Tuổi mới của Mẹ
Tháng Tám năm 2020 là một dấu mốc đặc biệt đối với gia
đình tôi. Đó là thời điểm Mẹ tôi bước sang tuổi mới – tuổi 100. Một trăm năm,
nghe qua tưởng như chỉ là một con số, nhưng thực ra đó là cả một thế kỷ đầy
biến động của đất nước và của một đời người. Từ những năm tháng còn dưới ách
thực dân, qua chiến tranh, hòa bình, rồi thời kỳ đổi mới và hội nhập, Mẹ đã đi
qua tất cả. Mỗi nếp nhăn trên gương mặt, mỗi sợi tóc bạc trên đầu đều như mang
theo một câu chuyện của thời gian.
Thông thường, người ta chỉ có một
ngày sinh nhật trong năm. Đó là ngày để người thân, bạn bè quây quần chúc mừng,
tặng hoa và gửi những lời tốt đẹp. Nhưng với Mẹ tôi, niềm vui tuổi mới dường
như kéo dài suốt cả tháng Tám. Hết đoàn thể này đến tổ chức khác, hết người
thân rồi đến hàng xóm, bạn bè đến thăm hỏi và chúc mừng. Các con, các cháu ở
nhiều nơi cũng gọi điện về hoặc tranh thủ sắp xếp thời gian đến gặp Mẹ. Thế
nhưng giữa không khí rộn ràng ấy, Mẹ vẫn giữ nguyên sự bình thản vốn có của
mình.
Mỗi ngày, Mẹ vẫn ngồi trên chiếc giường quen thuộc,
trước mặt là chiếc tủ gỗ đã theo Mẹ nhiều năm. Mẹ mở tủ, lấy từng bộ quần áo ra
rồi lại gấp vào thật cẩn thận. Đôi bàn tay đã nhăn nheo vì tuổi tác vẫn vuốt ve
từng nếp áo như thể đó là những vật vô cùng quý giá. Công việc ấy lặp đi lặp lại
nhiều lần trong ngày. Nhìn Mẹ lúi húi như thế, chúng tôi vừa thương vừa cảm
động. Có lẽ ở tuổi một trăm, những ký ức gần xa đan xen vào nhau, nhưng những
thói quen gắn bó cả đời thì vẫn còn nguyên vẹn.
Thỉnh thoảng Mẹ lại nói vài câu chuyện vu vơ. Có lúc Mẹ
nhắc đến những người đã khuất từ rất lâu, có lúc lại kể một mẩu chuyện thời trẻ
mà không ai biết chính xác nó diễn ra vào năm nào. Những câu chuyện ấy xuất
hiện bất chợt, rồi lại kết thúc đột ngột. Chúng tôi thường ngồi lắng nghe, cố
gắng ghép nối các mảnh ký ức của Mẹ thành một câu chuyện hoàn chỉnh nhưng không
phải lúc nào cũng thành công. Dẫu vậy, trong những lời nói tưởng như rời rạc ấy
vẫn thấp thoáng hình ảnh của một cuộc đời dài đầy trải nghiệm.
Điều khiến chúng tôi yên tâm là đôi khi Mẹ vẫn tỏ ra
rất tỉnh táo. Mỗi khi nghe thấy tiếng động ngoài cửa hoặc thấy ai ra vào quên
khóa cửa, Mẹ lại nhắc ngay: “Đóng cửa vào, kẻo trộm nó vào đấy!”. Chỉ một câu
nói đơn giản thôi cũng đủ cho thấy trong sâu thẳm, Mẹ vẫn luôn quan tâm đến gia
đình và vẫn giữ thói quen lo lắng cho mọi người như suốt cả cuộc đời mình.
Gia đình nhà Mẹ tôi ngày xưa rất nghèo. Những năm
tháng ấy, chuyện ăn no mặc ấm còn là điều khó khăn, nói gì đến việc ghi nhớ
ngày sinh tháng đẻ. Mẹ kể rằng hồi nhỏ chẳng ai biết chính xác mình sinh ngày
nào. Ở quê, người ta chỉ nhớ mang máng năm sinh, thậm chí nhiều người chỉ nhớ
tuổi theo con giáp. Bởi vậy, khi trưởng thành và đi làm, đến lúc phải lập hồ sơ
lý lịch công chức, người ta mới tìm cách xác định năm sinh cho Mẹ.
Sau này, khi các loại giấy tờ hành chính yêu cầu phải
ghi đầy đủ cả ngày, tháng và năm sinh, những người làm hồ sơ lại gặp khó khăn
vì không ai biết chính xác ngày sinh thật của Mẹ. Cuối cùng, một người nhanh
trí đã ghi tháng Tám vào hồ sơ. Có lẽ vào thời ấy, tháng Tám mang ý nghĩa đặc
biệt vì gắn liền với Cách mạng mùa Thu, với sự đổi thay của đất nước. Thế là từ
đó, trong các giấy tờ quan trọng như Chứng minh thư Nhân dân, Thẻ Đảng và nhiều
loại hồ sơ khác, mục ngày sinh của Mẹ chỉ ghi vỏn vẹn: tháng 8 năm 1921.
Nhiều năm sau, khi cuộc sống khấm khá hơn, các con
thường bàn với nhau tổ chức sinh nhật cho Mẹ. Chúng tôi nghĩ rằng một người
sống đến tuổi ấy xứng đáng có một ngày thật đặc biệt. Thế nhưng lần nào đề cập,
Mẹ cũng lắc đầu từ chối. Mẹ cười rồi nói: “Chúng mày làm tế sống tao à?”. Câu
nói nửa đùa nửa thật ấy khiến cả nhà bật cười nhưng cũng không ai dám nhắc thêm
nữa.
Thực ra, chúng tôi hiểu rằng Mẹ không thích những hình
thức phô trương. Cả cuộc đời Mẹ quen sống giản dị, tằn tiện và luôn nghĩ cho
người khác trước khi nghĩ đến bản thân mình. Với Mẹ, tiền bạc nên dành để lo
cho con cháu, để giúp đỡ người khó khăn chứ không phải để tổ chức tiệc tùng.
Ngay cả khi tuổi đã rất cao, Mẹ vẫn giữ nguyên lối suy nghĩ ấy.
Điều làm tôi nhớ nhất là hình ảnh Mẹ trong những bữa
cơm gia đình. Dù được mọi người mời ngồi vào chỗ trang trọng nhất, Mẹ vẫn không
yên. Mẹ cứ đứng lên ngồi xuống, lúc thì lấy thêm bát đũa, lúc lại nhắc người
này ngồi dịch sang một chút, người kia ăn thêm miếng nữa. Dường như niềm vui
của Mẹ là thường xuyên được chăm sóc cho người khác. Nhìn cảnh ấy, các con
thường trêu đùa: “Cụ còn lo giờ này nhân dân Liên Xô ăn cơm chưa?”. Mẹ nghe vậy
chỉ cười hiền lành.
Chiều hôm ấy, sau khi Mẹ ăn cơm xong và ngồi nghỉ trên
giường, tôi kéo ghế ngồi xuống bên cạnh. Ánh nắng cuối ngày chiếu qua khung cửa
sổ, hắt lên mái tóc bạc trắng của Mẹ một màu vàng dịu dàng. Mẹ quay sang nhìn
tôi. Đôi mắt đã mờ theo năm tháng nhưng vẫn ánh lên sự trìu mến quen thuộc. Rồi
Mẹ đưa bàn tay gân guốc của mình sang sờ nắn cánh tay tôi. Đó là đôi bàn tay của
một người lao động đã trải qua biết bao vất vả, đôi bàn tay từng nuôi nấng các
con khôn lớn và chèo chống gia đình qua những năm tháng khó khăn.
Tôi nhẹ nhàng cầm lấy bàn tay ấy. Mẹ nắm chặt tay tôi
rồi lắc lắc như cách các chính khách bắt tay nhau. Mẹ không nói gì. Tôi cũng
không nói gì. Trong khoảnh khắc ấy, mọi lời nói dường như đều trở nên thừa
thãi. Tôi chỉ cảm nhận được hơi ấm từ bàn tay Mẹ truyền sang bàn tay mình. Một
thế kỷ cuộc đời đã đi qua, biết bao biến cố đã lùi xa, nhưng tình mẫu tử vẫn hiện
hữu giản dị và bền bỉ như thế.
Mẹ tôi là một người phụ nữ điển
hình của gia đình Việt Nam truyền thống, thuộc mẫu người mà dân gian vẫn thường
gọi là “hay lam hay làm”. Suốt cuộc đời mình, dường như mẹ chưa bao giờ biết
đến sự nhàn nhã. Trong ký ức của tôi, hình ảnh quen thuộc nhất về mẹ luôn là
dáng người tất bật, lúc nào cũng như đang vội vã chạy đua với thời gian. Mẹ
luôn có việc để làm, luôn có điều gì đó cần phải lo toan. Ngay cả những lúc
ngồi nghỉ hiếm hoi, ánh mắt mẹ vẫn hướng về những công việc còn dang dở trong
nhà.
Nhớ lại những năm gia đình tôi
sống ở Đường Thành, lúc đó mẹ còn đang công tác, cuộc sống của mẹ gần như diễn
ra theo một nhịp điệu cố định, lặp đi lặp lại ngày này qua ngày khác như một cỗ
máy vận hành không biết mệt mỏi. Sáng nào cũng vậy, khi chúng tôi còn đang say
ngủ, mẹ đã thức dậy từ rất sớm. Trời Hà Nội mùa đông nhiều hôm còn tối mờ, gió
lạnh luồn qua những khe cửa, vậy mà mẹ đã lục đục chuẩn bị đi chợ.
Chiếc xe đạp cũ là người bạn đồng
hành quen thuộc của mẹ. Mẹ vác cái xe đạp xuống nhà rồi đạp xe từ nhà lên phố
Tôn Đản để mua những thứ thực phẩm cần thiết, rồi lại vòng qua đầu phố Ngô
Quyền mua bánh mì. Những con phố Hà Nội buổi sáng khi ấy chưa đông đúc như bây
giờ, nhưng quãng đường đi lại cũng không hề ngắn. Mỗi lần trở về, giỏ xe của mẹ
đầy ắp rau, gạo, thức ăn cùng đủ thứ lặt vặt cho sinh hoạt gia đình.
Về đến nhà, mẹ chỉ kịp cất đồ, sắp xếp mọi thứ vào
đúng chỗ rồi gọi chúng tôi dậy. Đám con trai đang tuổi ăn tuổi lớn thường ngủ
rất say. Mẹ vừa dặn dò việc học hành, việc nhà, vừa thúc giục chúng tôi đánh
răng rửa mặt cho kịp giờ. Xong xuôi, mẹ lại vội vàng đến cơ quan.
Buổi trưa, khi tan làm, mẹ gần
như lao xe một mạch về nhà. Vừa bước chân vào cửa là bắt tay ngay vào việc nấu
nướng. Có những hôm chúng tôi được nghỉ học hoặc về sớm, đã kịp nấu cơm và luộc
rau. Những việc đó tuy đơn giản nhưng cũng giúp mẹ đỡ được phần nào. Còn thức
ăn mặn, món canh hay món xào thì hầu như mẹ đều tự tay chuẩn bị.
Bữa cơm gia đình ngày ấy tuy đạm bạc nhưng luôn ấm
cúng. Sau khi cả nhà ăn xong, mẹ lại nhắc nhở các con dọn dẹp. Trong khi chúng
tôi rửa bát hoặc lau bàn, mẹ đã bắt đầu chuẩn bị cho bữa chiều. Nào là vo gạo,
nhặt rau, rửa rau, ngâm đỗ, nhóm bếp hoặc chuẩn bị củi đóm. Làm xong từng ấy
việc, mẹ lại vội vàng lên xe đến cơ quan để tiếp tục buổi làm việc chiều.
Chiều tối trở về, khi nhiều người nghĩ đến chuyện nghỉ
ngơi sau một ngày làm việc, thì với mẹ, một ca làm việc khác trong gia đình mới
thực sự bắt đầu. Mẹ lại tất bật với bữa cơm tối, với chuyện nước nôi, gạo thóc,
chuẩn bị mọi thứ cho sáng hôm sau. Mọi việc trong nhà dường như đều gắn với đôi
bàn tay của mẹ.
Tôi còn nhớ rất rõ hình ảnh những buổi tối sau bữa
cơm. Trong khi mấy anh em chúng tôi vừa rửa bát vừa tán chuyện dưới bể nước thì
mẹ vẫn cặm cụi làm việc. Khi thì xách nước, khi thì giặt giũ, lau nhà, dọn dẹp
ban công. Chỉ đến khi cơ thể thực sự mệt lả, mẹ mới đi nghỉ. Nhưng giấc ngủ ấy
cũng chẳng kéo dài được bao lâu, bởi sáng hôm sau mẹ lại tiếp tục vòng quay
quen thuộc của cuộc sống.
Điều khiến tôi khâm phục nhất ở mẹ không chỉ là sự
chăm chỉ mà còn là tính cẩn thận và những nguyên tắc rất nghiêm ngặt trong công
việc. Những việc tưởng như đơn giản nhất cũng được mẹ thực hiện theo những tiêu
chuẩn riêng.
Chẳng hạn như chuyện lấy nước. Ngày ấy nước máy không
phải lúc nào cũng dồi dào như bây giờ nên việc tích trữ nước là chuyện hết sức
quan trọng. Theo quy định bất thành văn của mẹ, nước dùng để ăn uống phải được
lấy trực tiếp từ vòi nước đang chảy. Nếu đang hứng nước mà có ai ghé chiếc ca
hoặc cái bát vào miệng vòi để “xin một tý”, lập tức số nước đó bị mẹ xếp vào
loại chỉ dùng để lau nhà hoặc giặt giũ. Với mẹ, nước ăn phải thật sạch và tuyệt
đối không được để lẫn lộn.
Việc vận chuyển nước cũng là cả một công đoạn vất vả.
Từ tầng dưới lên đến nhà phải leo qua hơn hai chục bậc cầu thang. Nước được
xách lên rồi chia vào đủ loại chậu, thau đặt la liệt ngoài ban công. Riêng nước
uống được chứa trong chiếc xô nhôm có nắp đậy cẩn thận. Mẹ luôn kiểm tra để bảo
đảm không có bụi bẩn hay côn trùng rơi vào.
Ở một góc ban công còn có một chiếc thùng gỗ rất lớn,
vốn là loại thùng đựng mỡ bò viện trợ từ thời chiến tranh. Chiếc thùng ấy có
thể chứa tới gần hai trăm lít nước và được mẹ xem như kho dự trữ chiến lược của
gia đình. Nước trong thùng hầu như không được sử dụng cho sinh hoạt hằng ngày.
Chỉ khi mất nước kéo dài hoặc có việc đặc biệt mới được phép dùng đến. Vì để
lâu nên định kỳ mẹ lại cọ rửa, vét rong rêu và làm sạch bên trong thùng một
cách cẩn thận.
Công việc lau nhà cũng thể hiện rất rõ tính cách của
mẹ. Nhà ngày nào cũng phải lau. Không phải lau một lần là xong mà tối thiểu
phải ba lượt nước. Theo tiêu chuẩn của mẹ, chỉ khi chậu nước cuối cùng vẫn
trong như lúc mới lấy từ vòi thì nền nhà mới thực sự sạch. Thời ấy chưa có cây
lau nhà hiện đại như bây giờ. Mọi việc đều làm bằng giẻ lau cầm tay. Người lau
phải cúi gập lưng, lê từng bước trên nền gạch. Công việc ấy vừa mỏi lưng vừa
đau gối, nhưng mẹ vẫn kiên trì thực hiện suốt nhiều năm.
Sau này, khi các con trưởng thành và lập gia đình, mẹ
có con dâu giúp việc nhà. Tuy nhiên, nếu ai được mẹ giao cho nhiệm vụ lau nhà
thì cũng chỉ đơn thuần là lau theo chỉ dẫn. Mẹ đứng bên cạnh quan sát rất kỹ,
chỉ chỗ nào cần lau thêm, góc nào còn bụi, chỗ nào chưa sạch. Còn việc giặt
khăn lau, mẹ nhất định không giao cho ai. Mẹ tự tay làm lấy, như thể chỉ có
mình mẹ mới yên tâm rằng mọi thứ đã thực sự sạch sẽ.
Do làm lụng quá sức trong nhiều năm liền, đến năm 1967
mẹ tôi lâm bệnh nặng. Các bác sĩ kết luận bà bị đau dạ dày nghiêm trọng và phải
tiến hành phẫu thuật. Ca mổ lớn đến mức phải cắt bỏ tới ba phần tư, thậm chí có
người nói là bốn phần năm dạ dày. Điều khiến cả gia đình tự hào là người trực
tiếp thực hiện ca phẫu thuật ấy chính là bác sĩ Tôn Thất Tùng, một trong những
vị thầy thuốc nổi tiếng nhất của nền y học Việt Nam.
Sau ca mổ, mẹ tôi được tạo điều kiện sang Hungary nghỉ
dưỡng khoảng một tháng để hồi phục sức khỏe. Hồi đó tôi đang ở Quế Lâm nên
không biết tường tận mọi chuyện diễn ra như thế nào, chỉ nghe kể lại rằng
chuyến đi ấy rất có ích cho việc điều dưỡng sau phẫu thuật. Tuy nhiên, sức khỏe
vừa khá lên một chút là mẹ tôi lại lao vào công việc như trước. Những lời dặn
dò của bác sĩ về việc nghỉ ngơi, giữ gìn sức khỏe dường như chẳng có tác dụng
bao nhiêu. Bà vẫn làm việc với cường độ cao như cũ. Có lẽ trong suy nghĩ của
mẹ, nếu mình không làm thì ai sẽ làm thay mình đây?
Sau khi gia đình trở về ngôi nhà
số 97 được khoảng bốn năm, mẹ tôi nghỉ hưu. Nhưng nghỉ hưu chỉ có nghĩa là thôi
công tác ở cơ quan, chứ hoàn toàn không có nghĩa là được nghỉ ngơi. Ngoài việc
chợ búa, cơm nước, dọn dẹp nhà cửa, bà còn tích cực tham gia công tác địa
phương. Nhiều khóa liền, bà được tín nhiệm bầu làm bí thư chi bộ. Những công
việc của tổ dân phố, của khu dân cư lúc nào cũng có dấu chân bà góp mặt.
Điều mà bà con hàng xóm còn nhớ mãi về mẹ tôi không
phải là chức vụ hay những cuộc họp chi bộ, mà là hình ảnh một bà cụ gầy gò,
lưng đã còng theo năm tháng, sáng nào cũng cần mẫn quét sạch đoạn vỉa hè rộng
trước nhà. Công việc ấy bà làm như một thói quen tự nhiên, chẳng cần ai nhắc
nhở hay phân công. Khi mọi người còn đang ngủ, bà đã cầm chổi ra đường. Đến khi
phố phường thức giấc, mặt hè đã sạch bong.
Anh Trần Thắng từng kể cho tôi nghe một câu chuyện rất
đặc trưng về tính cách của mẹ. Những năm cuối đời, có thời gian bà vào Nam sống
cùng gia đình anh ấy. Sáng nào bà cũng mang một chiếc ghế nhỏ ra ngồi trước cửa
nhà. Người ngoài nhìn vào tưởng bà ngắm phố xá hay hóng chuyện, nhưng thực ra
không phải vậy. Bà ngồi đó chỉ để theo dõi chiếc đèn đường ngay trước cửa.
Thông thường khoảng sáu giờ sáng sẽ có người đi kiểm
tra và tắt công tắc điện ở chân cột. Thế nhưng một hôm, trời sáng rõ rồi mà
bóng đèn vẫn còn sáng, ánh nắng đã phản chiếu loang loáng trên mặt đường, bà
sốt ruột loay hoay ngồi không yên trên ghế. Chờ mãi không thấy ai tới, bà lặng
lẽ chống gậy lần mò băng qua đường, tìm cách tắt bằng được chiếc công tắc ấy.
Trong suy nghĩ của bà, điện là tài sản của Nhà nước, không thể để lãng phí dù
chỉ một giờ.
Ở sân nhà số 97 có một cây kim giao lớn. Lá cây dày và
rộng, mỗi độ thu về lại rụng lả tả khắp sân. Mẹ tôi vừa quét sân vừa nhặt từng
chiếc lá. Có hôm thấy trên cành còn nhiều lá vàng sắp rụng, bà còn bước tới ôm
lấy thân cây rồi ra sức rung lắc. Bà bảo làm như vậy để lá rụng hết một lần,
quét cho sạch, khỏi phải quét đi quét lại nhiều lần. Những việc tưởng như rất
nhỏ nhặt ấy lại phản ánh tính cách ngăn nắp, cẩn thận và không thích để công
việc dang dở của bà.
Đến thời kỳ phong trào nuôi lợn phát triển, mẹ tôi
cũng bắt nhịp. Dù tuổi đã cao, ngày nào bà cũng đạp xe khắp các phố phường để
xin rau già, rau héo và nước vo gạo mang về nấu cám. Hình ảnh người phụ nữ nhỏ
bé cần mẫn đạp chiếc xe cũ kỹ len lỏi qua từng ngõ phố đã trở nên quen thuộc
với rất nhiều người quanh khu vực. Với bà, lao động không chỉ để tạo thêm thu
nhập mà còn là một niềm vui, một cách để cảm thấy mình vẫn còn hữu ích.
Những năm cuối cùng, khi gia đình chuyển về ngôi nhà
mới xây trên nền nhà cũ số 97, mẹ tôi ở một mình trên căn phòng nửa ngoài tầng
tám với diện tích hơn 150 mét vuông. Lúc ấy bà đã gần chín mươi tuổi. Các con,
các cháu đều có cuộc sống riêng nên chỉ thỉnh thoảng mới ghé qua thăm nom. Thế
nhưng bà vẫn kiên quyết sống độc lập, tự lo cho bản thân mọi việc.
Sáng nào bà cũng đi chợ. Bữa ăn của bà rất đạm bạc.
Thường chỉ là một mớ rau, một bìa đậu phụ và đôi khi thêm chút cá hoặc chút
thịt. Rau muống luộc là món bà có thể ăn quanh năm suốt tháng mà không biết
chán. Riêng với đậu phụ, bà lại rất kỹ tính. Bà thích loại đậu do một cô gái
mang từ Thanh Trì lên bán. Vì thế, dù phải đợi tới gần chín giờ sáng, bà vẫn
kiên nhẫn chờ mua đúng loại mình quen ăn. Tôi vẫn nhớ hình ảnh mẹ ngồi dưới
chân cột điện ở đầu chợ Tức Mặc để đợi người bán đậu. Dáng bà nhỏ bé, lưng
còng, khuôn mặt khắc khổ, lặng lẽ ngồi giữa dòng người qua lại. Có lẽ trong mắt
nhiều người xa lạ, đó chỉ là một bà cụ nghèo khó đang ngồi nghỉ chân. Một lần,
có một cậu thanh niên nước ngoài mang ba lô đi ngang qua. Thấy dáng vẻ lam lũ
của bà, cậu động lòng thương, lặng lẽ dúi vào tay bà một tờ tiền năm nghìn đồng
rồi vội bước đi.
Câu chuyện ấy khiến cả nhà vừa buồn cười vừa xúc động.
Người thanh niên ấy đâu biết rằng bà cụ ngồi dưới chân cột điện không phải
người ăn xin, mà là một người mẹ đã dành cả cuộc đời để lao động, để chăm lo
cho gia đình, cho cơ quan và cho cộng đồng. Đến tận tuổi gần chín mươi, bà vẫn
không quen sống nhàn rỗi. Cuộc đời mẹ tôi là cuộc đời của một thế hệ người Việt
Nam đã quen hy sinh, quen gánh vác và coi lao động là lẽ sống. Bởi vậy, mỗi khi
nhớ về mẹ, điều đọng lại sâu sắc nhất trong tôi không phải là những lời nói hay
những thành tích bà đạt được, mà chính là hình ảnh một người phụ nữ nhỏ bé, tảo
tần, suốt đời không chịu ngơi tay.
Những năm cuối đời, mẹ tôi vẫn giữ nếp sống tự lập và
cần mẫn như thuở còn khỏe mạnh. Ngày nào cũng vậy, sáng sáng bà lại xách làn đi
chợ, lựa từng mớ rau, con cá như một người nội trợ thực thụ. Trở về nhà, bà lại
lủi thủi trong bếp, tự tay chuẩn bị bữa ăn cho cả gia đình. Sinh hoạt của bà
rất điều độ. Bữa sáng thường được dọn vào khoảng mười giờ rưỡi, còn đến năm giờ
chiều thì cơm nước đã xong xuôi đâu vào đấy.
Tôi vẫn nhớ những câu chuyện bà kể sau thời gian sống
cùng gia đình anh Trần Thắng. Bà bảo rằng ở đó mọi người thương và chiều chuộng
quá mức. Không ai cho bà làm bất cứ việc gì, từ nấu nướng đến dọn dẹp. Suốt
ngày bà chỉ ngồi trên ghế nhìn ra ngoài sân. Với người đã quen lao động từ nhỏ
như bà, đó là một cực hình. Bà cảm thấy bứt rứt, chân tay thừa thãi, người lúc
nào cũng như thiếu một điều gì đó. Vì thế, chỉ hơn một năm sau, bà nhất quyết
đòi trở ra Hà Nội.
Ngày đầu tiên trở lại cuộc sống quen thuộc, bà thức
dậy từ sớm và đi chợ Tức Mặc. Đó là khu chợ mà bà đã lui tới trong nhiều năm,
nơi nhiều người dân quen biết bà. Hôm ấy, vừa thấy bà xuất hiện, cả khu chợ đã
xôn xao. Người nọ gọi người kia: “Bà còng đến rồi, bà còng đến rồi!”. Tiếng gọi
thân thuộc ấy khiến bà vui sướng vô cùng. Với bà, đó không chỉ là sự nhận biết
của những người quen mà còn là cảm giác được trở về với cuộc sống mà mình yêu
quý, được tự do đi lại, được làm những công việc thường ngày.
Biết rõ tính cách của bà, chúng tôi không ngăn cản.
Mọi người thống nhất cứ để bà sinh hoạt theo ý muốn, miễn là còn đủ sức khỏe.
Chúng tôi chỉ âm thầm quan sát và hỗ trợ khi cần thiết. Thế nhưng, sự năng động
của bà đôi khi cũng khiến con cháu phải lo lắng. Có những lần anh Trần
Thắng ra thăm, bà vẫn một mình băng qua
đường phố, sang tận ngõ Vạn Kiếp để mua đồ ăn sáng.
Một lần như thế, khi chuẩn bị đi chợ, bà gặp tôi ở
cửa. Trước khi đi, bà dặn dò rất nghiêm túc:
– Đi đâu thì nhớ khóa chặt cửa nhé, không thằng kia nó
chẳng để ý gì đâu!
Nói rồi bà đưa tay chỉ về phía anh Trần Thắng, lúc ấy
đã gần bảy mươi tuổi, đang nằm đung đưa trên chiếc võng trong nhà.
Lời nhắc ấy khiến tôi vừa buồn cười vừa xúc động.
Trong suy nghĩ của bà, các con dường như vẫn chỉ là những đứa trẻ năm bảy tuổi
đầu cần được nhắc nhở và chăm sóc. Tình mẫu tử của bà chưa bao giờ thay đổi
theo năm tháng.
Cuộc sống bình yên ấy kéo dài cho đến năm bà chín mươi
lăm tuổi. Một ngày, bà đột ngột không thể đứng dậy được nữa. Bác sĩ cho biết
phần chỏm xương đùi phải đã tự tiêu biến do tuổi tác, chứ không phải do ngã hay
chấn thương. Các bác sĩ gợi ý phẫu thuật thay khớp háng nhưng gia đình quyết
định không thực hiện. Ở tuổi ấy, một cuộc đại phẫu tiềm ẩn quá nhiều rủi ro.
Từ đó, việc đi lại của bà trở nên khó khăn. Bà không
còn có thể tự do đi chợ hay làm việc nhà như trước. Gia đình phải tìm người
chăm sóc thường xuyên. Thật may mắn khi cô Thiệp, người từng giúp việc cho gia
đình anh Trần Điền từ những năm 1980, nhận lời ở bên cạnh chăm sóc bà.
Chúng tôi chuyển bà đến nơi ở mới gần bệnh viện hơn để
thuận tiện theo dõi sức khỏe. Nhờ sự tận tình của cô Thiệp cùng sự quan tâm của
con cháu, bà đã vượt qua những năm tháng tuổi già một cách thanh thản. Thời
gian lặng lẽ trôi qua, và rồi bà nhẹ nhàng bước qua cột mốc một trăm tuổi – một
hành trình dài đáng kính của một người phụ nữ suốt đời cần cù, yêu lao động và
luôn sống vì gia đình.
Giờ đây, khi đã trải qua nhiều năm tháng của cuộc đời,
mỗi lần nhớ về mẹ, tôi không chỉ nhớ đến tình thương mà còn nhớ đến hình ảnh
một người phụ nữ suốt đời hy sinh vì chồng con. Những công việc bình dị hằng ngày
tưởng như nhỏ nhặt ấy đã tạo nên mái ấm gia đình và nuôi dưỡng chúng tôi khôn
lớn. Sự cần cù, ngăn nắp và tinh thần trách nhiệm của mẹ là bài học quý giá mà
cho đến hôm nay tôi vẫn luôn ghi nhớ và trân trọng.


Nhận xét
Đăng nhận xét