đại tá sẽ thuận lợi hơn. Quan trọng hơn, thời gian phục vụ trong quân đội của tôi cũng có thể được kéo dài thêm vài năm. Đó là điều mà bất kỳ người lính nào còn tâm huyết với nghề nghiệp đều mong muốn. Đứng trước cơ hội ấy, tôi cảm thấy vừa xúc động vừa trăn trở. Sau hơn ba mươi năm khoác trên mình màu áo lính, được tiếp tục cống hiến cho đơn vị, cho ngành khoa học quân sự mà mình gắn bó là một niềm vinh dự lớn lao.

Gần như tôi đã xác định được câu trả lời từ trước nên khi nhận được đề nghị, tôi từ chối ngay lập tức. Tính tôi vốn vậy, ít khi vòng vo. Nhiều người trong hoàn cảnh tương tự thường chọn cách khéo léo hơn: hoặc nhận lời ngay, hoặc nếu muốn từ chối thì xin thêm thời gian suy nghĩ rồi mới trả lời sau. Còn tôi thì không. Tôi cảm thấy đã suy nghĩ đủ rồi nên không cần phải kéo dài thêm.

Lý do tôi từ chối thực ra cũng rất đơn giản. Khi ấy tôi tự đánh giá rằng ở vị trí công tác hiện tại, với kinh nghiệm tích lũy sau nhiều năm làm việc, tôi có thể đóng góp cho đơn vị nhiều hơn là chỉ đảm nhận một chức vụ mang tính chuyên biệt. Tôi đã quen với công việc đang làm, hiểu rõ từng đầu việc, từng con người, từng mối quan hệ phối hợp trong cơ quan. Chuyển sang một vị trí mới đồng nghĩa với việc phải bắt đầu lại nhiều thứ, trong khi quỹ thời gian công tác của tôi không còn nhiều nữa. Ở tuổi đó, điều tôi nghĩ tới không phải là tìm kiếm thêm một chức danh hay một bước tiến mới trong sự nghiệp, mà là làm sao hoàn thành tốt nhất những nhiệm vụ còn lại trước khi nghỉ hưu.

Trong suy nghĩ của tôi lúc ấy còn có một điều khác. Chức vụ mà cấp trên dự kiến bố trí cho tôi không phải là kết quả của một cuộc cạnh tranh hay phấn đấu để giành lấy. Đó đơn giản là sự sắp xếp của tổ chức. Vì thế tôi không có cảm giác phải cố giữ lấy bằng được hay xem đó là một cơ hội không thể bỏ qua. Tôi vẫn luôn tin rằng việc gì đến sẽ đến, việc gì không thuộc về mình thì cũng không nên cưỡng cầu. Có lẽ chính suy nghĩ ấy khiến tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi nói lời từ chối.

Thời gian trôi nhanh hơn tôi tưởng. Chẳng mấy chốc tôi đã bước sang tuổi năm mươi ba – độ tuổi kết thúc thời gian phục vụ tại ngũ theo quy định đối với cấp bậc và chức vụ của mình. Khi biết ngày nghỉ hưu không còn xa, tôi bắt đầu chuẩn bị dần dần. Từ nhiều tháng trước đó, tôi chủ động bàn giao từng phần công việc chuyên môn cho các đồng chí kế cận. Những kinh nghiệm tích lũy trong quá trình công tác được tôi hệ thống lại, truyền đạt cho anh em để khi tôi nghỉ, mọi việc vẫn vận hành bình thường.

Tôi chỉ giữ lại những công việc gắn với chức trách và trách nhiệm trực tiếp của mình. Việc bàn giao được thực hiện từ từ, từng bước một, không đột ngột. Tôi vẫn thường gọi vui đó là phương pháp “hạ cánh từ từ”. Máy bay muốn hạ cánh an toàn phải giảm độ cao từng bước, điều chỉnh tốc độ và hướng bay một cách hợp lý. Con người cũng vậy. Sau hơn ba mươi năm làm việc liên tục, nếu một ngày nào đó đột ngột rời khỏi công việc quen thuộc, nhiều người sẽ cảm thấy hụt hẫng, thậm chí mất phương hướng. Tôi muốn tránh cảm giác đó cho cả bản thân mình lẫn những người ở lại.

Tháng 8 năm 2007, tôi chính thức nhận quyết định nghỉ hưu. Cùng với quyết định nghỉ hưu là quyết định phong quân hàm Đại tá. Thực ra vào thời điểm đó, mức lương tôi đang hưởng đã cao hơn mức lương tương ứng của quân hàm Đại tá. Tuy nhiên, đối với tôi, điều quan trọng không nằm ở quân hàm hay chế độ đãi ngộ mà ở việc khép lại một chặng đường công tác dài trong danh dự và sự thanh thản.

Tôi vẫn còn nhớ khá rõ ngày nhận quyết định. Đó là những ngày cuối tháng Tám. Theo quy định, từ ngày 1 tháng 9 tôi có thể chính thức nghỉ mọi công việc ở cơ quan. Cảm giác lúc ấy khá đặc biệt. Hơn ba mươi năm qua, gần như ngày nào tôi cũng gắn bó với đơn vị. Từ những năm đầu còn là một cán bộ kỹ thuật trẻ tuổi cho tới khi đảm nhiệm các cương vị quản lý, cuộc sống của tôi gắn liền với những cuộc họp, những bản kế hoạch, những đề tài nghiên cứu và những chuyến công tác. Nay tất cả sắp trở thành kỷ niệm.

Tuy nhiên, trước khi chính thức rời đơn vị, tôi vẫn còn một nhiệm vụ cuối cùng. Dịp nghỉ lễ năm đó, Viện phân công cán bộ trực chỉ huy đơn vị theo lịch đã được xây dựng và công bố từ trước. Tên tôi vẫn nằm trong danh sách trực. Một số người cho rằng tôi đã nhận quyết định nghỉ hưu thì có thể xin miễn nhiệm vụ này. Nhưng tôi không nghĩ như vậy. Chừng nào quyết định còn chưa có hiệu lực hoàn toàn, chừng nào công việc vẫn thuộc trách nhiệm của mình thì tôi vẫn phải thực hiện đầy đủ. Vì thế tôi tham gia trực như mọi lần, không có bất kỳ sự khác biệt nào.

Sau khi chính thức nghỉ công tác, tôi gần như hạn chế tối đa việc quay lại cơ quan. Không phải vì tình cảm nhạt đi, mà bởi tôi muốn tạo điều kiện để lớp cán bộ mới chủ động điều hành công việc. Tôi luôn cho rằng người nghỉ hưu cần biết lùi lại đúng lúc. Nếu cứ thường xuyên xuất hiện, góp ý chuyện này chuyện kia, đôi khi vô tình lại gây khó khăn cho người kế nhiệm.

Trong suốt một năm đầu tiên sau khi nghỉ hưu, tôi chỉ vào Viện khi có lý do thật sự cần thiết. Ngay cả việc nhận lương hưu và các khoản liên quan, tôi cũng nhờ anh em chuyển vào tài khoản ngân hàng để hạn chế đi lại. Cuộc sống mới diễn ra khá nhẹ nhàng. Sau nhiều năm bận rộn, tôi có thêm thời gian dành cho gia đình, cho việc đọc sách, gặp gỡ bạn bè và suy ngẫm về những chặng đường đã qua.

Đến ngày 30 tháng 10 năm 2008, đơn vị mời tôi tới nhận sổ hưu. Đó là một ngày mà cho đến tận bây giờ tôi vẫn nhớ rất rõ. Từ sáng sớm, trời Hà Nội đã mưa như trút nước. Cơn mưa kéo dài không dứt khiến nhiều tuyến phố ngập sâu. Nước dâng lên nhanh chóng, giao thông trở nên hỗn loạn. Đơn vị gọi điện báo rằng có thể lùi việc nhận sổ sang một ngày khác thuận tiện hơn.

Tôi suy nghĩ vài phút rồi trả lời rằng vẫn sẽ đến đúng giờ như đã hẹn. Với tôi, đây không chỉ đơn thuần là việc nhận một cuốn sổ hưu. Nó giống như dấu mốc cuối cùng khép lại toàn bộ quãng đời quân ngũ và công tác của mình. Tôi không muốn trì hoãn.

Tôi thuê một chiếc taxi để vào cơ quan. Trên đường đi, xe phải liên tục đổi hướng nhằm tránh những tuyến phố bị ngập nặng hoặc có cây xanh gãy đổ chắn ngang đường. Chưa bao giờ tôi thấy Hà Nội chìm trong mưa nước đến như vậy. Có những đoạn đường nước ngập gần tới nửa bánh xe, người dân phải dắt xe máy lội bì bõm giữa dòng nước đục.

Khi đến cơ quan, tôi nói đùa với cậu trợ lý cán bộ rằng chỉ cần đưa cho tôi cuốn sổ hưu là tôi về ngay. Cậu ấy cười vì hiểu tính tôi. Thực ra các thủ trưởng lúc đó đang bận nên tôi phải chờ thêm một lúc. Trong thời gian ngồi đợi, tôi nhìn quanh những căn phòng quen thuộc, những hành lang mà mình đã đi qua không biết bao nhiêu lần trong mấy chục năm. Mọi thứ dường như vẫn vậy, chỉ có tôi là sắp bước sang một giai đoạn khác của cuộc đời.

Nhân dịp đó, đơn vị cũng gợi ý tôi tham gia tư vấn cho một số công việc chuyên môn sau khi nghỉ hưu. Tôi cảm ơn sự tin tưởng của các đồng chí lãnh đạo nhưng vẫn từ chối. Quan điểm của tôi rất rõ ràng: nghỉ là nghỉ. Nếu tiếp tục tham gia với tư cách tư vấn thường xuyên, tôi sẽ khó có được sự thanh thản mà mình mong muốn. Hơn nữa, lớp cán bộ trẻ cần có cơ hội tự mình giải quyết công việc, tự mình trưởng thành.

Hoàn tất các thủ tục, tôi ra về trong cơn mưa vẫn chưa dứt. Vài ngày sau, Hà Nội trải qua trận ngập lụt lịch sử mà nhiều người đến nay vẫn còn nhớ. Những hình ảnh đường phố biến thành sông, xe cộ chết máy hàng loạt xuất hiện khắp nơi. Mỗi khi nhớ lại, tôi luôn nghĩ thật trùng hợp khi ngày nhận sổ hưu của mình lại diễn ra đúng vào thời điểm đặc biệt ấy.

Nhìn lại toàn bộ chặng đường hơn ba mươi năm công tác liên tục, tôi thấy sự nghiệp của mình có thể chia thành ba giai đoạn khá rõ ràng. Giai đoạn thứ nhất, từ năm 1977 đến năm 1987, tôi làm công tác chuyên môn kỹ thuật. Đây là thời kỳ học hỏi, tích lũy kiến thức và rèn luyện tay nghề. Giai đoạn thứ hai, từ năm 1988 đến năm 1998, tôi chuyển sang công tác chính trị, trong đó có năm năm làm việc tại Viện và năm năm công tác ở Tổng cục. Đây là quãng thời gian giúp tôi hiểu sâu hơn về công tác tổ chức, quản lý con người và xây dựng đơn vị. Giai đoạn thứ ba, từ năm 1999 đến năm 2008, tôi đảm nhiệm công tác quản lý khoa học và công nghệ. Đây là thời kỳ tôi có điều kiện vận dụng những kinh nghiệm tích lũy từ cả chuyên môn kỹ thuật lẫn công tác chính trị để phục vụ cho sự phát triển chung của đơn vị.

Những phần thưởng như Huân chương Chiến công hạng Nhất, Huy hiệu Quân kỳ Quyết thắng hay Giải thưởng Nhà nước về khoa học và công nghệ là những dấu ấn đáng trân trọng. Nhưng khi nhìn lại, điều khiến tôi hài lòng nhất không phải là những tấm huân chương hay danh hiệu. Điều quý giá nhất chính là cảm giác mình đã sống và làm việc hết lòng với trách nhiệm được giao, đã góp một phần công sức nhỏ bé cho tập thể, cho quân đội và cho đất nước. Và như thế, khi khép lại chặng đường ấy, tôi có thể thanh thản bước vào cuộc sống mới của một người nghỉ hưu.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Cuộc duyệt binh lịch sử

Có một thời như thế đấy

Những kỷ niệm về ngôi nhà 97