Viện sĩ
Tháng 4 năm 1978, sau gần một năm làm việc ở Nhà máy,
trải qua không ít thăng trầm của thời kỳ những năm sau chiến tranh, tôi chính thức về
nhận công tác tại Phân viện Thiết kế Cơ giới. Đó là một dấu mốc quan trọng
trong cuộc đời, đánh dấu sự chuyển tiếp từ môi trường thực tế cụ thể sang môi
trường công tác nghiên cứu khoa học công nghệ. Đối với một kỹ sư trẻ mới ra
trường, được làm việc tại một đơn vị nghiên cứu và thiết kế kỹ thuật của quân
đội là niềm tự hào rất lớn.
Những ngày đầu tiên đến cơ quan, mọi thứ đối với tôi
đều mới mẻ. Từ cách tổ chức công việc, quy trình thiết kế, chế độ báo cáo cho
đến tác phong làm việc của những cán bộ kỹ thuật đi trước đều khiến tôi phải
học hỏi từng chút một. Tôi hiểu rằng quãng thời gian ngồi trên ghế nhà trường
chỉ mới trang bị cho mình những kiến thức cơ bản, thời gian làm việc thực tế
chưa đủ tích lũy kinh nghiệm, còn để trở thành một cán bộ kỹ thuật thực thụ thì
cần rất nhiều trải nghiệm thực tế.
Ngày 26 tháng 9 năm 1978 là một ngày đặc biệt. Hôm đó,
Thiếu tướng Đặng Vũ Hiệp ký Quyết định số 581/BB89 phong quân hàm Thiếu úy cho
tôi. Cầm quyết định trên tay, tôi cảm thấy vừa vui mừng vừa xúc động. Từ một
cậu học sinh tỉnh lẻ, rồi trở thành sinh viên trong những năm chiến tranh ác
liệt, nay chính thức trở thành một sĩ quan quân đội, đó là điều mà trước đây
tôi luôn ao ước và hướng tới.
Bạn bè nhiều người vẫn đùa rằng tôi là người gặp nhiều
may mắn. Có người còn vui miệng gán cho tôi cái danh “con ông cháu cha”, cho
rằng mọi thuận lợi đều đến từ gia đình. Nghe thì cũng vui tai, nhưng bản thân
tôi hiểu rằng hoàn cảnh gia đình chỉ có thể mở ra cho mình một cánh cửa. Còn
bước qua cánh cửa ấy như thế nào, đi được bao xa và đứng vững được hay không
hoàn toàn phụ thuộc vào chính năng lực và sự cố gắng của bản thân. Tôi thường
ví điều đó như việc được người lớn đưa đến bể bơi. Họ có thể giúp mình xuống
nước, nhưng nổi hay chìm, bơi nhanh hay chậm thì vẫn phải do chính mình quyết
định. Nếu không chịu học hỏi, không chịu phấn đấu thì chẳng có chỗ dựa nào có
thể giúp mình thành công lâu dài được.
Tôi được phân công về Phòng Thiết kế Ô tô, một trong
những phòng chuyên môn chủ lực của Phân viện. Đây là nơi tập trung nhiều cán bộ
kỹ thuật giỏi, có kinh nghiệm và trình độ chuyên môn cao. So với những sinh
viên vừa tốt nghiệp, tôi có một lợi thế nhỏ là đã trải qua một năm làm việc
thực tế trước đó. Chính khoảng thời gian ấy giúp tôi quen với môi trường lao
động kỹ thuật, hiểu được yêu cầu của sản xuất và có tác phong làm việc chững
chạc hơn.
Tuy nhiên, lợi thế ấy không khiến tôi chủ quan. Ngược
lại, tôi luôn tự nhắc nhở mình phải cố gắng nhiều hơn nữa. Mỗi bản vẽ, mỗi chi
tiết thiết kế đều là một bài học. Những vấn đề tưởng như đơn giản trên giấy tờ
khi đưa vào thực tế lại phát sinh vô số khó khăn. Vì vậy, tôi dành rất nhiều
thời gian nghiên cứu tài liệu, học hỏi đồng nghiệp và tìm hiểu các tiêu chuẩn
kỹ thuật liên quan.
Những ngày đầu, giống như bất kỳ người lính mới nào,
tôi cũng không tránh khỏi cảm giác bỡ ngỡ. Các anh đi trước nhiệt tình chỉ bảo,
nhưng đồng thời cũng không quên thử thách “lính mới” bằng những câu hỏi hóc búa
hoặc những cuộc tranh luận chuyên môn gay gắt. Nhờ vậy mà tôi trưởng thành khá
nhanh. Chỉ sau vài tháng, tôi đã có thể tự tin tham gia các cuộc họp kỹ thuật
và bảo vệ quan điểm của mình trước tập thể.
Tôi luôn quan niệm rằng trong công việc kỹ thuật, điều
quan trọng nhất là sự chính xác. Nếu mình đúng thì phải có đủ lý lẽ và cơ sở
khoa học để bảo vệ ý kiến của mình. Còn nếu mình sai thì phải sẵn sàng tiếp thu
để sửa chữa. Chính tinh thần đó đã giúp tôi được đồng nghiệp tin tưởng và lãnh
đạo đánh giá tốt.
Trong giai đoạn này, tôi may mắn được tham gia một
chương trình thiết kế lớn phục vụ trang bị cho quân đội. Công việc được thực
hiện dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Phó Tiến sĩ Nguyễn Tu, Trưởng phòng của
chúng tôi. Đây là một dự án có quy mô lớn, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều cán bộ
kỹ thuật và tiêu tốn rất nhiều công sức nghiên cứu.
Đối với một kỹ sư trẻ, được tham
gia vào một nhiệm vụ như vậy là cơ hội học tập vô cùng quý giá. Tôi được tiếp
cận với phương pháp tổ chức thiết kế hiện đại, học cách lập kế hoạch, phân tích
yêu cầu kỹ thuật và xử lý các bài toán thực tế phức tạp. Mặc dù cuối cùng sản
phẩm không được đưa vào sản xuất hàng loạt như dự kiến, nhưng những kinh nghiệm
thu nhận được từ dự án đã trở thành hành trang quý báu cho sự nghiệp sau này.
Trong những năm đầu tiên về công tác tại Viện, khi còn
là một “vện sĩ” trẻ, tôi được giao tham gia nhiều công việc mà đến nay nhớ lại
vẫn thấy vừa thú vị vừa đặc biệt. Đó là những năm đất nước vừa bước qua chiến
tranh, muôn vàn khó khăn chồng chất. Thiếu thốn hiện diện ở khắp nơi, từ nguyên
liệu sản xuất đến những vật dụng tưởng như bình thường nhất. Chính trong hoàn
cảnh ấy, những người làm kỹ thuật như chúng tôi phải tìm mọi cách để biến những
thứ tưởng như vô dụng thành sản phẩm phục vụ sản xuất và đời sống.
Mới về Viện được vài tháng, tôi nhận một nhiệm vụ khá
lạ. Cấp trên giao nghiên cứu phương án đóng thùng xe tải bằng vật liệu thay thế
gỗ. Nghe qua tưởng đơn giản, nhưng vào thời điểm ấy đây là một bài toán nan
giải. Hàng trăm chiếc xe tải sau khi được sửa chữa nằm kín trong các bãi xe của
các doanh nghiệp sửa chữa. Động cơ đã nổ giòn, hệ thống truyền động đã hoạt
động bình thường, nhưng tất cả vẫn phải nằm bất động vì thiếu thùng xe.
Ngày nay, người ta khó hình dung được mức độ khan hiếm
nguyên vật liệu thời đó. Đất nước có rừng núi bạt ngàn, nhưng loại gỗ phù hợp
để đóng thùng xe lại rất hiếm. Thùng xe tải cần loại gỗ nhẹ nhưng chắc, chịu
được va đập, mưa nắng và tải trọng lớn. Trước đây, gỗ thông đã qua tẩm sấy
thường được sử dụng vì đáp ứng được các yêu cầu đó. Thế nhưng trong giai đoạn
khó khăn ấy, ngay cả những loại gỗ thông thường cũng không dễ kiếm. Nhiều nơi
phải dùng các loại gỗ tạp để đóng thùng xe. Kết quả là chỉ sau một thời gian
ngắn sử dụng, thùng xe đã xuống cấp. Nếu không bị mối mọt phá hoại thì cũng
cong vênh, nứt vỡ hoặc mục nát dưới tác động của thời tiết.
Trong lúc các đơn vị còn loay hoay tìm nguồn vật liệu
thay thế thì một chỉ đạo từ cấp trên được đưa xuống rất cụ thể: nghiên cứu sử
dụng ghi lát sân bay bằng thép để chế tạo thùng xe tải.
Đó là những tấm ghi thép từng
được quân đội Mỹ sử dụng để làm đường băng dã chiến trong chiến tranh. Khi rút
khỏi Việt Nam, họ để lại một số lượng rất lớn vì khối lượng quá nặng, không
thuận tiện vận chuyển. Sau ngày đất nước thống nhất, số vật tư này được thu hồi
và cất giữ trong các kho quân sự. Tuy nhiên, nhu cầu sử dụng không nhiều nên
chúng nằm chất đống trong kho năm này qua năm khác. Giữ lại thì tốn diện tích,
bỏ đi thì lãng phí, mà để lâu cũng lo thất thoát vì sắt thép lúc đó là mặt hàng
có giá trị.
Thế là ý tưởng tận dụng ghi lát sân bay ra đời.
Tôi cùng anh Phạm Quang Vinh, một kỹ sư giao thông mới
tốt nghiệp, được cử đến Nhà máy 51 để phối hợp triển khai. Những ngày đầu, hai
anh em gần như ăn ngủ tại xưởng. Ban ngày xuống hiện trường khảo sát, tối về
ngồi bên bản vẽ tính toán. Công việc không hề đơn giản như nhiều người tưởng.
Các tấm ghi sân bay được chế tạo từ thép cường độ cao,
rất chắc chắn nhưng cũng vô cùng nặng. Mỗi tấm nặng gần một tạ. Chúng tôi phải
đo đạc từng kích thước, thử nghiệm nhiều phương án khoan, cắt, hàn và liên kết
khác nhau để tìm ra giải pháp phù hợp. Không ít lần mũi khoan gãy, lưỡi cắt mòn
hoặc mối hàn bị nứt vì vật liệu quá cứng. Sau mỗi lần thất bại, chúng tôi lại
điều chỉnh thiết kế rồi làm lại từ đầu.
Để làm mẫu, chúng tôi quyết định
chọn hai loại thùng xe cơ bản để chế thử. Loại thứ nhất dành cho xe Hoàng Hà,
kiểu thùng có thành cao, vừa chở hàng vừa có thể chở người khi cần thiết. Loại
thứ hai dành cho xe Zil-130, chuyên dùng để vận chuyển hàng hóa, với đặc điểm
thành thùng có thể mở được ở cả ba phía để thuận tiện cho việc bốc dỡ.
Cuối cùng, một phương án khả thi cũng hình thành. Các
tấm ghi thép được ghép lại để làm sàn thùng xe. Tùy từng loại xe mà số lượng và
kích thước các tấm ghép được điều chỉnh cho phù hợp với chiều rộng của thùng.
Phần thành xe được chế tạo bằng thép chữ L làm khung bao quanh, kết hợp với các
tấm thép mỏng làm vách bên trong. Để tiết kiệm vật tư, chúng tôi tận dụng tối
đa các phụ kiện còn sử dụng được từ những thùng xe cũ như bản lề, móc khóa, tay
nâng, ke góc và nhiều chi tiết khác.
Bản thiết kế được hoàn thành khá nhanh. Sau đó là
những ngày cắt thép, hàn ghép, nắn chỉnh từng chi tiết. Tiếng búa, tiếng máy
hàn vang lên liên tục trong xưởng. Chẳng bao lâu sau, những bộ khung đầu tiên
hiện ra. Rồi từ những thanh thép rời rạc, các thùng xe dần thành hình. Chỉ
trong một thời gian ngắn, những chiếc thùng xe chắc chắn, vuông vức đã được
hoàn thiện. Trong tháng tiếp theo, hơn chục chiếc thùng xe lần lượt xuất xưởng
nhờ sự cố gắng không mệt mỏi của cả tập thể.
Tôi vẫn còn nhớ rất rõ không khí lao động thời ấy. Ban
ngày làm việc đã hết sức căng thẳng, nhưng như vậy vẫn chưa đủ. Buổi tối, sau
bữa cơm vội vàng, chúng tôi lại quay trở về xưởng để theo dõi tiến độ, giải
quyết những vướng mắc phát sinh hoặc trực tiếp tham gia hoàn thiện sản phẩm.
Nhiều hôm làm việc tới tận khuya. Chỉ khi chiếc máy nổ phát điện ngừng hoạt
động, cả khu xưởng chìm vào bóng tối và sự yên tĩnh, mọi người mới thu dọn dụng
cụ để trở về nghỉ ngơi. Cuộc sống tuy vất vả nhưng đầy nhiệt huyết và niềm tin
vào công việc mình đang làm.
Khi chiếc thùng xe đầu tiên hoàn thành, tất cả mọi
người trong xưởng đều hồi hộp chờ kết quả. Xe được đưa ra chạy thử trên nhiều
loại địa hình khác nhau. Kết quả vượt ngoài mong đợi. Thùng xe đủ độ cứng vững,
chịu tải tốt và đặc biệt không bị ảnh hưởng bởi mưa nắng như thùng gỗ. Tuy
trọng lượng có tăng lên đôi chút, nhưng trong điều kiện thiếu vật tư lúc bấy
giờ, đó là một giải pháp hoàn toàn chấp nhận được.
Sau đó, một số xe tải đã được đóng thùng theo phương
án này và đưa vào sử dụng thực tế. Đối với chúng tôi, đó là niềm vui lớn. Không
phải vì sáng chế ra điều gì quá cao siêu, mà bởi những kiến thức học được ở
trường cuối cùng đã góp phần giải quyết một khó khăn cụ thể của đất nước.
Những chiếc thùng xe bằng thép có ưu điểm là rất chắc
chắn, chế tạo nhanh vì vật tư tương đối sẵn. Tuy nhiên, sau một thời gian sử
dụng, nhược điểm của chúng cũng bộc lộ khá rõ. Trọng lượng thùng xe quá lớn làm
tăng tải trọng bản thân của xe, ảnh hưởng đến khả năng vận hành. Hình dáng của
chúng cũng khá thô kệch. Nhiều khi chúng tôi vẫn đùa với nhau rằng chiếc xe nào mà
chẳng may va quệt với xe lắp loại thùng này thì chắc chắn sẽ lãnh đủ, bởi bản
thân thùng xe gần như không hề hấn gì.
Thế nhưng cũng giống như nhiều sáng kiến kỹ thuật thời
ấy, dự án rồi dần đi vào quên lãng. Khi điều kiện kinh tế khá hơn, nguồn vật
liệu mới xuất hiện, người ta lại quay về với những phương án tối ưu hơn. Những
bản vẽ, báo cáo và mẫu thiết kế mà chúng tôi từng dành biết bao công sức nghiên
cứu cuối cùng được cất vào tủ hồ sơ. Có lẽ đến nay chẳng còn mấy ai nhớ tới.
May mắn là về sau nguồn vật tư thay đổi. Loại ghi lát
sân bay bằng thép từng được sử dụng để làm sàn thùng xe dần được thay thế bằng
thép tấm thông thường. Sau đó, nguồn gỗ cũng được cung cấp trở lại. Khi có đủ
gỗ để đóng thùng xe theo phương pháp truyền thống, “chiến dịch thùng xe thép”
của chúng tôi chính thức kết thúc. Dù vậy, khoảng thời gian ấy đã để lại nhiều
kỷ niệm đáng nhớ về tinh thần vượt khó và sự sáng tạo trong lao động.
Vài năm sau, nhờ thành công của những chiếc thùng xe
thép đầu tiên, tôi tiếp tục được giao một nhiệm vụ mới còn lớn hơn và phức tạp
hơn. Đó là vào năm 1982. Ngày 19 tháng 8 năm ấy, theo Lệnh số 2197 của Chủ
nhiệm Tổng cục, đơn vị chúng tôi nhận nhiệm vụ chế thử một loại moóc một cầu,
hay theo cách gọi chuyên môn là sơ-mi rơ-moóc, để kéo bằng xe Zil-130.
Nhận nhiệm vụ, tôi bắt đầu nghiên cứu các mẫu moóc
nước ngoài. Dựa trên nguyên mẫu của phương Tây, tôi thiết kế một kiểu thùng xe
phù hợp với điều kiện sản xuất trong nước và tổ chức chế tạo ngay tại xưởng của
Viện. Tất nhiên, các chi tiết cụ thể không thể sao chép hoàn toàn mà phải điều
chỉnh cho phù hợp với nguồn vật tư hiện có. Những vật liệu chủ yếu vẫn là các
loại thép hình, thép tấm và các phụ kiện cơ khí có thể tìm kiếm được trong kho.
Đó là khởi đầu của một công việc mới đầy thử thách nhưng cũng rất đáng tự hào
trong quãng đời làm nghề của tôi.
Việc đóng thùng xe đối với chúng
tôi lúc ấy không phải là chuyện quá khó khăn. Trước đó đơn vị đã từng làm một
số công việc tương tự nên anh em cũng có ít nhiều kinh nghiệm. Những tấm thép,
thanh dầm, góc sắt, cách gia cường khung chịu lực hay bố trí các mối hàn đều đã
quen tay. Chỉ cần có vật tư là mọi việc có thể triển khai được ngay.
Những bộ phận quan trọng hơn như trục bánh xe, nhíp,
vành, săm lốp… thì phải làm thủ tục xin cấp mới. Đây là những chi tiết chịu tải
lớn, không thể tận dụng đồ cũ được. Cũng chính trong giai đoạn này xảy ra một
câu chuyện mà đến bây giờ nghĩ lại tôi vẫn thấy khá thú vị.
Thời ấy, đơn vị chúng tôi vừa được phép tham gia sửa
chữa ô tô để tạo thêm nguồn thu, một hình thức mà sau này người ta gọi là “làm
kinh tế”. Đối với một viện nghiên cứu kỹ thuật quân sự, đây là việc hoàn toàn
mới mẻ. Những kỹ sư, nghiên cứu viên vốn quen với bản vẽ, bàn giấy, thước kẻ và
bút chì nay phải thay quần áo lao động, xắn tay áo xuống xưởng. Nhiều người đùa
rằng các viện sĩ ngày nào nay phải “chui gầm” xe tải.
Trong quá trình chuẩn bị vật tư cho chiếc moóc tám
tấn, chúng tôi được cấp một bộ cầu xe Giải Phóng hoàn toàn mới. Nó còn mới
tinh, sơn chưa bong một vết nào. Theo thiết kế ban đầu, cầu xe sẽ được sử dụng
làm trục bánh cho chiếc moóc. Thế nhưng khi nhìn thấy bộ cầu xe ấy, trong đầu
tôi lập tức nảy ra một ý nghĩ khác.
Điều mà các xe sửa chữa trong đơn vị thường thiếu nhất
lại chính là bộ ruột cầu gồm cụm truyền động, vi sai và bán trục. Đây là những
phụ tùng rất khó kiếm. Trong khi đó, đối với chiếc moóc thì những bộ phận
truyền động ấy hoàn toàn không cần thiết. Nghĩ là làm, tôi cho tháo ngay toàn
bộ phần ruột cầu đem cất kho để sử dụng cho công tác sửa chữa xe sau này. Phần
vỏ cầu vẫn đủ khả năng làm trục bánh xe moóc.
Sau đó, số phụ tùng tháo ra được sử dụng thay thế cho
nhiều xe đang nằm chờ sửa chữa. Nhờ vậy đơn vị vừa giải quyết được khó khăn về
vật tư vừa tiết kiệm được một khoản kinh phí đáng kể. Nói vui thì đó là một
sáng kiến “không mất vốn mà vẫn sinh lời”. Tất nhiên mọi việc đều nằm trong
phạm vi cho phép và hoàn toàn hợp lệ nên chẳng ai có thể bắt bẻ được điều gì.
Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất lại nằm ở một chi tiết
khác: mâm kéo.
Muốn nối chiếc xe kéo với moóc thì nhất thiết phải có
mâm kéo. Đây là bộ phận lắp cố định trên khung xe đầu kéo, cho phép xe và moóc
liên kết với nhau nhưng vẫn có thể xoay chuyển linh hoạt khi vào cua. Không có
nó thì dù chiếc moóc có hoàn thiện đến đâu cũng chỉ là một khối sắt vô dụng.
Mâm kéo hồi ấy thuộc loại vật tư cực kỳ hiếm. Chúng
tôi hỏi nhiều nơi nhưng đều không có kết quả. Đang lúc gần như bế tắc thì xuất
hiện nguồn tin rất đáng chú ý, rằng ở Trường lái xe của Quân chủng Phòng không
có một số xe vận chuyển đạn tên lửa SAM-2 đã được cải tiến thành xe tải chở
hàng. Khi cải tiến, người ta tháo bỏ mâm kéo nguyên bản và thay bằng thùng xe
tải. Như vậy số mâm kéo tháo ra biết đâu vẫn còn nằm ở đâu đó trong Trường.
Tôi báo với anh Nguyễn Tu và làm ngay một bộ hồ sơ gồm
giấy giới thiệu, công văn, chỉ lệnh và các giấy tờ cần thiết. Sáng hôm sau, hai
anh em đánh chiếc xe Bắc Kinh đít tròn lên đường.
Quãng đường không quá xa nhưng trong lòng tôi thấp
thỏm vô cùng. Điều lo nhất không phải là họ từ chối mà là cái mâm kéo ấy có còn hay đã bị
ai đó lấy mất trước rồi. Những món vật tư như vậy rất dễ bị điều chuyển hoặc
thanh lý bất cứ lúc nào.
May mắn thay, khi đến nơi chúng tôi được dẫn vào khu
vực kỹ thuật của Trường và tận mắt nhìn thấy thứ mình cần. Nó nằm lặng lẽ trong
một góc nhà kho, phủ đầy bụi nhưng vẫn còn nguyên vẹn. Sau khi xem xét giấy tờ
và nghe trình bày nhu cầu, phía đơn vị bạn đồng ý cấp cho chúng tôi.
Tôi mừng đến mức chỉ muốn khuân ngay lên xe mang về.
Chiếc mâm kéo nặng gần một tạ
rưỡi. Mấy người phải hợp sức mới đưa nổi lên thùng xe. Ai cũng mồ hôi nhễ nhại
nhưng nét mặt đầy phấn khởi. Sau khi buộc chằng cẩn thận, chúng tôi lập tức
quay về ngay. Trong đầu tôi chỉ có một suy nghĩ: phải đưa món hàng quý giá này
về đơn vị càng sớm càng tốt. Biết đâu chỉ chậm một ngày, người ta đổi ý hoặc có
đơn vị khác đến xin trước thì mọi công sức lại đổ xuống sông xuống biển.
Có mâm kéo rồi, việc tiếp theo là phải có xe đầu kéo.
Theo tính toán, loại phù hợp nhất là xe tải ZIL-130.
Chúng tôi làm tờ trình lên cấp trên và thật bất ngờ, đề nghị được chấp thuận
khá nhanh. Tổng cục đồng ý cấp cho đơn vị một chiếc ZIL-130 vừa đại tu xong. Nghe
tin ai cũng mừng. Nhưng niềm vui ấy chỉ kéo dài cho đến khi chúng tôi tận mắt
nhìn thấy chiếc xe.
Đó là một chiếc xe cũ kỹ đến mức khó tin. Lớp sơn bong
tróc từng mảng lớn. Ca-bin méo mó. Các chi tiết kim loại hoen gỉ. Hầu như không
tìm được bộ phận nào còn nguyên vẹn. Nó giống một bệnh nhân vừa trải qua ca
phẫu thuật lớn hơn là một chiếc xe chuẩn bị xuất xưởng.
Ngày đi nhận xe, tôi cùng một lái xe và một thợ sửa
chữa lên đường từ sáng sớm. Chiếc xe chở chúng tôi ì ạch leo dốc, bò qua từng
đoạn đường xấu. Mãi gần trưa mới tới Sơn Tây. Làm xong thủ tục nhận xe thì trời
cũng đã về chiều.
Đúng lúc ấy, người lái xe bỗng nhiên sốt cao. Mặt cậu
ta đỏ bừng, người run lẩy bẩy. Ban đầu cậu cứ khăng khăng đòi nằm ngủ trên
ca-bin cho qua cơn sốt. Nhưng nhìn tình trạng ấy tôi không yên tâm. Nếu để qua
đêm trên xe nhỡ xảy ra chuyện gì thì rất nguy hiểm. Tôi kiên quyết yêu cầu đưa
ngay vào bệnh xá. May sao sáng hôm sau cậu tỉnh táo trở lại. Cả nhóm tiếp tục
công việc.
Tuy nhiên chiếc xe già nua ấy không dễ gì chịu hợp
tác. Hai anh thợ và lái xe phải loay hoay từ sáng đến chiều, kiểm tra hết bộ
phận này đến bộ phận khác mới tạm đưa được xe ra khỏi khu nhà máy.
Cuộc hành trình về Hà Nội mới thực sự là một thử
thách.
Chiếc xe chạy được một đoạn lại chết máy. Một lúc sau
lại nổ. Rồi lại chết. Nguyên nhân nằm ở hệ thống cung cấp nhiên liệu, đặc biệt
là chiếc bơm xăng đã quá cũ. Anh em tìm đủ mọi cách khắc phục nhưng chỉ được
một lúc rồi bệnh cũ lại tái phát.
Mỗi lần xe dừng lại là mọi người lại nhảy xuống, mở
nắp ca-bô, tháo lắp, gõ gõ, vặn vặn rồi tiếp tục lên đường. Trời tối dần.
Khoảng cách đến Hà Nội còn khá xa.
Cuối cùng, để đưa chiếc xe về tới đơn vị, chúng tôi
phải sử dụng một biện pháp hết sức đặc biệt. Nắp ca-bô được tháo hẳn ra. Người
thợ sửa chữa ngồi chênh vênh trên tai xe. Một tay ôm can xăng, tay kia cầm
chiếc tuy-ô nhỏ đưa xăng trực tiếp vào họng hút của bộ chế hòa khí. Chiếc xe
như được truyền dịch để sống sót.
Cứ như thế, giữa bụi đường và tiếng động cơ khàn khàn,
chiếc ZIL-130 già nua lê từng mét đường cuối cùng.
Khi cổng đơn vị hiện ra trong ánh đèn vàng, tất cả
chúng tôi đều thở phào nhẹ nhõm. Dù mệt mỏi rã rời, ai cũng cảm thấy vui. Chiếc
xe kéo đã có. Mâm kéo đã có. Vật tư cơ bản cũng đã đủ.
Giấc mơ về chiếc moóc tám tấn cuối cùng đã bước qua
được chặng đường khó khăn nhất.
Và rồi cuối cùng cái công trình mà anh em trong Phòng
đã đổ bao công sức suốt nhiều tháng trời cũng hoàn thành. Đó là một “đoàn xe”
đúng nghĩa, gồm một đầu kéo và một chiếc moóc tự thiết kế, tự chế tạo. Ngày ấy,
trong điều kiện vật tư thiếu thốn, máy móc không đầy đủ, việc làm ra được một
sản phẩm như thế đã là cả một thành tích đáng tự hào. Nhìn từ bên ngoài, có thể
nó chưa thật hoàn hảo, chưa thể sánh với những mẫu xe hiện đại nhập từ nước
ngoài, nhưng đối với chúng tôi, đó là kết tinh của biết bao ngày tháng lao
động, tính toán và thử nghiệm.
Chiếc moóc được thiết kế khá bài bản. Trên đó có đầy
đủ hệ thống phanh liên động nối với đầu kéo, bảo đảm khi xe kéo giảm tốc hoặc
dừng lại thì moóc cũng tự động hãm theo. Hệ thống điện cũng được lắp đặt tương
đối hoàn chỉnh với đèn chiếu sáng, đèn báo phanh, đèn lùi và đèn xi nhan. Tất
cả đều do anh em tự nghiên cứu, tự lắp ráp, vừa làm vừa học hỏi kinh nghiệm.
Khi công việc cơ khí đã xong xuôi, đến lượt phần hoàn
thiện bên ngoài. Thợ Được, một người thợ hợp đồng rất khéo tay, được giao nhiệm
vụ sơn chiếc thùng xe. Không hiểu anh lấy cảm hứng từ đâu mà chọn một màu xanh
dương khá bắt mắt. Lớp sơn mới phủ lên khiến cả chiếc moóc như mang một diện
mạo khác hẳn. Tiện tay, Được còn xịt luôn cho cái khung xe Sterling gia truyền
của tôi một lớp sơn bóng loáng. Nhìn chiếc xe sau khi được “tân trang”, ai cũng
cảm thấy phấn chấn.
Để tăng thêm vẻ trang trọng, hai
bên thành thùng xe còn được kẻ dòng chữ thật lớn: “ĐOÀN XE THỬ NGHIỆM”. Dòng
chữ ấy vừa là niềm tự hào của tập thể, vừa có tác dụng cảnh báo các phương tiện
khác trên đường. Dù sao đây cũng là một sản phẩm mới, chưa biết sẽ phát sinh
những trục trặc gì trong quá trình vận hành. Tốt nhất là mọi người nên tránh xa
một chút, kẻo chẳng may xảy ra sự cố thì lại phiền hà cho cả đôi bên.
Sau nhiều lần kiểm tra tại chỗ,
ngày chạy thử nghiệm chính thức cuối cùng cũng được ấn định. Hôm đó là một ngày
đầu đông đẹp trời. Bầu trời trong xanh, nắng nhẹ, thời tiết rất thuận lợi cho
việc thử xe đường dài. Tuyến đường được lựa chọn là từ Viện theo Quốc lộ 6 lên
Hòa Bình rồi quay trở về. Đây là cung đường có đủ các điều kiện cần thiết để
đánh giá khả năng vận hành của xe, từ đường bằng đến những đoạn đèo dốc.
Người được giao cầm lái là Toòng, một tài xế người dân
tộc nổi tiếng gan dạ và có tay lái cứng. Toòng hội đủ những đặc điểm mà anh em
vẫn hay đùa là “chuẩn tài xế miền núi”: cao lớn, nước da đen sạm vì nắng gió và
đặc biệt rất lì lợm sau vô lăng. Ngồi cạnh anh là Khánh Ngọc, phụ xe nhanh nhẹn
và láu lỉnh có tiếng. Tôi cùng thợ Trung ngồi ở giữa cabin để trực tiếp theo
dõi tình trạng kỹ thuật của đoàn xe.
Xe lăn bánh khá êm. Những năm ấy, mật độ giao thông
trên Quốc lộ 6 còn rất thưa thớt. Hai bên đường chủ yếu là ruộng đồng, đồi cây
và những xóm làng nằm nép mình dưới chân núi. Không khí trong cabin lúc đầu khá
căng thẳng, bởi ai cũng hồi hộp muốn biết sản phẩm của mình hoạt động ra sao
trong thực tế. Thế nhưng sau vài chục cây số, thấy mọi hệ thống đều vận hành ổn
định, chúng tôi dần yên tâm hơn.
Đến gần Hòa Bình, xe quay đầu trở lại. Chính vào lúc
ấy xảy ra một chuyện hoàn toàn ngoài dự kiến.
Từ hai bên đường, bỗng xuất hiện rất nhiều người dân
chạy ra vẫy tay, gọi với theo xe. Họ hò hét rối rít như gặp được cứu tinh. Chưa
kịp hiểu chuyện gì thì Khánh Ngọc đã nhanh như sóc nhảy xuống xe để “thương
lượng”. Hóa ra bà con có một lượng củi lớn cần vận chuyển về phía Hà Nội.
Chỉ trong chốc lát, chiếc moóc vốn đang trống không đã
chất đầy củi. Thùng xe rộng khoảng hai mét rưỡi, dài tới sáu mét, vậy mà chất
kín mít từ đầu đến cuối. Không chỉ có củi, trên đống hàng còn xuất hiện thêm
năm sáu người đàn ông, đàn bà ngồi chễm chệ để áp tải.
Nhìn cảnh ấy, tôi bắt đầu thấy lạnh sống lưng.
Xe không tải thì khác, có tải lại hoàn toàn khác. Đây
mới chỉ là chuyến chạy thử nghiệm đầu tiên. Điều tôi lo nhất là hệ thống móc
kéo. Nếu chẳng may xảy ra sự cố, đầu kéo chạy một đường còn chiếc moóc chất đầy
củi lao đi đường khác thì hậu quả khó mà lường trước được. Trong đầu tôi liên
tục hiện ra đủ thứ viễn cảnh đáng sợ.
Thế nhưng dường như chỉ có mình tôi nghĩ như vậy. Toòng
vẫn bình thản cầm vô lăng. Khánh Ngọc thì cười cười như thể vừa thực hiện được
một phi vụ làm ăn béo bở. Còn chiếc xe thì vẫn lao đi vun vút trên Quốc lộ 6.
Đoàn xe lần lượt vượt qua những địa danh quen thuộc
như dốc Voi, dốc Kẽm, bãi Lạng. Qua mỗi đoạn đường khó, tôi lại nín thở chờ xem
có dấu hiệu bất thường nào không. Nhưng thật kỳ lạ, mọi thứ đều diễn ra suôn
sẻ. Hệ thống phanh làm việc tốt. Móc kéo chắc chắn. Chiếc moóc bám theo đầu kéo
một cách ổn định như đã được thử nghiệm nhiều lần trước đó.
Khi xe tiến gần khu vực Xuân Mai
rồi chợ Gốt, tâm trạng tôi mới bắt đầu giãn ra đôi chút. Những người ngồi trên
đống củi phía sau xem ra còn vui vẻ hơn cả chúng tôi. Họ chuyện trò rôm rả, thi
thoảng còn cười vang mỗi khi xe vượt qua một đoạn đường đẹp.
Đến gần Ba La, đám hành khách bất đắc dĩ phía sau đồng
loạt la lớn:
– Họ! Họ! Ọ ọ!
Đó là tín hiệu yêu cầu dừng xe.
Xe tấp vào lề. Toàn bộ số củi được dỡ xuống ngay tại
đó. Những người đi nhờ cũng lần lượt rời xe, miệng không ngớt cảm ơn. Khi chiếc
moóc trở lại trạng thái trống không, tôi mới thực sự cảm thấy nhẹ nhõm. Bao
nhiêu căng thẳng đè nặng suốt chặng đường dài như được trút bỏ.
Trời tối hẳn khi xe về đến đầu đường Bưởi. Tưởng rằng
chuyến đi đến đây là kết thúc, nhưng Khánh Ngọc lại kéo cả nhóm vào một quán ăn
ven đường.
Lúc ấy tôi mới biết toàn bộ chuyến chở củi vừa rồi
không chỉ giúp kiểm nghiệm khả năng chịu tải của đoàn xe mà còn mang lại một
khoản thu nhập ngoài dự kiến. Sau khi tính toán, tổng số tiền thu được là 600 đồng.
Cả nhóm quyết định dành 200 đồng để liên hoan ngay tại quán. Số còn lại, Khánh
Ngọc trịnh trọng trao hết cho tôi giữ.
Năm đó tôi mang quân hàm Trung úy, lương tháng chỉ
khoảng 75 đồng. Vì vậy, số tiền vài trăm đồng là một khoản khá lớn. Điều khiến
tôi vui hơn cả không phải giá trị vật chất của nó mà là cảm giác lần đầu tiên
kiếm được tiền từ chính thành quả lao động của tập thể.
Sau một hồi bàn bạc, tôi chia ngay 200 đồng cho Toòng
vì công lái xe. Khánh Ngọc và Trung mỗi người được 50 đồng. Phần còn lại dùng
để chiêu đãi anh em trong Phòng. Mọi người đều vui vẻ vì chuyến thử nghiệm
thành công ngoài mong đợi.
Sau này, chiếc thùng xe vẫn nằm đó chờ cấp trên quyết
định phương án sử dụng. Thế nhưng hết năm này qua năm khác chẳng có ai chính
thức tiếp nhận. Cuối cùng nó bị kéo ra một góc gần bờ ao phía sau xưởng để tạm
cất giữ.
Thời gian trôi đi. Những công trình mới xuất hiện,
những nhiệm vụ mới nối tiếp nhau. Chiếc đầu kéo cùng chiếc moóc từng là niềm tự
hào của cả nhóm dần trở nên lạc hậu. Rồi đến một ngày nào đó, trong cơn lốc
thanh lý và thu gom phế liệu, chúng lặng lẽ biến mất. Khi hay tin, tôi không
khỏi tiếc nuối. Bao công sức, bao kỷ niệm của một thời tuổi trẻ bỗng chốc hóa
thành sắt vụn. Sau này, mỗi lần nhắc đến những việc ấy, tôi thường tâm sự với đồng
nghiệp: đó là những công trình… để đấy!
Điều đáng tiếc nhất là chúng tôi không kịp chụp lấy
một tấm ảnh lưu niệm nào. Không có điện thoại thông minh, không có máy ảnh kỹ
thuật số như bây giờ. Những gì còn lại chỉ là ký ức và một cuốn sổ tay cũ kỹ
ghi chép tỉ mỉ quá trình chế tạo, thử nghiệm của ngày ấy.
Mỗi lần giở cuốn sổ ra xem, tôi lại nhớ đến chuyến xe
đầu đông năm nào. Một chuyến đi vừa hồi hộp, vừa vui vẻ, vừa chất chứa biết bao
kỷ niệm của tuổi trẻ. Nó không chỉ là một cuộc thử nghiệm kỹ thuật đơn thuần mà
còn là minh chứng cho tinh thần sáng tạo, dám nghĩ dám làm của một thế hệ đã
trưởng thành trong gian khó nhưng luôn đầy nhiệt huyết và niềm tin.

Nhận xét
Đăng nhận xét